Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 257001 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường N11 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường N12 (tại vị trí thửa số NP2-1,20) - Giao với đường N12 (tại vị trí thửa NP2-1,37) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257002 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường N11 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường N12 (tại vị trí thửa số NP2-1,20) - Giao với đường N12 (tại vị trí thửa NP2-1,37) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257003 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường N9 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường N8 (tại vị trí thửa số NP5-2,22) - Đường D5 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257004 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường N9 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường N8 (tại vị trí thửa số NP5-2,22) - Đường D5 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257005 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường N8 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường D1 - Đường D5 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257006 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường N8 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường D1 - Đường D5 | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257007 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường N4 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường D5 - Đường KV3 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257008 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường N4 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường D5 - Đường KV3 | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257009 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường D6 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường D5 - Đường KV2 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257010 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường D6 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường D5 - Đường KV2 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257011 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường D5 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường KV2 | 7.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257012 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường D5 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường KV2 | 9.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257013 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường D2 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường KV2 | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257014 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường D2 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường KV2 | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257015 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường D1 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường KV2 | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257016 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường D1 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường KV2 | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257017 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường KV3 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường KV2 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257018 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường KV3 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường KV2 | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 257019 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường KV2 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường D6 - Đường 10/3 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 257020 | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường KV2 - Khu dân cư Km7, phường Tân An | Đường D6 - Đường 10/3 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
