Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 228181 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 14 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228182 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 14 | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228183 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 12 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228184 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 12 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228185 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 12 | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228186 | Huyện Xuân Lộc | Đường vào UBND xã Xuân Hiệp | 840.000 | 420.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228187 | Huyện Xuân Lộc | Đường vào UBND xã Xuân Hiệp | 980.000 | 490.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228188 | Huyện Xuân Lộc | Đường vào UBND xã Xuân Hiệp | 1.400.000 | 700.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228189 | Huyện Xuân Lộc | Đường Song Hành (xã Suối Cát - Xuân Hiệp) | 900.000 | 420.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228190 | Huyện Xuân Lộc | Đường Song Hành (xã Suối Cát - Xuân Hiệp) | 1.050.000 | 490.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228191 | Huyện Xuân Lộc | Đường Song Hành (xã Suối Cát - Xuân Hiệp) | 1.500.000 | 700.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228192 | Huyện Xuân Lộc | Đường Cây Me - ấp Trung Sơn (xã Xuân Trường) | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228193 | Huyện Xuân Lộc | Đường Cây Me - ấp Trung Sơn (xã Xuân Trường) | 630.000 | 320.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228194 | Huyện Xuân Lộc | Đường Cây Me - ấp Trung Sơn (xã Xuân Trường) | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 300.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228195 | Huyện Xuân Lộc | Đường Kinh Tế - ấp Gia Hòa (xã Xuân Trường, Xuân Thành) | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228196 | Huyện Xuân Lộc | Đường Kinh Tế - ấp Gia Hòa (xã Xuân Trường, Xuân Thành) | 630.000 | 320.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228197 | Huyện Xuân Lộc | Đường Kinh Tế - ấp Gia Hòa (xã Xuân Trường, Xuân Thành) | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 300.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228198 | Huyện Xuân Lộc | Đường Đông Trung Lương (xã Xuân Trường) | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 180.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228199 | Huyện Xuân Lộc | Đường Đông Trung Lương (xã Xuân Trường) | 630.000 | 320.000 | 280.000 | 210.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228200 | Huyện Xuân Lộc | Đường Đông Trung Lương (xã Xuân Trường) | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 300.000 | - | Đất ở nông thôn |
