Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 252621 | Huyện Phú Riềng | Đường ĐH312 - XÃ PHÚ TRUNG | Ngã 3 QL 14 và đường DH312 - UBND xã + 500 m về hướng QL 14 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất TM-DV |
| 252622 | Huyện Phú Riềng | Đường ĐH312 - XÃ PHÚ TRUNG | Ngã 3 QL 14 và đường DH312 - UBND xã + 500 m về hướng QL 14 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở |
| 252623 | Huyện Phú Riềng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 84.000 | 42.000 | 33.600 | 25.200 | - | Đất SX-KD |
| 252624 | Huyện Phú Riềng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 108.000 | 54.000 | 43.200 | 32.400 | - | Đất TM-DV |
| 252625 | Huyện Phú Riềng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 36.000 | - | Đất ở |
| 252626 | Huyện Phú Riềng | Đường giao thông liên xã 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 126.000 | 63.000 | 50.400 | 37.800 | - | Đất SX-KD |
| 252627 | Huyện Phú Riềng | Đường giao thông liên xã 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 162.000 | 81.000 | 64.800 | 48.600 | - | Đất TM-DV |
| 252628 | Huyện Phú Riềng | Đường giao thông liên xã 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 180.000 | 90.000 | 72.000 | 54.000 | - | Đất ở |
| 252629 | Huyện Phú Riềng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT759 phạm vi 200m 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 154.000 | 77.000 | 61.600 | 46.200 | - | Đất SX-KD |
| 252630 | Huyện Phú Riềng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT759 phạm vi 200m 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 198.000 | 99.000 | 79.200 | 59.400 | - | Đất TM-DV |
| 252631 | Huyện Phú Riềng | Đường giao thông đấu nối trục đường ĐT759 phạm vi 200m 759 - XÃ BÌNH SƠN | Toàn tuyến | 220.000 | 110.000 | 88.000 | 66.000 | - | Đất ở |
| 252632 | Huyện Phú Riềng | Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN | Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia - Giáp ranh phường Long Phước, thị xã Phước Long | 560.000 | 280.000 | 224.000 | 168.000 | - | Đất SX-KD |
| 252633 | Huyện Phú Riềng | Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN | Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia - Giáp ranh phường Long Phước, thị xã Phước Long | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | - | Đất TM-DV |
| 252634 | Huyện Phú Riềng | Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN | Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia - Giáp ranh phường Long Phước, thị xã Phước Long | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | - | Đất ở |
| 252635 | Huyện Phú Riềng | Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN | Giáp ranh xã Đa Kia - huyện Bù Gia Mập - Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia | 350.000 | 175.000 | 140.000 | 105.000 | - | Đất SX-KD |
| 252636 | Huyện Phú Riềng | Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN | Giáp ranh xã Đa Kia - huyện Bù Gia Mập - Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 135.000 | - | Đất TM-DV |
| 252637 | Huyện Phú Riềng | Đường ĐT 759 - XÃ BÌNH SƠN | Giáp ranh xã Đa Kia - huyện Bù Gia Mập - Ngã 3 Phú Châu + 100 m về phía xã Đa kia | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 150.000 | - | Đất ở |
| 252638 | Huyện Phú Riềng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã 757 - XÃ LONG HÀ | Toàn tuyến | 84.000 | 42.000 | 33.600 | 25.200 | - | Đất SX-KD |
| 252639 | Huyện Phú Riềng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã 757 - XÃ LONG HÀ | Toàn tuyến | 108.000 | 54.000 | 43.200 | 32.400 | - | Đất TM-DV |
| 252640 | Huyện Phú Riềng | Các tuyến đường giao thông còn lại trên địa bàn xã 757 - XÃ LONG HÀ | Toàn tuyến | 120.000 | 60.000 | 48.000 | 36.000 | - | Đất ở |
