Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 225481 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 17 (thôn Vĩnh Điềm Thượng) - XÃ VĨNH HIỆP | Đường 23/10 - Đến Nhà ông Sào (thửa số 10 và 16 tờ bản đồ số 09) | 648.000 | 324.000 | 216.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225482 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 17 (thôn Vĩnh Điềm Thượng) - XÃ VĨNH HIỆP | Đường 23/10 - Đến Nhà ông Sào (thửa số 10 và 16 tờ bản đồ số 09) | 864.000 | 432.000 | 288.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225483 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 17 (thôn Vĩnh Điềm Thượng) - XÃ VĨNH HIỆP | Đường 23/10 - Đến Nhà ông Sào (thửa số 10 và 16 tờ bản đồ số 09) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225484 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 6 (thôn Vĩnh Điềm Trung) - XÃ VĨNH HIỆP | Từ đường 23/10 (nhà ông Trần Văn Hoàng, thửa 128 tờ bản đồ 07) - Đến nhà hàng Tân Cảnh (thửa số 01, tờ bản đồ 07) | 648.000 | 324.000 | 216.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225485 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 6 (thôn Vĩnh Điềm Trung) - XÃ VĨNH HIỆP | Từ đường 23/10 (nhà ông Trần Văn Hoàng, thửa 128 tờ bản đồ 07) - Đến nhà hàng Tân Cảnh (thửa số 01, tờ bản đồ 07) | 864.000 | 432.000 | 288.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225486 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 6 (thôn Vĩnh Điềm Trung) - XÃ VĨNH HIỆP | Từ đường 23/10 (nhà ông Trần Văn Hoàng, thửa 128 tờ bản đồ 07) - Đến nhà hàng Tân Cảnh (thửa số 01, tờ bản đồ 07) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225487 | Thành phố Nha Trang | Đường giáp ranh Vĩnh Thái Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH HIỆP | Từ cầu Dài (giáp nhà ông Lê Hùng Dũng) (thửa 261 tờ 16) - Đến cuối đường | 810.000 | 405.000 | 270.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225488 | Thành phố Nha Trang | Đường giáp ranh Vĩnh Thái Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH HIỆP | Từ cầu Dài (giáp nhà ông Lê Hùng Dũng) (thửa 261 tờ 16) - Đến cuối đường | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225489 | Thành phố Nha Trang | Đường giáp ranh Vĩnh Thái Vĩnh Hiệp - XÃ VĨNH HIỆP | Từ cầu Dài (giáp nhà ông Lê Hùng Dũng) (thửa 261 tờ 16) - Đến cuối đường | 1.350.000 | 675.000 | 450.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225490 | Thành phố Nha Trang | Đường Cầu Dứa cũ - XÃ VĨNH HIỆP | Từ Cầu Dứa cũ (thửa 73 tờ bản đồ số 17) - Đến giáp chợ Vĩnh Hiệp (thửa 39 tờ bản đồ số 16) | 1.620.000 | 810.000 | 405.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225491 | Thành phố Nha Trang | Đường Cầu Dứa cũ - XÃ VĨNH HIỆP | Từ Cầu Dứa cũ (thửa 73 tờ bản đồ số 17) - Đến giáp chợ Vĩnh Hiệp (thửa 39 tờ bản đồ số 16) | 2.160.000 | 1.080.000 | 540.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225492 | Thành phố Nha Trang | Đường Cầu Dứa cũ - XÃ VĨNH HIỆP | Từ Cầu Dứa cũ (thửa 73 tờ bản đồ số 17) - Đến giáp chợ Vĩnh Hiệp (thửa 39 tờ bản đồ số 16) | 2.700.000 | 1.350.000 | 675.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225493 | Thành phố Nha Trang | Đường Vĩnh Hiệp-Vĩnh Trung - XÃ VĨNH HIỆP | Từ chắn đường sắt - Đến vườn ươm 1 Vĩnh Hiệp (thửa 40 tờ bản đồ 11) | 972.000 | 486.000 | 324.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225494 | Thành phố Nha Trang | Đường Vĩnh Hiệp-Vĩnh Trung - XÃ VĨNH HIỆP | Từ chắn đường sắt - Đến vườn ươm 1 Vĩnh Hiệp (thửa 40 tờ bản đồ 11) | 1.296.000 | 648.000 | 432.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225495 | Thành phố Nha Trang | Đường Vĩnh Hiệp-Vĩnh Trung - XÃ VĨNH HIỆP | Từ chắn đường sắt - Đến vườn ươm 1 Vĩnh Hiệp (thửa 40 tờ bản đồ 11) | 1.620.000 | 810.000 | 540.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225496 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 18 thôn Vĩnh Điềm Thượng - XÃ VĨNH HIỆP | Từ đường 23/10 - Đến giáp sông Quán Trường (thửa 59 tờ bản đồ số 24) | 648.000 | 324.000 | 216.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225497 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 18 thôn Vĩnh Điềm Thượng - XÃ VĨNH HIỆP | Từ đường 23/10 - Đến giáp sông Quán Trường (thửa 59 tờ bản đồ số 24) | 864.000 | 432.000 | 288.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 225498 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 18 thôn Vĩnh Điềm Thượng - XÃ VĨNH HIỆP | Từ đường 23/10 - Đến giáp sông Quán Trường (thửa 59 tờ bản đồ số 24) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 225499 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 16 thôn Vĩnh Điềm Thượng - XÃ VĨNH HIỆP | Từ đường 23/10 - Đến giáp ngã ba nhà ông Nguyễn Tấn Lý (thửa 159 tờ bản đồ số 4) | 810.000 | 405.000 | 270.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 225500 | Thành phố Nha Trang | Đường Tổ 16 thôn Vĩnh Điềm Thượng - XÃ VĨNH HIỆP | Từ đường 23/10 - Đến giáp ngã ba nhà ông Nguyễn Tấn Lý (thửa 159 tờ bản đồ số 4) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
