Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 253361 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14 - Giáp ranh giới xã Vụ Bổn | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253362 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14 - Giáp ranh giới xã Vụ Bổn | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253363 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14 - Giáp ranh giới xã Vụ Bổn | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253364 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba cây xăng NT 716 - Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253365 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba cây xăng NT 716 - Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253366 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba cây xăng NT 716 - Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253367 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba NT 716 - Ngã ba cây xăng NT 716 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253368 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba NT 716 - Ngã ba cây xăng NT 716 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253369 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô – NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba NT 716 - Ngã ba cây xăng NT 716 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253370 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Ranh giới thửa đất nhà bà Chỉ - Nghĩa địa thôn 23 - xã Cư Ni | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253371 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Ranh giới thửa đất nhà bà Chỉ - Nghĩa địa thôn 23 - xã Cư Ni | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253372 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Ranh giới thửa đất nhà bà Chỉ - Nghĩa địa thôn 23 - xã Cư Ni | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253373 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Cầu Ea Ô - Ngã ba NT 716 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253374 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Cầu Ea Ô - Ngã ba NT 716 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253375 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Cầu Ea Ô - Ngã ba NT 716 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253376 | Huyện Ea Kar | Khu dân cư còn lại - Xã Ea Tih | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 253377 | Huyện Ea Kar | Khu dân cư còn lại - Xã Ea Tih | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 253378 | Huyện Ea Kar | Khu dân cư còn lại - Xã Ea Tih | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 253379 | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn Đoàn Kết 2, Quyết Thắng 1, Quyết Thắng 2, An Bình - Xã Ea Tih | 66.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 253380 | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn Đoàn Kết 2, Quyết Thắng 1, Quyết Thắng 2, An Bình - Xã Ea Tih | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
