Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 253661 | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253662 | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253663 | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253664 | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar – thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 2.280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253665 | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar – thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 3.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253666 | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar – thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253667 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Khu dân cư còn lại | 48.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 253668 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Khu dân cư còn lại | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 253669 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 5 | Ngã tư đường trục 2 - Ngã tư đường trục 3 | 104.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253670 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 5 | Ngã tư đường trục 2 - Ngã tư đường trục 3 | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253671 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 4 | Ngã tư đường trục 1 - Ngã tư đường trục 2 | 144.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253672 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 4 | Ngã tư đường trục 1 - Ngã tư đường trục 2 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253673 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã) | 128.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 253674 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 253675 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã) | 102.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 253676 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã) | 136.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 253677 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 253678 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 1 | Ngã tư thôn 7, 10 - Giáp xã Ya Tờ Mốt | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253679 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 1 | Ngã tư thôn 7, 10 - Giáp xã Ya Tờ Mốt | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253680 | Huyện Ea Súp | Xã la RVê-Đường trục 1 | Ngã tư thôn 7, 10 - Giáp xã Ya Tờ Mốt | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
