Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 238021 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm Nam Đà (hướng Đắk Mâm) + 200m - Ngã ba trục 9 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 238022 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm Nam Đà (hướng Đắk Mâm) + 200m - Ngã ba trục 9 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238023 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm Nam Đà (hướng Đắk Mâm) - Ngã năm Nam Đà (hướng Đắk Mâm) + 200m | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 238024 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm Nam Đà (hướng Đắk Mâm) - Ngã năm Nam Đà (hướng Đắk Mâm) + 200m | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 238025 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm Nam Đà (hướng Đắk Mâm) - Ngã năm Nam Đà (hướng Đắk Mâm) + 200m | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238026 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã ba vào Nghĩa địa Nam Đà - Giáp ranh giới xã Đắk Sôr | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 238027 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã ba vào Nghĩa địa Nam Đà - Giáp ranh giới xã Đắk Sôr | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 238028 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã ba vào Nghĩa địa Nam Đà - Giáp ranh giới xã Đắk Sôr | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238029 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) + 200m - Ngã ba vào Nghĩa địa Nam Đà | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 238030 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) + 200m - Ngã ba vào Nghĩa địa Nam Đà | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 238031 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) + 200m - Ngã ba vào Nghĩa địa Nam Đà | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238032 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) - Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) + 200m | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 238033 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) - Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) + 200m | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 238034 | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) - Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) + 200m | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238035 | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn Choáh - Xã Đắk Drô | Đất ở các khu dân cư còn lại | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 238036 | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn Choáh - Xã Đắk Drô | Đất ở các khu dân cư còn lại | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 238037 | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn Choáh - Xã Đắk Drô | Đất ở các khu dân cư còn lại | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 238038 | Huyện Krông Nô | Tuyến đường Khu tái định cư Buôn 9 - Xã Đắk Drô | Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Tấn - Khu đất ở 132 | 156.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 238039 | Huyện Krông Nô | Tuyến đường Khu tái định cư Buôn 9 - Xã Đắk Drô | Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Tấn - Khu đất ở 132 | 208.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 238040 | Huyện Krông Nô | Tuyến đường Khu tái định cư Buôn 9 - Xã Đắk Drô | Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Tấn - Khu đất ở 132 | 260.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
