Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 256761 | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 | Tỉnh lộ 17 - Hết ranh giới đất Công an huyện | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 256762 | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 | Tỉnh lộ 17 - Giáp đường số 4 (phía Đông) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 256763 | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 | Tỉnh lộ 17 - Giáp đường số 4 (phía Đông) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 256764 | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 | Tỉnh lộ 17 - Giáp đường số 4 (phía Đông) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 256765 | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 | Tỉnh lộ 17 - Nghĩa trang liệt sỹ | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 256766 | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 | Tỉnh lộ 17 - Nghĩa trang liệt sỹ | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 256767 | Huyện Buôn Đôn | Đường số 24 | Tỉnh lộ 17 - Nghĩa trang liệt sỹ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 256768 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Hạt Kiểm lâm - Hết dốc 50 | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 256769 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Hạt Kiểm lâm - Hết dốc 50 | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 256770 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Hạt Kiểm lâm - Hết dốc 50 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 256771 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp - Ngã tư Hạt Kiểm lâm | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 256772 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp - Ngã tư Hạt Kiểm lâm | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 256773 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp - Ngã tư Hạt Kiểm lâm | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 256774 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 256775 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 256776 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 256777 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 256778 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 256779 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 256780 | Huyện Buôn Đôn | Khu trung tâm huyện-Tỉnh lộ 17 (1 cũ) | Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ - Ngã tư Viện kiểm sát | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
