Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 233921 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Km 796 (ngã ba đồn 8 cũ) - Ngã ba Thuận Thành (nhà ông Vũ Đức Bình) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 233922 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Km 796 (ngã ba đồn 8 cũ) về hướng Đắk Mil 200m - Ranh giới huyện Đắk Mil | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 233923 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Km 796 (ngã ba đồn 8 cũ) về hướng Đắk Mil 200m - Ranh giới huyện Đắk Mil | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 233924 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Km 796 (ngã ba đồn 8 cũ) về hướng Đắk Mil 200m - Ranh giới huyện Đắk Mil | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 233925 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Vườn ươm Công ty Lâm nghiệp Thuận Tân - Km 796 (ngã ba đồn 8 cũ) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 233926 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Vườn ươm Công ty Lâm nghiệp Thuận Tân - Km 796 (ngã ba đồn 8 cũ) | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 233927 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Vườn ươm Công ty Lâm nghiệp Thuận Tân - Km 796 (ngã ba đồn 8 cũ) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 233928 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Ranh giới xã Nam Bình - Vườn ươm Công ty Lâm nghiệp Thuận Tân | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 233929 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Ranh giới xã Nam Bình - Vườn ươm Công ty Lâm nghiệp Thuận Tân | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 233930 | Huyện Đắk Song | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thuận Hạnh | Ranh giới xã Nam Bình - Vườn ươm Công ty Lâm nghiệp Thuận Tân | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 233931 | Huyện Đắk Song | Nâm N'Jang | Đất ở khu vực còn lại - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 233932 | Huyện Đắk Song | Nâm N'Jang | Đất ở khu vực còn lại - | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 233933 | Huyện Đắk Song | Nâm N'Jang | Đất ở khu vực còn lại - | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 233934 | Huyện Đắk Song | Đường liên thôn - Xã Nâm N'Jang | Tỉnh lộ 686 (cổng văn hóa thôn 3 cũ) - Hết nhà mẫu giáo thôn 3 cũ | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 233935 | Huyện Đắk Song | Đường liên thôn - Xã Nâm N'Jang | Tỉnh lộ 686 (cổng văn hóa thôn 3 cũ) - Hết nhà mẫu giáo thôn 3 cũ | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 233936 | Huyện Đắk Song | Đường liên thôn - Xã Nâm N'Jang | Tỉnh lộ 686 (cổng văn hóa thôn 3 cũ) - Hết nhà mẫu giáo thôn 3 cũ | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 233937 | Huyện Đắk Song | Đường đi thôn 10 - Xã Nâm N'Jang | Ranh giới thị trấn Đức An - Ranh giới xã Đắk N'Drung | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 233938 | Huyện Đắk Song | Đường đi thôn 10 - Xã Nâm N'Jang | Ranh giới thị trấn Đức An - Ranh giới xã Đắk N'Drung | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 233939 | Huyện Đắk Song | Đường đi thôn 10 - Xã Nâm N'Jang | Ranh giới thị trấn Đức An - Ranh giới xã Đắk N'Drung | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 233940 | Huyện Đắk Song | Đường liên xã - Xã Nâm N'Jang | Tỉnh lộ 686 (cầu Thác) - Thôn 7 cũ | 156.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
