Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 238281 | Thành phố Gia Nghĩa | Quốc lộ 28 - Xã Đắk Nia | Đất nhà ông Tân - Ngã ba đường vào Trường Phan Bội Châu | 780.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238282 | Thành phố Gia Nghĩa | Quốc lộ 28 - Xã Đắk Nia | Cầu Lò Gạch (giáp ranh phường Nghĩa Trung) - Đất nhà ông Tân | 780.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238283 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy âm) - Phường Quảng Thành | Ngã tư đường tránh với đường tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) - Giáp xã Đắk R'Moan | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238284 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy âm) - Phường Quảng Thành | Ngã tư đường tránh với đường tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) - Giáp xã Đắk R'Moan | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238285 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy âm) - Phường Quảng Thành | Ngã tư đường tránh với đường tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) - Giáp xã Đắk R'Moan | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238286 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy dương) - Phường Quảng Thành | Ngã tư đường tránh với đường tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) - Giáp xã Đắk R'Moan | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238287 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy dương) - Phường Quảng Thành | Ngã tư đường tránh với đường tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) - Giáp xã Đắk R'Moan | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238288 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy dương) - Phường Quảng Thành | Ngã tư đường tránh với đường tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) - Giáp xã Đắk R'Moan | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238289 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy âm) - Phường Quảng Thành | Giáp Quốc lộ 16 - Ngã tư đường tránh với đường Tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238290 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy âm) - Phường Quảng Thành | Giáp Quốc lộ 16 - Ngã tư đường tránh với đường Tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238291 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy âm) - Phường Quảng Thành | Giáp Quốc lộ 16 - Ngã tư đường tránh với đường Tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238292 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy dương) - Phường Quảng Thành | Giáp Quốc lộ 15 - Ngã tư đường tránh với đường Tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238293 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy dương) - Phường Quảng Thành | Giáp Quốc lộ 15 - Ngã tư đường tránh với đường Tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238294 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa (Tà luy dương) - Phường Quảng Thành | Giáp Quốc lộ 15 - Ngã tư đường tránh với đường Tổ dân phố 1 của phường Nghĩa Phú nối dài (cách QL14 1,1 km) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238295 | Thành phố Gia Nghĩa | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông nông thôn còn lại - Phường Quảng Thành | Tà luy âm | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238296 | Thành phố Gia Nghĩa | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông nông thôn còn lại - Phường Quảng Thành | Tà luy âm | 128.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238297 | Thành phố Gia Nghĩa | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông nông thôn còn lại - Phường Quảng Thành | Tà luy âm | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238298 | Thành phố Gia Nghĩa | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông nông thôn còn lại - Phường Quảng Thành | Tà luy dương | 156.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238299 | Thành phố Gia Nghĩa | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông nông thôn còn lại - Phường Quảng Thành | Tà luy dương | 208.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238300 | Thành phố Gia Nghĩa | Các tuyến đường nhựa, đường bê tông nông thôn còn lại - Phường Quảng Thành | Tà luy dương | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
