Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 228141 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 17 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228142 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 17 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228143 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 17 | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228144 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 16 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228145 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 16 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228146 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 16 | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228147 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 10 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228148 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 10 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228149 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 10 | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228150 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 9 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228151 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 9 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228152 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 9 | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228153 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 8 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228154 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 8 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228155 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 8 | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228156 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 7 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228157 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 7 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 228158 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 7 | 1.200.000 | 600.000 | 500.000 | 400.000 | - | Đất ở nông thôn | |
| 228159 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 6 | 720.000 | 360.000 | 300.000 | 240.000 | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 228160 | Huyện Xuân Lộc | Đường Xuân Hiệp 6 | 840.000 | 420.000 | 350.000 | 280.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
