Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 231801 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đặng Đức Thuật đến đường Nguyễn Bảo Đức (hẻm số 42 đường Đặng Đức Thuật, phường T | 11.200.000 | 7.700.000 | 4.200.000 | 2.730.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 231802 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đặng Đức Thuật đến đường Nguyễn Bảo Đức (hẻm số 42 đường Đặng Đức Thuật, phường T | 16.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.900.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 231803 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đặng Đức Thuật qua đường Nguyễn Bảo Đức đến đường Lý Văn Sâm (hẻm số 38 đường Đặn | 9.600.000 | 6.600.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 231804 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đặng Đức Thuật qua đường Nguyễn Bảo Đức đến đường Lý Văn Sâm (hẻm số 38 đường Đặn | 11.200.000 | 7.700.000 | 4.200.000 | 2.730.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 231805 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đặng Đức Thuật qua đường Nguyễn Bảo Đức đến đường Lý Văn Sâm (hẻm số 38 đường Đặn | 16.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.900.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 231806 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đặng Đức Thuật qua đường Nguyễn Bảo Đức, đường Lý Văn Sâm đến đường nối từ đường | 9.600.000 | 6.600.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 231807 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đặng Đức Thuật qua đường Nguyễn Bảo Đức, đường Lý Văn Sâm đến đường nối từ đường | 11.200.000 | 7.700.000 | 4.200.000 | 2.730.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 231808 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đặng Đức Thuật qua đường Nguyễn Bảo Đức, đường Lý Văn Sâm đến đường nối từ đường | 16.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.900.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 231809 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đồng Khởi đến đường liên khu Phố 6, 7, 8 (hẻm số 279 đường Đồng Khởi, phường Tam | 10.200.000 | 6.600.000 | 3.600.000 | 2.340.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 231810 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đồng Khởi đến đường liên khu Phố 6, 7, 8 (hẻm số 279 đường Đồng Khởi, phường Tam | 11.900.000 | 7.700.000 | 4.200.000 | 2.730.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 231811 | Thành phố Biên Hòa | Đường nối từ đường Đồng Khởi đến đường liên khu Phố 6, 7, 8 (hẻm số 279 đường Đồng Khởi, phường Tam | 17.000.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 3.900.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 231812 | Thành phố Biên Hòa | Lý Nhân Tông | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 780.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 231813 | Thành phố Biên Hòa | Lý Nhân Tông | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 910.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 231814 | Thành phố Biên Hòa | Lý Nhân Tông | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.300.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 231815 | Thành phố Biên Hòa | Hàm Nghi | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.380.000 | 1.080.000 | - | Đất SX-KD đô thị | |
| 231816 | Thành phố Biên Hòa | Hàm Nghi | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.610.000 | 1.260.000 | - | Đất TM-DV đô thị | |
| 231817 | Thành phố Biên Hòa | Hàm Nghi | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.800.000 | - | Đất ở đô thị | |
| 231818 | Thành phố Biên Hòa | Nguyễn Khắc Hiếu | Đoạn còn lại | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.560.000 | 1.080.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 231819 | Thành phố Biên Hòa | Nguyễn Khắc Hiếu | Đoạn còn lại | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.820.000 | 1.260.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 231820 | Thành phố Biên Hòa | Nguyễn Khắc Hiếu | Đoạn còn lại | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | 1.800.000 | - | Đất ở đô thị |
