Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 231021 | Huyện Trảng Bom | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) | Đoạn từ đường sắt - Đến giáp ranh xã An Viễn | 1.800.000 | 960.000 | 660.000 | 450.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 231022 | Huyện Trảng Bom | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) | Đoạn từ đường sắt - Đến giáp ranh xã An Viễn | 2.100.000 | 1.120.000 | 770.000 | 530.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 231023 | Huyện Trảng Bom | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) | Đoạn từ đường sắt - Đến giáp ranh xã An Viễn | 3.000.000 | 1.600.000 | 1.100.000 | 750.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 231024 | Huyện Trảng Bom | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) | Đoạn từ đường nhựa giáp ranh thị trấn Trảng Bom - Đến đường sắt | 3.300.000 | 1.560.000 | 960.000 | 660.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 231025 | Huyện Trảng Bom | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) | Đoạn từ đường nhựa giáp ranh thị trấn Trảng Bom - Đến đường sắt | 3.850.000 | 1.820.000 | 1.120.000 | 770.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 231026 | Huyện Trảng Bom | Đường tỉnh 777 (đường Trảng Bom - Long Thành) | Đoạn từ đường nhựa giáp ranh thị trấn Trảng Bom - Đến đường sắt | 5.500.000 | 2.600.000 | 1.600.000 | 1.100.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 231027 | Huyện Trảng Bom | Đường Trần Phú (giáp ranh thị trấn Trảng Bom thuộc xã Quảng Tiến) | Đoạn còn lại - | 4.920.000 | 2.100.000 | 1.440.000 | 900.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 231028 | Huyện Trảng Bom | Đường Trần Phú (giáp ranh thị trấn Trảng Bom thuộc xã Quảng Tiến) | Đoạn còn lại - | 5.740.000 | 2.450.000 | 1.680.000 | 1.050.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 231029 | Huyện Trảng Bom | Đường Trần Phú (giáp ranh thị trấn Trảng Bom thuộc xã Quảng Tiến) | Đoạn còn lại - | 8.200.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 231030 | Huyện Trảng Bom | Đường Trần Phú (giáp ranh thị trấn Trảng Bom thuộc xã Quảng Tiến) | Đoạn từ Quốc lộ 1 - Đến đường 3 Tháng 2 | 4.920.000 | 2.100.000 | 1.440.000 | 900.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 231031 | Huyện Trảng Bom | Đường Trần Phú (giáp ranh thị trấn Trảng Bom thuộc xã Quảng Tiến) | Đoạn từ Quốc lộ 1 - Đến đường 3 Tháng 2 | 5.740.000 | 2.450.000 | 1.680.000 | 1.050.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 231032 | Huyện Trảng Bom | Đường Trần Phú (giáp ranh thị trấn Trảng Bom thuộc xã Quảng Tiến) | Đoạn từ Quốc lộ 1 - Đến đường 3 Tháng 2 | 8.200.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 231033 | Huyện Trảng Bom | Đường 3 Tháng 2 nối dài, từ giáp ranh thị trấn Trảng Bom đến đường Bình Minh - Giang Điền | Đoạn từ đường vào UBND xã Quảng Tiến - Đến đường Bình Minh - Giang Điền | 3.900.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 900.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 231034 | Huyện Trảng Bom | Đường 3 Tháng 2 nối dài, từ giáp ranh thị trấn Trảng Bom đến đường Bình Minh - Giang Điền | Đoạn từ đường vào UBND xã Quảng Tiến - Đến đường Bình Minh - Giang Điền | 4.550.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 1.050.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 231035 | Huyện Trảng Bom | Đường 3 Tháng 2 nối dài, từ giáp ranh thị trấn Trảng Bom đến đường Bình Minh - Giang Điền | Đoạn từ đường vào UBND xã Quảng Tiến - Đến đường Bình Minh - Giang Điền | 6.500.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 231036 | Huyện Trảng Bom | Đường 3 Tháng 2 nối dài, từ giáp ranh thị trấn Trảng Bom đến đường Bình Minh - Giang Điền | Đoạn giáp ranh thị trấn - Đến đường vào UBND xã Quảng Tiến | 4.320.000 | 2.100.000 | 1.440.000 | 900.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 231037 | Huyện Trảng Bom | Đường 3 Tháng 2 nối dài, từ giáp ranh thị trấn Trảng Bom đến đường Bình Minh - Giang Điền | Đoạn giáp ranh thị trấn - Đến đường vào UBND xã Quảng Tiến | 5.040.000 | 2.450.000 | 1.680.000 | 1.050.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 231038 | Huyện Trảng Bom | Đường 3 Tháng 2 nối dài, từ giáp ranh thị trấn Trảng Bom đến đường Bình Minh - Giang Điền | Đoạn giáp ranh thị trấn - Đến đường vào UBND xã Quảng Tiến | 7.200.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 231039 | Huyện Trảng Bom | Đường Bình Minh - Giang Điền (cũ) | từ đường Võ Nguyên Giáp - Đến cuối đường | 2.040.000 | 1.020.000 | 840.000 | 600.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 231040 | Huyện Trảng Bom | Đường Bình Minh - Giang Điền (cũ) | từ đường Võ Nguyên Giáp - Đến cuối đường | 2.380.000 | 1.190.000 | 980.000 | 700.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
