Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 238121 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Đất ở các khu dân cư còn lại | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238122 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Đất ở thôn Đắk Tân và thôn Đắk Hưng | 84.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238123 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Đất ở thôn Đắk Tân và thôn Đắk Hưng | 112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238124 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Đất ở thôn Đắk Tân và thôn Đắk Hưng | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238125 | Huyện Krông Nô | Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Đắk Mâm | Ngã ba Nông - Lâm (giáp Tỉnh lộ 683) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (giáp Tỉnh lộ 683) | 336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238126 | Huyện Krông Nô | Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Đắk Mâm | Ngã ba Nông - Lâm (giáp Tỉnh lộ 683) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (giáp Tỉnh lộ 683) | 448.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238127 | Huyện Krông Nô | Đường Đinh Tiên Hoàng - Thị trấn Đắk Mâm | Ngã ba Nông - Lâm (giáp Tỉnh lộ 683) - Đường vào nghĩa địa thị trấn (giáp Tỉnh lộ 683) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238128 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông ngoài khu trung tâm thị trấn Đắk Mâm | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238129 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông ngoài khu trung tâm thị trấn Đắk Mâm | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238130 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông ngoài khu trung tâm thị trấn Đắk Mâm | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238131 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông còn lại khu trung tâm thị trấn chưa có tên đường | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238132 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông còn lại khu trung tâm thị trấn chưa có tên đường | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238133 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông còn lại khu trung tâm thị trấn chưa có tên đường | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238134 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông trong khu trung tâm thị trấn Đắk Mâm (có tên đường) tính từ Tổ dân phố 1 (cũ) - đến Tổ dân phố 4 mới | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238135 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông trong khu trung tâm thị trấn Đắk Mâm (có tên đường) tính từ Tổ dân phố 1 (cũ) - đến Tổ dân phố 4 mới | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238136 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Các tuyến đường bê tông trong khu trung tâm thị trấn Đắk Mâm (có tên đường) tính từ Tổ dân phố 1 (cũ) - đến Tổ dân phố 4 mới | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238137 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Đất ở các ven trục đường còn lại của khu Trung tâm Thị trấn | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 238138 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Đất ở các ven trục đường còn lại của khu Trung tâm Thị trấn | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 238139 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Đất ở các ven trục đường còn lại của khu Trung tâm Thị trấn | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 238140 | Huyện Krông Nô | Đường An Dương Vương - Thị trấn Đắk Mâm | Đất ở các trục đường nhựa khu Trung tâm Thị trấn | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
