Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 234401 | Huyện Đắk Glong | Đường đi Tỉnh lộ 686 (đi Quốc lộ 14) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 (Ngã ba đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ)) - Giáp đất Công ty Đỉnh Nghệ | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234402 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Xưởng đũa cũ + 100 mét (hướng về Đắk R'măng) - Giáp ranh xã Đắk R'măng | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234403 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Xưởng đũa cũ + 100 mét (hướng về Đắk R'măng) - Giáp ranh xã Đắk R'măng | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234404 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Xưởng đũa cũ + 100 mét (hướng về Đắk R'măng) - Giáp ranh xã Đắk R'măng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234405 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Xưởng đũa cũ - Xưởng đũa cũ + 100 mét (hướng về Đắk R'măng) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234406 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Xưởng đũa cũ - Xưởng đũa cũ + 100 mét (hướng về Đắk R'măng) | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234407 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Xưởng đũa cũ - Xưởng đũa cũ + 100 mét (hướng về Đắk R'măng) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234408 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Trạm Y tế Công ty 53 - Xưởng đũa cũ | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234409 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Trạm Y tế Công ty 53 - Xưởng đũa cũ | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234410 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Trạm Y tế Công ty 53 - Xưởng đũa cũ | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234411 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Thôn 1A + 100 mét (Hướng đường vào Thôn 1C) - Đường vào Thôn 1C | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234412 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Thôn 1A + 100 mét (Hướng đường vào Thôn 1C) - Đường vào Thôn 1C | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234413 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Thôn 1A + 100 mét (Hướng đường vào Thôn 1C) - Đường vào Thôn 1C | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234414 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Bon R'long Phe - Ngã ba đường vào Bon R'long Phe + 100 mét (hướng đường vào thôn 1C) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234415 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Bon R'long Phe - Ngã ba đường vào Bon R'long Phe + 100 mét (hướng đường vào thôn 1C) | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234416 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Bon R'long Phe - Ngã ba đường vào Bon R'long Phe + 100 mét (hướng đường vào thôn 1C) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234417 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường đi xã Đắk R'măng - Ngã ba đường vào Thôn 1A | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 234418 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường đi xã Đắk R'măng - Ngã ba đường vào Thôn 1A | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 234419 | Huyện Đắk Glong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường đi xã Đắk R'măng - Ngã ba đường vào Thôn 1A | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 234420 | Huyện Đắk Glong | Đường đi thôn 3A - Xã Quảng Sơn | Nhà ông Long - Trạm Y tế xã Quảng Sơn | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
