Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 252281 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Từ Km 57 đến giáp Cơ quan quân sự huyện Krông Búk | Quốc lộ 14 + 100 m - Quốc lộ 14 + 150 m | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252282 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Từ Km 57 đến giáp Cơ quan quân sự huyện Krông Búk | Quốc lộ 14 + 100 m - Quốc lộ 14 + 150 m | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252283 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Từ Km 57 đến giáp Cơ quan quân sự huyện Krông Búk | Quốc lộ 14 + 100 m - Quốc lộ 14 + 150 m | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252284 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Từ Km 57 đến giáp Cơ quan quân sự huyện Krông Búk | Tiếp giáp Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100 m | 144.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252285 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Từ Km 57 đến giáp Cơ quan quân sự huyện Krông Búk | Tiếp giáp Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100 m | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252286 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Từ Km 57 đến giáp Cơ quan quân sự huyện Krông Búk | Tiếp giáp Quốc lộ 14 - Quốc lộ 14 + 100 m | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252287 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đoạn km 65 đi vào xã Ea Sin | Tiếp giáp Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất nhà cô Hoài (thửa đất số 35, thuộc tờ bản đồ 103) | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252288 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đoạn km 65 đi vào xã Ea Sin | Tiếp giáp Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất nhà cô Hoài (thửa đất số 35, thuộc tờ bản đồ 103) | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252289 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đoạn km 65 đi vào xã Ea Sin | Tiếp giáp Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất nhà cô Hoài (thửa đất số 35, thuộc tờ bản đồ 103) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252290 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào xã Cư Pơng | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Trung (thửa đất số 85, tờ bản đồ 171) - Giáp xã Cư Pơng | 110.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252291 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào xã Cư Pơng | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Trung (thửa đất số 85, tờ bản đồ 171) - Giáp xã Cư Pơng | 184.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252292 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào xã Cư Pơng | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Trung (thửa đất số 85, tờ bản đồ 171) - Giáp xã Cư Pơng | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252293 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào xã Cư Pơng | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn km 57) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Trung (thửa đất số 85, tờ bản đồ 171) | 192.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252294 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào xã Cư Pơng | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn km 57) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Trung (thửa đất số 85, tờ bản đồ 171) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252295 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào xã Cư Pơng | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn km 57) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Trung (thửa đất số 85, tờ bản đồ 171) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252296 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào thôn Ea Nguôi | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn km 68) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đoái thôn Ea Nguôi | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252297 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào thôn Ea Nguôi | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn km 68) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đoái thôn Ea Nguôi | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252298 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường vào thôn Ea Nguôi | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn km 68) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đoái thôn Ea Nguôi | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252299 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường đi Đập buôn Dhiă | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn km 62,5) - Hết đập buôn Dhiă | 81.600 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252300 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Né-Đường đi Đập buôn Dhiă | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn km 62,5) - Hết đập buôn Dhiă | 136.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
