Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 238241 | Huyện Krông Nô | Đường Nguyễn Tất Thành - Thị trấn Đắk Mâm | Cột mốc Km số 16 Quốc lộ 28 (cầu 1, giáp xã Nam Đà) - Ngã tư Bùng binh | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238242 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa - Tà luy âm - Xã Đắk R'moan | Giáp ranh phường Quảng Thành | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238243 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa - Tà luy dương - Xã Đắk R'moan | Giáp ranh phường Quảng Thành | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238244 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa - Tà luy âm - Xã Đắk R'moan | Km7, Km 5 | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238245 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa - Tà luy dương - Xã Đắk R'moan | Km7, Km 5 | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238246 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa - Tà luy âm - Xã Đắk R'moan | Giáp phường Nghĩa Phú - Km 7 | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238247 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường tránh đô thị Gia Nghĩa - Tà luy dương - Xã Đắk R'moan | Giáp phường Nghĩa Phú - Km 7 | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238248 | Thành phố Gia Nghĩa | Khu tái định cư Thủy điện Đắk R'tih - Xã Đắk R'moan | 468.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 238249 | Thành phố Gia Nghĩa | Đất ở ven các đường đất còn lại (đường cụt) - Xã Đắk R'moan | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 238250 | Thành phố Gia Nghĩa | Đất ở ven các đường đất thông 2 đầu - Xã Đắk R'moan | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 238251 | Thành phố Gia Nghĩa | Đất ở ven các đường nhựa liên thôn, liên xã - Xã Đắk R'moan | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 238252 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường liên phường Nghĩa Phú - Đắk R'moan - Xã Đắk R'moan | 396.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 238253 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường Hoàng Diệu - Xã Đắk Nia | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 238254 | Thành phố Gia Nghĩa | Đường nhựa thôn Cây Xoài - Xã Đắk Nia | Cầu gãy - Dốc 3 tầng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238255 | Thành phố Gia Nghĩa | Tái định cư Đắk Nia - Đường vành đai - Xã Đắk Nia | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 238256 | Thành phố Gia Nghĩa | Khu tái định cư Làng Quân nhân - Xã Đắk Nia | Tà luy âm | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238257 | Thành phố Gia Nghĩa | Khu tái định cư Làng Quân nhân - Xã Đắk Nia | Tà luy dương | 936.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238258 | Thành phố Gia Nghĩa | Đắk Nia | Các khu dân cư còn lại | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238259 | Thành phố Gia Nghĩa | Đắk Nia | Đường đất thông hai đầu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238260 | Thành phố Gia Nghĩa | Đắk Nia | Đường đất cụt | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
