Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 257361 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Bên phải: Mai Thị Lựu; Bên trái: Hẻm 135 Trần Quý Cáp - Võ Nguyên Giáp | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257362 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Bên phải: Mai Thị Lựu; Bên trái: Hẻm 135 Trần Quý Cáp - Võ Nguyên Giáp | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 257363 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Y Nuê - Bên trái: Hẻm 135 Trần Quý Cáp | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257364 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Y Nuê - Bên trái: Hẻm 135 Trần Quý Cáp | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257365 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Y Nuê - Bên trái: Hẻm 135 Trần Quý Cáp | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 257366 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Y Nuê - Bên phải: Mai Thị Lựu; | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257367 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Y Nuê - Bên phải: Mai Thị Lựu; | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257368 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Y Nuê - Bên phải: Mai Thị Lựu; | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 257369 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quốc Toản | Trần Văn Phụ - Trần Nhật Duật | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257370 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quốc Toản | Trần Văn Phụ - Trần Nhật Duật | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257371 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quốc Thảo | Lê Quý Đôn - Nguyễn Hữu Thọ | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257372 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quốc Thảo | Lê Quý Đôn - Nguyễn Hữu Thọ | 10.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257373 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quang Khải | Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh | 13.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257374 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quang Khải | Nguyễn Tất Thành - Phan Chu Trinh | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257375 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quang Diệu (Khu tái định cư Mai Xuân Thưởng) | - | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257376 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quang Diệu (Khu tái định cư Mai Xuân Thưởng) | - | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257377 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Phú | Hẻm 383 Trần Phú - Hết đường (Hết cánh đồng rẽ trái ra đường Nguyễn Thị Định | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257378 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Phú | Hẻm 383 Trần Phú - Hết đường (Hết cánh đồng rẽ trái ra đường Nguyễn Thị Định | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257379 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Phú | Trương Công Định - Hẻm 383 Trần Phú | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257380 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Phú | Trương Công Định - Hẻm 383 Trần Phú | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
