Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 258101 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hẻm 131 - Hẻm đường Đinh Tiên Hoàng (Về phía bên trái) | Phạm Hồng Thái - Lê Duẩn | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 258102 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hẻm 131 - Hẻm đường Đinh Tiên Hoàng (Về phía bên trái) | Nguyễn Công Trứ - Phạm Hồng Thái | 10.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 258103 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hẻm 131 - Hẻm đường Đinh Tiên Hoàng (Về phía bên trái) | Nguyễn Công Trứ - Phạm Hồng Thái | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 258104 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hẻm 131 - Hẻm đường Đinh Tiên Hoàng (Về phía bên trái) | Nguyễn Công Trứ - Phạm Hồng Thái | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 258105 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hẻm 131 - Hẻm đường Đinh Tiên Hoàng (Về phía bên trái) | Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Công Trứ | 12.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 258106 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hẻm 131 - Hẻm đường Đinh Tiên Hoàng (Về phía bên trái) | Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Công Trứ | 17.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 258107 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hẻm 131 - Hẻm đường Đinh Tiên Hoàng (Về phía bên trái) | Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Công Trứ | 21.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 258108 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Núp | Ama Khê - Y Ni Ksơr | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 258109 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Núp | Ama Khê - Y Ni Ksơr | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 258110 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Lễ | Hà Huy Tập - Đường quy hoạch rộng 36m | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 258111 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Lễ | Hà Huy Tập - Đường quy hoạch rộng 36m | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 258112 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Công Tráng | Hết ranh giới số nhà 78 Đinh Công Tráng (Thửa 6, TBĐ số 11) - Nơ Trang Gưh | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 258113 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Công Tráng | Hết ranh giới số nhà 78 Đinh Công Tráng (Thửa 6, TBĐ số 11) - Nơ Trang Gưh | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 258114 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Công Tráng | Quang Trung - Hết số nhà 78 Đinh Công Tráng (Thửa 6, TBĐ số 11) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 258115 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Công Tráng | Quang Trung - Hết số nhà 78 Đinh Công Tráng (Thửa 6, TBĐ số 11) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 258116 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Điểu Văn Cải | Lê Duẩn - Hết đường | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 258117 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Điểu Văn Cải | Lê Duẩn - Hết đường | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 258118 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Điện Biên Phủ | Nguyễn Thị Minh Khai - Hết đường (Giáp suối Ea Nuôl) | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 258119 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Điện Biên Phủ | Nguyễn Thị Minh Khai - Hết đường (Giáp suối Ea Nuôl) | 10.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 258120 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Điện Biên Phủ | Trần Phú - Nguyễn Thị Minh Khai | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
