Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 230121 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ cống số 10 (ấp 6) - Đến ranh giới xã Bình Lợi và xã Thạnh Phú | 2.100.000 | 1.020.000 | 600.000 | 480.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 230122 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ cống số 10 (ấp 6) - Đến ranh giới xã Bình Lợi và xã Thạnh Phú | 2.450.000 | 1.190.000 | 700.000 | 560.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 230123 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ cống số 10 (ấp 6) - Đến ranh giới xã Bình Lợi và xã Thạnh Phú | 3.500.000 | 1.700.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 230124 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ ngã ba Hương lộ 6 - Đến cống số 10 (ấp 6) | 2.400.000 | 1.200.000 | 720.000 | 600.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 230125 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ ngã ba Hương lộ 6 - Đến cống số 10 (ấp 6) | 2.800.000 | 1.400.000 | 840.000 | 700.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 230126 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ ngã ba Hương lộ 6 - Đến cống số 10 (ấp 6) | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 230127 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ đường tỉnh 768 - Đến ngã ba Hương lộ 6 | 3.300.000 | 1.500.000 | 720.000 | 600.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 230128 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ đường tỉnh 768 - Đến ngã ba Hương lộ 6 | 3.850.000 | 1.750.000 | 840.000 | 700.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 230129 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương Lộ 15 | Đoạn từ đường tỉnh 768 - Đến ngã ba Hương lộ 6 | 5.500.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 230130 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương lộ 6 (xã Thạnh Phú) | 2.700.000 | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 230131 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương lộ 6 (xã Thạnh Phú) | 3.150.000 | 1.400.000 | 840.000 | 630.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 230132 | Huyện Vĩnh Cửu | Hương lộ 6 (xã Thạnh Phú) | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 230133 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Cộ - Cây Xoài | Đoạn qua xã Vĩnh Tân - | 1.200.000 | 600.000 | 510.000 | 450.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 230134 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Cộ - Cây Xoài | Đoạn qua xã Vĩnh Tân - | 1.400.000 | 700.000 | 600.000 | 530.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 230135 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Cộ - Cây Xoài | Đoạn qua xã Vĩnh Tân - | 2.000.000 | 1.000.000 | 850.000 | 750.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 230136 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Cộ - Cây Xoài | Đoạn từ khu tái định cư 3,8 ha xã Tân An - Đến ranh xã Vĩnh Tân | 1.020.000 | 510.000 | 420.000 | 300.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 230137 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Cộ - Cây Xoài | Đoạn từ khu tái định cư 3,8 ha xã Tân An - Đến ranh xã Vĩnh Tân | 1.190.000 | 600.000 | 490.000 | 350.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 230138 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Cộ - Cây Xoài | Đoạn từ khu tái định cư 3,8 ha xã Tân An - Đến ranh xã Vĩnh Tân | 1.700.000 | 850.000 | 700.000 | 500.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 230139 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Cộ - Cây Xoài | Đoạn từ đường tỉnh 768 - Đến hết khu tái định cư 3,8 ha xã Tân An | 1.200.000 | 600.000 | 510.000 | 450.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 230140 | Huyện Vĩnh Cửu | Đường Cộ - Cây Xoài | Đoạn từ đường tỉnh 768 - Đến hết khu tái định cư 3,8 ha xã Tân An | 1.400.000 | 700.000 | 600.000 | 530.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
