Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 253101 | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 thôn 16 - Cổng chào thôn 3 | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253102 | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 thôn 16 - Cổng chào thôn 3 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253103 | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đi thôn 16 - Cầu thôn 16 | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253104 | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đi thôn 16 - Cầu thôn 16 | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253105 | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đi thôn 16 - Cầu thôn 16 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253106 | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Ea Păl - Cư Prông - Ngã 3 đi thôn 16 | 108.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253107 | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Ea Păl - Cư Prông - Ngã 3 đi thôn 16 | 144.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253108 | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Ea Păl - Cư Prông - Ngã 3 đi thôn 16 | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253109 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Prông - Ea Păl - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Cư Prông – Ea Păl (Nhà bà Vân) - Cầu mới | 66.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253110 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Prông - Ea Păl - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Cư Prông – Ea Păl (Nhà bà Vân) - Cầu mới | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253111 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Prông - Ea Păl - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Cư Prông – Ea Păl (Nhà bà Vân) - Cầu mới | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253112 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Hết thôn 15 - Cầu thôn 10 | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253113 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Hết thôn 15 - Cầu thôn 10 | 128.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253114 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Hết thôn 15 - Cầu thôn 10 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253115 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường chiến lược cũ (cổng thôn văn hóa 15) - Hết thôn 15 | 144.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253116 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường chiến lược cũ (cổng thôn văn hóa 15) - Hết thôn 15 | 192.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253117 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường chiến lược cũ (cổng thôn văn hóa 15) - Hết thôn 15 | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 253118 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Ranh giới thửa đất Trạm Y Tế (ngã 3 nhà ông Thơ) - Ngã 3 đường chiến lược cũ (cổng thôn văn hóa 15) | 162.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 253119 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Ranh giới thửa đất Trạm Y Tế (ngã 3 nhà ông Thơ) - Ngã 3 đường chiến lược cũ (cổng thôn văn hóa 15) | 216.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 253120 | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Tih - Cư Prông - Xã Cư Prông | Ranh giới thửa đất Trạm Y Tế (ngã 3 nhà ông Thơ) - Ngã 3 đường chiến lược cũ (cổng thôn văn hóa 15) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
