Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 236141 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Ngã ba đi thôn 6 (nhà ông Phạm Anh Xinh) - Ngã ba Tỉnh lộ 681 (Nhà máy Cao su) | 72.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 236142 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Ngã ba đi thôn 6 (nhà ông Phạm Anh Xinh) - Ngã ba Tỉnh lộ 681 (Nhà máy Cao su) | 96.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236143 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Ngã ba đi thôn 6 (nhà ông Phạm Anh Xinh) - Ngã ba Tỉnh lộ 681 (Nhà máy Cao su) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236144 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Hết đất nhà ông Lê Văn Nhân - Ngã ba đi thôn 6 (nhà ông Phạm Anh Xinh) | 168.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 236145 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Hết đất nhà ông Lê Văn Nhân - Ngã ba đi thôn 6 (nhà ông Phạm Anh Xinh) | 224.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236146 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Hết đất nhà ông Lê Văn Nhân - Ngã ba đi thôn 6 (nhà ông Phạm Anh Xinh) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236147 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Trạm Y tế mới của xã - Hết đất nhà ông Lê Văn Nhân | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 236148 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Trạm Y tế mới của xã - Hết đất nhà ông Lê Văn Nhân | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236149 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Trạm Y tế mới của xã - Hết đất nhà ông Lê Văn Nhân | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236150 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Hết đất nhà ông Điểu An - Giáp Trạm Y tế mới của xã | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 236151 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Hết đất nhà ông Điểu An - Giáp Trạm Y tế mới của xã | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236152 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Hết đất nhà ông Điểu An - Giáp Trạm Y tế mới của xã | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236153 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Ngã ba (đường liên xã đi nhà ông Điểu K'Ré) - Hết đất nhà ông Điểu An | 78.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 236154 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Ngã ba (đường liên xã đi nhà ông Điểu K'Ré) - Hết đất nhà ông Điểu An | 104.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236155 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Ngã ba (đường liên xã đi nhà ông Điểu K'Ré) - Hết đất nhà ông Điểu An | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236156 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuyền - Ngã ba (đường liên xã đi nhà ông Điểu K'Ré) | 66.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 236157 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuyền - Ngã ba (đường liên xã đi nhà ông Điểu K'Ré) | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 236158 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuyền - Ngã ba (đường liên xã đi nhà ông Điểu K'Ré) | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 236159 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Ngã ba đi Quảng Tân (đất nhà ông Mỹ) - Đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuyền | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 236160 | Huyện Tuy Đức | Đường liên xã - Xã Đắk R'Tíh | Ngã ba đi Quảng Tân (đất nhà ông Mỹ) - Đất nhà ông Nguyễn Xuân Tuyền | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
