Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 237701 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Đường số 14 | Đài Truyền Thanh huyện (Hướng Tây) - Hết ranh trường cấp II | 660.000 | 396.000 | 264.000 | 132.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237702 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Các tuyến lộ trong nội ô thị trấn | Cầu Dân Sinh - Ngã tư bưu điện | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237703 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Ô tô về Ngã ba Đồn Còi | Hết ranh đất ông Trịnh Bình Thuận - Cầu Trung Ương Đoàn | 240.000 | 144.000 | 96.000 | 48.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237704 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Ô tô về Ngã ba Đồn Còi | Đập kéo ngăn mặn (Bờ đông) - Hết ranh đất ông Trịnh Bình Thuận | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 120.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237705 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Ô tô về Ngã ba Đồn Còi | Hết ranh Trường PTTH Trần Văn Thời - Đập kéo ngăn mặn | 1.020.000 | 612.000 | 408.000 | 204.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237706 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Ô tô về Ngã ba Đồn Còi | Cống Rạch Ráng - Hết ranh trường PTTH Trần Văn Thời (2 bên) | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237707 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Ô tô về xã Trần Hợi | Ngã ba Đồn Còi (Cầu EC) - Hết ranh Thị trấn Trần Văn Thời (Bờ Tây) | 480.000 | 288.000 | 192.000 | 96.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237708 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Ô tô về xã Trần Hợi | Đập kéo ngăn mặn (Bờ Tây) - Ngã ba Đồn Còi (Cầu EC) | 660.000 | 396.000 | 264.000 | 132.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237709 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Ô tô về xã Trần Hợi | Cầu Rạch Ráng - Đập kéo ngăn mặn (Bờ Tây) | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237710 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Ô tô về xã Trần Hợi | Cầu treo dân sinh - Cầu Rạch Ráng | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237711 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Bờ Nam Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Đường số 4 - Giáp lộ nhựa Nội ô thị trấn Trần Văn Thời | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237712 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Bờ Nam Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Hết ranh đất ông Sáu Minh - Đường số 4 | 480.000 | 288.000 | 192.000 | 96.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237713 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Bờ Nam Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Cống Ông Bích Nhỏ - Hết ranh đất ông Sáu Minh | 360.000 | 216.000 | 144.000 | 72.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237714 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Bờ Nam Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Giáp ranh xã Khánh Bình Đông - Cống Ông Bích Nhỏ | 480.000 | 288.000 | 192.000 | 96.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237715 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Cầu Trảng Cò (Ngoài đê) - Hết ranh TT. Trần Văn Thời | 360.000 | 216.000 | 144.000 | 72.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237716 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Cầu Trảng Cò (Trong đê) - Hết ranh TT. Trần Văn Thời | 480.000 | 288.000 | 192.000 | 96.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237717 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Rạch Dừa (Hai bên lộ giao thông) - Cầu Trảng Cò | 900.000 | 540.000 | 360.000 | 180.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237718 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Cầu Rạch Ráng - Rạch Dừa (Hai bên lộ giao thông) | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237719 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Cách ranh Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời 500m - Hết ranh Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời (Bờ Bắc) | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 237720 | Huyện Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời-Lộ Tắc Thủ - Sông Đốc | Bảng Nội ô thị trấn Trần Văn Thời - Cách ranh Bệnh viện Đa khoa Trần Văn Thời 500m | 660.000 | 396.000 | 264.000 | 132.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
