Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 22401 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 6,0m - | 2.220.000 | 1.332.000 | 888.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 22402 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 6,0m - | 2.960.000 | 1.776.000 | 1.184.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 22403 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 6,0m - | 3.700.000 | 2.220.000 | 1.480.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 22404 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 11,5m - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.176.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 22405 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 11,5m - | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.568.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 22406 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 11,5m - | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 22407 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 13,5m - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.176.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 22408 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 13,5m - | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.568.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 22409 | Thành phố Huế | Khu đất xen ghép thửa 354, tờ bản đồ số 43 - Phường An Tây | Đường 13,5m - | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 22410 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 13,5m trở xuống - | 1.992.000 | 1.195.200 | 796.800 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 22411 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 13,5m trở xuống - | 2.656.000 | 1.593.600 | 1.062.400 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 22412 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 13,5m trở xuống - | 3.320.000 | 1.992.000 | 1.328.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 22413 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 14,0m đến 16,5m - | 2.220.000 | 1.332.000 | 888.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 22414 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 14,0m đến 16,5m - | 2.960.000 | 1.776.000 | 1.184.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 22415 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 14,0m đến 16,5m - | 3.700.000 | 2.220.000 | 1.480.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 22416 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 17,0m đến 19,5m - | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 22417 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 17,0m đến 19,5m - | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 22418 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 17,0m đến 19,5m - | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 22419 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 20,0m đến 24,0m - | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.176.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 22420 | Thành phố Huế | Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1 và khu vực 2) - Phường An Hòa và phường | Đường từ 20,0m đến 24,0m - | 3.920.000 | 2.352.000 | 1.568.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
