Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 234461 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 1 + 100 mét - Km 1 + 200 mét | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234462 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 1 - Km 1 + 100 mét | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234463 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 1 - Km 1 + 100 mét | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234464 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 1 - Km 1 + 100 mét | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234465 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0 (Ngã ba đường đi xã Đăk Rmăng hướng về Quảng Phú) + 500m - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234466 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0 (Ngã ba đường đi xã Đăk Rmăng hướng về Quảng Phú) + 500m - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234467 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0 (Ngã ba đường đi xã Đăk Rmăng hướng về Quảng Phú) + 500m - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234468 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0 + 200 mét - Ngã ba đường đi xã Đắk Rmăng | 1.740.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234469 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0 + 200 mét - Ngã ba đường đi xã Đắk Rmăng | 2.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234470 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0 + 200 mét - Ngã ba đường đi xã Đắk Rmăng | 2.900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234471 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0+100 mét - Km 0 + 200 mét | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234472 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0+100 mét - Km 0 + 200 mét | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234473 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0+100 mét - Km 0 + 200 mét | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234474 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Bon N'Ting (Km 0) - Km 0 + 100 mét | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234475 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Bon N'Ting (Km 0) - Km 0 + 100 mét | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234476 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Bon N'Ting (Km 0) - Km 0 + 100 mét | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234477 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 200 mét - Ngã ba đường vào Bon N'Ting (Km 0) | 468.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234478 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 200 mét - Ngã ba đường vào Bon N'Ting (Km 0) | 624.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234479 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 200 mét - Ngã ba đường vào Bon N'Ting (Km 0) | 780.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234480 | Huyện Đắk Glong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 100 mét - Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 200 mét | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
