Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 257141 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường số 3 quy hoạch rộng 11,5m Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập | Đường hẻm 23A Trần Quý Cáp - Đường số 1 quy hoạch rộng 11,5 m | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257142 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường số 3 quy hoạch rộng 11,5m Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập | Đường hẻm 23A Trần Quý Cáp - Đường số 1 quy hoạch rộng 11,5 m | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257143 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường số 2 quy hoạch rộng 15,5m Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập | Đường hẻm 23A Trần Quý Cáp - Đường Võ Thị Sáu | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257144 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường số 2 quy hoạch rộng 15,5m Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập | Đường hẻm 23A Trần Quý Cáp - Đường Võ Thị Sáu | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257145 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường số 1 quy hoạch rộng 11,5m Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập | Hẻm số 04 Võ Thị Sáu - Đường số 7, quy hoạch rộng 11,5 m | 3.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257146 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường số 1 quy hoạch rộng 11,5m Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập | Hẻm số 04 Võ Thị Sáu - Đường số 7, quy hoạch rộng 11,5 m | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257147 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Trần Quý Cáp - Giao với đường số 7, quy hoạch rộng 11,5 m | 3.960.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257148 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường hẻm - Khu dân cư Tổ dân phố 7, Tân Lập 23A Trần Quý Cáp quy hoạch rộng 15,5 m - Khu dân cư Tổ | Trần Quý Cáp - Giao với đường số 7, quy hoạch rộng 11,5 m | 5.280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257149 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư tập thể Công An tỉnh Đắk Lắk (Trần Quý Cáp) - Các thửa đất ở vị trí đường nội bộ khu dân | Song song với đường Trần Quý Cáp | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257150 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư tập thể Công An tỉnh Đắk Lắk (Trần Quý Cáp) - Các thửa đất ở vị trí đường nội bộ khu dân | Song song với đường Trần Quý Cáp | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257151 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư tập thể Công An tỉnh Đắk Lắk (Trần Quý Cáp) - Các thửa đất ở vị trí đường nội bộ khu dân | Vuông góc với đường Trần Quý Cáp | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257152 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư tập thể Công An tỉnh Đắk Lắk (Trần Quý Cáp) - Các thửa đất ở vị trí đường nội bộ khu dân | Vuông góc với đường Trần Quý Cáp | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257153 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư tập thể Công An tỉnh Đắk Lắk (Trần Quý Cáp) - Các thửa đất ở vị trí đường nội bộ khu dân | Nối với đường quy hoạch rộng 10m | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257154 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư tập thể Công An tỉnh Đắk Lắk (Trần Quý Cáp) - Các thửa đất ở vị trí đường nội bộ khu dân | Nối với đường quy hoạch rộng 10m | 3.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257155 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư tập thể Công An tỉnh Đắk Lắk (Trần Quý Cáp) - Các thửa đất ở vị trí đường nội bộ khu dân | Giao với đường Trần Quý Cáp | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257156 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư tập thể Công An tỉnh Đắk Lắk (Trần Quý Cáp) - Các thửa đất ở vị trí đường nội bộ khu dân | Giao với đường Trần Quý Cáp | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257157 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư Tân Phong | Đường nội bộ khu dân cư quy hoạch rộng 15 m song song với Phạm Văn Đồng | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257158 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư Tân Phong | Đường nội bộ khu dân cư quy hoạch rộng 15 m song song với Phạm Văn Đồng | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257159 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư Tân Phong | Đường quy hoạch rộng 24 m song song với Phạm Văn Đồng (Đường N14) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257160 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư Tân Phong | Đường quy hoạch rộng 24 m song song với Phạm Văn Đồng (Đường N14) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
