Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 237841 | Huyện Krông Nô | Đường vào Trường Nguyễn Văn Bé - Xã Đức Xuyên | Ngã ba ông Thạnh - Kênh mương thủy lợi cấp I | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237842 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 684 - Xã Đức Xuyên | Ngã ba vào Trạm Y tế xã - Ngã tư Đắk Nang | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 237843 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 684 - Xã Đức Xuyên | Ngã ba vào Trạm Y tế xã - Ngã tư Đắk Nang | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237844 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 684 - Xã Đức Xuyên | Mương thủy lợi (KNT4a) - Ngã ba vào Trạm Y tế xã | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 237845 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 684 - Xã Đức Xuyên | Mương thủy lợi (KNT4a) - Ngã ba vào Trạm Y tế xã | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237846 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 684 - Xã Đức Xuyên | Ngã tư Xuyên Hà - Mương thủy lợi (KNT4a) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 237847 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 684 - Xã Đức Xuyên | Ngã tư Xuyên Hà - Mương thủy lợi (KNT4a) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237848 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 684 - Xã Đức Xuyên | Cầu Đắk Rí (ranh giới Nâm N'Đir) - Ngã tư Xuyên Hà | 424.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 237849 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 684 - Xã Đức Xuyên | Cầu Đắk Rí (ranh giới Nâm N'Đir) - Ngã tư Xuyên Hà | 530.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237850 | Huyện Krông Nô | Quảng Phú | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 237851 | Huyện Krông Nô | Quảng Phú | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237852 | Huyện Krông Nô | Đất ở khu dân cư thôn Phú Lợi - Xã Quảng Phú | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 237853 | Huyện Krông Nô | Đất ở khu dân cư thôn Phú Lợi - Xã Quảng Phú | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 237854 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 4B đi xã Quảng Hòa (huyện Đắk Glong) - Xã Quảng Phú | Hết thôn Phú Hòa (giáp thôn Phú Vinh) - Giáp xã Quảng Hoà (huyện Đắk Glong) | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 237855 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 4B đi xã Quảng Hòa (huyện Đắk Glong) - Xã Quảng Phú | Hết thôn Phú Hòa (giáp thôn Phú Vinh) - Giáp xã Quảng Hoà (huyện Đắk Glong) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237856 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 4B đi xã Quảng Hòa (huyện Đắk Glong) - Xã Quảng Phú | Ngã ba lò gạch (Tỉnh lộ 4B) - Hết thôn Phú Hòa (giáp thôn Phú Vinh) | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 237857 | Huyện Krông Nô | Đường tỉnh lộ 4B đi xã Quảng Hòa (huyện Đắk Glong) - Xã Quảng Phú | Ngã ba lò gạch (Tỉnh lộ 4B) - Hết thôn Phú Hòa (giáp thôn Phú Vinh) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237858 | Huyện Krông Nô | Đường nhà máy thủy điện Buôn Tua Srah - Xã Quảng Phú | Ngã ba đường vào thủy điện - Cầu Nam Ka | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 237859 | Huyện Krông Nô | Đường nhà máy thủy điện Buôn Tua Srah - Xã Quảng Phú | Ngã ba đường vào thủy điện - Cầu Nam Ka | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 237860 | Huyện Krông Nô | Đường nhà máy thủy điện Buôn Tua Srah - Xã Quảng Phú | Bến nước Buôn K'tăh - Hết nhà ông Bảo | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
