Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 234901 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Bình Thuận - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234902 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Kẻ Đọng - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234903 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Kẻ Đọng - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234904 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Kẻ Đọng - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234905 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Mỹ Yên - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234906 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Mỹ Yên - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234907 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Mỹ Yên - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234908 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Minh Đoài - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234909 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Minh Đoài - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234910 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Minh Đoài - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234911 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Đức Đoài - | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234912 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Đức Đoài - | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234913 | Huyện Đắk Mil | Tuyến đường nội thôn kết nối với đường tỉnh lộ 683 (có giá đất tương đồng) - Xã Đức Minh | Thôn Đức Đoài - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234914 | Huyện Đắk Mil | Đường huyện - Xã Đức Minh | Cây xăng ông Đoài - Hết đường bê tông thôn Xuân Thành (Hoàng Minh Tâm) | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234915 | Huyện Đắk Mil | Đường huyện - Xã Đức Minh | Cây xăng ông Đoài - Hết đường bê tông thôn Xuân Thành (Hoàng Minh Tâm) | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234916 | Huyện Đắk Mil | Đường huyện - Xã Đức Minh | Cây xăng ông Đoài - Hết đường bê tông thôn Xuân Thành (Hoàng Minh Tâm) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234917 | Huyện Đắk Mil | Đường huyện - Xã Đức Minh | Đại lý Hiệp Thúy - Hết bon JunJuh | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234918 | Huyện Đắk Mil | Đường huyện - Xã Đức Minh | Đại lý Hiệp Thúy - Hết bon JunJuh | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234919 | Huyện Đắk Mil | Đường huyện - Xã Đức Minh | Đại lý Hiệp Thúy - Hết bon JunJuh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234920 | Huyện Đắk Mil | Đường huyện - Xã Đức Minh | Ngã ba nhà thờ Vinh An - Đại lý Hiệp Thúy | 1.020.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
