Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 236301 | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tân | Giáp ranh giới Thị trấn Kiến Đức - Hết đất ông Đặng Xem | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236302 | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 681 (Tà luy âm) - Xã Quảng Tân | Giáp ranh giới Thị trấn Kiến Đức - Hết đất ông Đặng Xem | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236303 | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân | Giáp ranh giới Thị trấn Kiến Đức - Hết đất ông Đặng Xem | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 236304 | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân | Giáp ranh giới Thị trấn Kiến Đức - Hết đất ông Đặng Xem | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236305 | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 681 (Tà luy dương) - Xã Quảng Tân | Giáp ranh giới Thị trấn Kiến Đức - Hết đất ông Đặng Xem | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236306 | Huyện Cư Jút | Đường đi xã Đắk Wil - Xã Nam Dong | Đất ở khu dân cư còn lại | 56.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236307 | Huyện Cư Jút | Đường đi xã Đắk Wil - Xã Nam Dong | Đất ở khu dân cư còn lại | 70.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236308 | Huyện Cư Jút | Đường đi xã Đắk Wil - Xã Nam Dong | Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá chính vào thôn, buôn | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236309 | Huyện Cư Jút | Đường đi xã Đắk Wil - Xã Nam Dong | Đất ở khu dân cư các trục đường xương cá chính vào thôn, buôn | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236310 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 ông 4 - Hết cổng trường cấp 3 | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236311 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 ông 4 - Hết cổng trường cấp 3 | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236312 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 ông Đề - Giáp xã Nam Dong | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236313 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 ông Đề - Giáp xã Nam Dong | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236314 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 thôn Hà Thông, Thái Học - Giáp Đăk Drông | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236315 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 thôn Hà Thông, Thái Học - Giáp Đăk Drông | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236316 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 chợ - Ngã 3 thôn Hà Thông, Thái Học | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236317 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 chợ - Ngã 3 thôn Hà Thông, Thái Học | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236318 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 nhà ông Thạch - Hết thôn 9 | 256.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236319 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Ngã 3 nhà ông Thạch - Hết thôn 9 | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236320 | Huyện Cư Jút | Trục đường chính (Đường nhựa) - Xã Đắk Wil | Bưu điện Văn hóa xã - Ngã 3 nhà ông Thạch | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
