Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 252541 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ hết trụ sở xã Pơng Drang đến hết ngã ba cổng thôn Tân Lập 6 | Quốc lộ 14 + 300m - Quốc lộ 14 + 500m | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252542 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ hết trụ sở xã Pơng Drang đến hết ngã ba cổng thôn Tân Lập 6 | Quốc lộ 14 + 100m - Quốc lộ 14 + 300m | 254.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252543 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ hết trụ sở xã Pơng Drang đến hết ngã ba cổng thôn Tân Lập 6 | Quốc lộ 14 + 100m - Quốc lộ 14 + 300m | 424.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252544 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ hết trụ sở xã Pơng Drang đến hết ngã ba cổng thôn Tân Lập 6 | Quốc lộ 14 + 100m - Quốc lộ 14 + 300m | 530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252545 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ hết trụ sở xã Pơng Drang đến hết ngã ba cổng thôn Tân Lập 6 | Từ Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100m | 336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252546 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ hết trụ sở xã Pơng Drang đến hết ngã ba cổng thôn Tân Lập 6 | Từ Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100m | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252547 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ hết trụ sở xã Pơng Drang đến hết ngã ba cổng thôn Tân Lập 6 | Từ Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100m | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252548 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Quốc lộ 14 + 300m - Quốc lộ 14 + 500m | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252549 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Quốc lộ 14 + 300m - Quốc lộ 14 + 500m | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252550 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Quốc lộ 14 + 300m - Quốc lộ 14 + 500m | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252551 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Quốc lộ 14 + 100m - Quốc lộ 14 + 300m | 182.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252552 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Quốc lộ 14 + 100m - Quốc lộ 14 + 300m | 304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252553 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Quốc lộ 14 + 100m - Quốc lộ 14 + 300m | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252554 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Từ Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100m | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252555 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Từ Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100m | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252556 | Huyện Krông Buk | Các đường tiếp giáp Quốc lộ 14-Đoạn từ giáp phường Đạt Hiếu đến hết trụ sở UBND xã Pơng Drang | Từ Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100m | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252557 | Huyện Krông Buk | Xã Pơng Drang-Đường đi Công ty cà phê 15 | Ngã ba Quốc lộ 14 - Giáp ranh giới xã Ea Ngai | 345.600 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252558 | Huyện Krông Buk | Xã Pơng Drang-Đường đi Công ty cà phê 15 | Ngã ba Quốc lộ 14 - Giáp ranh giới xã Ea Ngai | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252559 | Huyện Krông Buk | Xã Pơng Drang-Đường đi Công ty cà phê 15 | Ngã ba Quốc lộ 14 - Giáp ranh giới xã Ea Ngai | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252560 | Huyện Krông Buk | Xã Pơng Drang-Đường Tỉnh lộ 8 | Ngã ba Quốc lộ 14 + 2000m - Cầu buôn Tâng Mai | 172.800 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
