Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 259181 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ ĐĂK Ơ | Giáp ranh xã Phú Nghĩa - Đak Ơ - Hết ranh đất ông Phạm Văn Tuân (thửa số 36, tờ bản đồ số 47) | 315.000 | 157.500 | 126.000 | 94.500 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 259182 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ ĐĂK Ơ | Giáp ranh xã Phú Nghĩa - Đak Ơ - Hết ranh đất ông Phạm Văn Tuân (thửa số 36, tờ bản đồ số 47) | 405.000 | 202.500 | 162.000 | 121.500 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 259183 | Huyện Bù Gia Mập | ĐT 741 - XÃ ĐĂK Ơ | Giáp ranh xã Phú Nghĩa - Đak Ơ - Hết ranh đất ông Phạm Văn Tuân (thửa số 36, tờ bản đồ số 47) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 259184 | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - XÃ PHÚ NGHĨA | Toàn tuyến - | 98.000 | 49.000 | 39.200 | 29.400 | 19.600 | Đất SX-KD đô thị |
| 259185 | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - XÃ PHÚ NGHĨA | Toàn tuyến - | 126.000 | 63.000 | 50.400 | 37.800 | 25.200 | Đất TM-DV đô thị |
| 259186 | Huyện Bù Gia Mập | Các tuyến đường còn lại - XÃ PHÚ NGHĨA | Toàn tuyến - | 140.000 | 70.000 | 56.000 | 42.000 | 28.000 | Đất ở đô thị |
| 259187 | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi vào thôn Khắc Khoan - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Hết ranh khu niệm phật đường Tiên Sơn | 126.000 | 63.000 | 50.400 | 37.800 | 25.200 | Đất SX-KD đô thị |
| 259188 | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi vào thôn Khắc Khoan - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Hết ranh khu niệm phật đường Tiên Sơn | 162.000 | 81.000 | 64.800 | 48.600 | 32.400 | Đất TM-DV đô thị |
| 259189 | Huyện Bù Gia Mập | Đường đi vào thôn Khắc Khoan - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Hết ranh khu niệm phật đường Tiên Sơn | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 36.000 | Đất ở đô thị |
| 259190 | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Ngã 3 Hải Yến | 126.000 | 63.000 | 50.400 | 37.800 | 25.200 | Đất SX-KD đô thị |
| 259191 | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Ngã 3 Hải Yến | 162.000 | 81.000 | 64.800 | 48.600 | 32.400 | Đất TM-DV đô thị |
| 259192 | Huyện Bù Gia Mập | Đường liên thôn Bù Gia Phúc 2 - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Ngã 3 Hải Yến | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 36.000 | Đất ở đô thị |
| 259193 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Giáp ranh nghĩa địa thôn Hai Căn | 126.000 | 63.000 | 50.400 | 37.800 | 25.200 | Đất SX-KD đô thị |
| 259194 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Giáp ranh nghĩa địa thôn Hai Căn | 162.000 | 81.000 | 64.800 | 48.600 | 32.400 | Đất TM-DV đô thị |
| 259195 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Hai Căn - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Giáp ranh nghĩa địa thôn Hai Căn | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 36.000 | Đất ở đô thị |
| 259196 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã 3 Sơn Hà - Ngã 3 ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 126.000 | 63.000 | 50.400 | 37.800 | 25.200 | Đất SX-KD đô thị |
| 259197 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã 3 Sơn Hà - Ngã 3 ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 162.000 | 81.000 | 64.800 | 48.600 | 32.400 | Đất TM-DV đô thị |
| 259198 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Ngã 3 Sơn Hà - Ngã 3 ĐT 760 (ngay nhà ông Hồng Chiến) | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 36.000 | Đất ở đô thị |
| 259199 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Ngã 3 Sơn Hà | 140.000 | 70.000 | 56.000 | 42.000 | 28.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 259200 | Huyện Bù Gia Mập | Đường thôn Tân Lập Gốc gõ đi ĐT 760 - XÃ PHÚ NGHĨA | Giáp đường ĐT 741 - Ngã 3 Sơn Hà | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 54.000 | 36.000 | Đất TM-DV đô thị |
