Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 258301 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thái Bình - Xã Hòa Thắng | Đường vào buôn Kom Leo - Hết thửa 397; 410, TBĐ số 83 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258302 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thái Bình - Xã Hòa Thắng | Nguyễn Lương Bằng - Đường vào buôn Kom Leo | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258303 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng - Xã Hòa Thắng | Ngã ba Viện KH NLN Tây Nguyên (Cũ) - Nguyễn Thái Bình | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258304 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng - Xã Hòa Thắng | Cầu km5 - Ngã ba Viện KH NLN Tây Nguyên (Cũ) | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258305 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đam San - Xã Hòa Thắng | Nguyễn Thái Bình - Cổng Sân bay Buôn Ma Thuột | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258306 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu vực còn lại (Ngoài khu vực có tên đường đã xác định trong bảng giá trên) - Xã Ea Tu | Đường rộng dưới 5m | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258307 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu vực còn lại (Ngoài khu vực có tên đường đã xác định trong bảng giá trên) - Xã Ea Tu | Đường rộng từ 5m trở lên | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258308 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường vào thôn Kiên Cường, xã Hòa Thuận - Xã Ea Tu | Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Phan Thanh Hiền (Thửa 133, TBĐ số 47) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258309 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường nối Nguyễn Văn Linh với Hà Huy Tập (Ranh giới phường Tân An với xã Ea Tu) - Xã Ea Tu | Nguyễn Văn Linh - Hết ranh giới xã Ea Tu | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258310 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 26) - Xã Ea Tu | Hết địa bàn phường Tân Hòa - Hết địa bàn TP Buôn Ma Thuột | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258311 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường giao thông qua UBND xã Ea Tu - Xã Ea Tu | Hết ngã tư sân bóng Buôn Ko Tam - Quốc lộ 26 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258312 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường giao thông qua UBND xã Ea Tu - Xã Ea Tu | Ngã ba đường đi Liên Doanh 2 buôn Krông A - Hết ngã tư sân bóng Buôn Ko Tam | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258313 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường giao thông qua UBND xã Ea Tu - Xã Ea Tu | Nguyễn Văn Linh - Ngã ba đường đi Liên Doanh 2 buôn Krông A | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258314 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) - Xã Ea Tu | Hết cầu Đạt Lý - Hết địa bàn xã Ea Tu | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258315 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) - Xã Ea Tu | Bắt đầu từ ranh giới xã Ea Tu - Hết cầu Đạt lý | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258316 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu vực còn lại (Thôn 8) - Xã Cư Ebur | Đường rộng dưới 5m | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258317 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu vực còn lại (Thôn 8) - Xã Cư Ebur | Đường rộng từ 5m trở lên | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258318 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu vực còn lại (Ngoài khu vực có tên đường đã xác định trong bảng giá trên) - Xã Cư Ebur | Đường rộng dưới 5m | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258319 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu vực còn lại (Ngoài khu vực có tên đường đã xác định trong bảng giá trên) - Xã Cư Ebur | Đường rộng từ 5m trở lên | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 258320 | Thành phố Buôn Ma Thuột | 10 tháng 3 - Xã Cư Ebur | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
