Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 252241 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Pơng-Đường Km 57 vào UBND xã Cư Pơng | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Chung Mlô (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư nhà ông Ma Kim + 300m các nhánh rẽ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252242 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Pơng-Đường Km 57 vào UBND xã Cư Pơng | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tài (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Chung Mlô (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 14) | 110.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252243 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Pơng-Đường Km 57 vào UBND xã Cư Pơng | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tài (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Chung Mlô (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 14) | 184.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252244 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Pơng-Đường Km 57 vào UBND xã Cư Pơng | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tài (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 16) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Y Chung Mlô (thửa đất số 09, tờ bản đồ số 14) | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252245 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Pơng-Đường Km 57 vào UBND xã Cư Pơng | Ngã ba Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tài (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 16) | 192.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252246 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Pơng-Đường Km 57 vào UBND xã Cư Pơng | Ngã ba Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tài (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 16) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252247 | Huyện Krông Buk | Xã Cư Pơng-Đường Km 57 vào UBND xã Cư Pơng | Ngã ba Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Tài (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 16) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252248 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Khu dân cư còn lại | 57.600 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 252249 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Khu dân cư còn lại | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 252250 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Khu dân cư còn lại | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 252251 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường giao thông liên thôn (thôn 14) | Từ nhà ông Bùi Sơn (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Sơn tại thửa đất số 12, tờ bản đồ số 19 (ông Nguyễn Văn Trung) | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252252 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường giao thông liên thôn (thôn 14) | Từ nhà ông Bùi Sơn (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Sơn tại thửa đất số 12, tờ bản đồ số 19 (ông Nguyễn Văn Trung) | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252253 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường giao thông liên thôn (thôn 14) | Từ nhà ông Bùi Sơn (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Nguyễn Văn Sơn tại thửa đất số 12, tờ bản đồ số 19 (ông Nguyễn Văn Trung) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252254 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường đi Công ty cà phê 15 (từ cụm công nghiệp Krông Buk đi Công ty cà phê 15) | Hết ranh giới thửa đất ông Sơn (cây xăng Thanh Sơn) - Hết ranh giới xã Ea Ngai (giáp ranh giới huyện Cư M'gar) | 192.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252255 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường đi Công ty cà phê 15 (từ cụm công nghiệp Krông Buk đi Công ty cà phê 15) | Hết ranh giới thửa đất ông Sơn (cây xăng Thanh Sơn) - Hết ranh giới xã Ea Ngai (giáp ranh giới huyện Cư M'gar) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252256 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường đi Công ty cà phê 15 (từ cụm công nghiệp Krông Buk đi Công ty cà phê 15) | Hết ranh giới thửa đất ông Sơn (cây xăng Thanh Sơn) - Hết ranh giới xã Ea Ngai (giáp ranh giới huyện Cư M'gar) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252257 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường đi Công ty cà phê 15 (từ cụm công nghiệp Krông Buk đi Công ty cà phê 15) | Từ cụm công nghiệp Krông Buk (giáp xã Pơng Drang) - Hết ranh giới thửa đất ông Sơn (cây xăng Thanh Sơn) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 252258 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường đi Công ty cà phê 15 (từ cụm công nghiệp Krông Buk đi Công ty cà phê 15) | Từ cụm công nghiệp Krông Buk (giáp xã Pơng Drang) - Hết ranh giới thửa đất ông Sơn (cây xăng Thanh Sơn) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 252259 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Đường đi Công ty cà phê 15 (từ cụm công nghiệp Krông Buk đi Công ty cà phê 15) | Từ cụm công nghiệp Krông Buk (giáp xã Pơng Drang) - Hết ranh giới thửa đất ông Sơn (cây xăng Thanh Sơn) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 252260 | Huyện Krông Buk | Xã Ea Ngai-Từ cây xăng Hùng Tuệ đi trụ sở UBND xã Ea Ngai (Đường tỉnh lộ 8) | Hết ranh giới nhà ông bà Dương Đạt - Hết ranh giới nhà ông Trịnh Hồng Diệu (Số thửa 31, TBĐ số 70) | 144.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
