Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 259281 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - XÃ PHÚ NGHĨA | Cống 19/5 (ranh giới xã Phú Nghĩa và Đức Hạnh) - Ngã ba đường ĐT 741 | 270.000 | 135.000 | 108.000 | 81.000 | 54.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 259282 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn 19/5 - XÃ PHÚ NGHĨA | Cống 19/5 (ranh giới xã Phú Nghĩa và Đức Hạnh) - Ngã ba đường ĐT 741 | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 60.000 | Đất ở đô thị |
| 259283 | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã tư Phú Nghĩa - Hết ranh thửa đất số 159, tờ bản đồ số 55 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 126.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 259284 | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã tư Phú Nghĩa - Hết ranh thửa đất số 159, tờ bản đồ số 55 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 162.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 259285 | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã tư Phú Nghĩa - Hết ranh thửa đất số 159, tờ bản đồ số 55 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất ở đô thị |
| 259286 | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã tư Phú Nghĩa - Ngã 3 NT Tỉnh ủy Tiền Giang | 455.000 | 227.500 | 182.000 | 136.500 | 91.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 259287 | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã tư Phú Nghĩa - Ngã 3 NT Tỉnh ủy Tiền Giang | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 175.500 | 117.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 259288 | Huyện Bù Gia Mập | Đường ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã tư Phú Nghĩa - Ngã 3 NT Tỉnh ủy Tiền Giang | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 195.000 | 130.000 | Đất ở đô thị |
| 259289 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã 3 cây xăng Thanh Thương - Giáp ranh xã Đăk Ơ | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 115.500 | 77.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 259290 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã 3 cây xăng Thanh Thương - Giáp ranh xã Đăk Ơ | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 148.500 | 99.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 259291 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã 3 cây xăng Thanh Thương - Giáp ranh xã Đăk Ơ | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 165.000 | 110.000 | Đất ở đô thị |
| 259292 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Sóc Cùi - Ngã 3 cây xăng Thanh Thương | 336.000 | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 67.200 | Đất SX-KD đô thị |
| 259293 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Sóc Cùi - Ngã 3 cây xăng Thanh Thương | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 86.400 | Đất TM-DV đô thị |
| 259294 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Sóc Cùi - Ngã 3 cây xăng Thanh Thương | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 96.000 | Đất ở đô thị |
| 259295 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Toàn Hữu - Ngã ba Sóc Cùi | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | 70.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 259296 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Toàn Hữu - Ngã ba Sóc Cùi | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | 90.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 259297 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Toàn Hữu - Ngã ba Sóc Cùi | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 100.000 | Đất ở đô thị |
| 259298 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Đức Lập - Ngã ba Toàn Hữu | 385.000 | 192.500 | 154.000 | 115.500 | 77.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 259299 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Đức Lập - Ngã ba Toàn Hữu | 495.000 | 247.500 | 198.000 | 148.500 | 99.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 259300 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã ba Đức Lập - Ngã ba Toàn Hữu | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 165.000 | 110.000 | Đất ở đô thị |
