Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 227701 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ đường vào đình Phú Mỹ 2 (Phú Hội) - Đến Trường Tiểu học Phú Hội | 5.040.000 | 2.310.000 | 1.820.000 | 1.400.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 227702 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ đường vào đình Phú Mỹ 2 (Phú Hội) - Đến Trường Tiểu học Phú Hội | 7.200.000 | 3.300.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 227703 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ đường vào Khu tái định cư Phước Thiền - Đến đường vào đình Phú Mỹ 2 (Phú Hội) | 4.680.000 | 2.100.000 | 1.620.000 | 1.200.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 227704 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ đường vào Khu tái định cư Phước Thiền - Đến đường vào đình Phú Mỹ 2 (Phú Hội) | 5.460.000 | 2.450.000 | 1.890.000 | 1.400.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 227705 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ đường vào Khu tái định cư Phước Thiền - Đến đường vào đình Phú Mỹ 2 (Phú Hội) | 7.800.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 227706 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ cầu Phước Thiền - Đến đường vào Khu tái định cư Phước Thiền | 7.200.000 | 2.100.000 | 1.620.000 | 1.200.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 227707 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ cầu Phước Thiền - Đến đường vào Khu tái định cư Phước Thiền | 8.400.000 | 2.450.000 | 1.890.000 | 1.400.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 227708 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ cầu Phước Thiền - Đến đường vào Khu tái định cư Phước Thiền | 12.000.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 227709 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ giáp ranh thị trấn Long Thành - Đến cầu Phước Thiền | 5.100.000 | 2.100.000 | 1.620.000 | 1.260.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 227710 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ giáp ranh thị trấn Long Thành - Đến cầu Phước Thiền | 5.950.000 | 2.450.000 | 1.890.000 | 1.470.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 227711 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Lý Thái Tổ (đường tỉnh 769 cũ) | Đoạn từ giáp ranh thị trấn Long Thành - Đến cầu Phước Thiền | 8.500.000 | 3.500.000 | 2.700.000 | 2.100.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 227712 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Đại Phước | 5.880.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 227713 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Đại Phước | 6.860.000 | 1.820.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 227714 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Đại Phước | 9.800.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 227715 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Phú Đông | 5.100.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 840.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 227716 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Phú Đông | 5.950.000 | 1.820.000 | 1.400.000 | 980.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 227717 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Phú Đông | 8.500.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 227718 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Vĩnh Thanh | 3.900.000 | 1.560.000 | 1.200.000 | 840.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 227719 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Vĩnh Thanh | 4.550.000 | 1.820.000 | 1.400.000 | 980.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 227720 | Huyện Nhơn Trạch | Đường Hùng Vương (Hương lộ 19 cũ) | Đoạn qua xã Vĩnh Thanh | 6.500.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.400.000 | - | Đất ở nông thôn |
