Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 223801 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Đường từ cuối nhà ông Phạm Gia Lãm (thửa 35 tờ bản đồ 15) Đến hết nhà Trần Văn Hồng (thửa 50 tờ bản đồ 15) | 144.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223802 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa 89 tờ 13) Đến giáp đường Gia Long (thửa 76 tờ 13) | 86.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223803 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa 89 tờ 13) Đến giáp đường Gia Long (thửa 76 tờ 13) | 115.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223804 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa 89 tờ 13) Đến giáp đường Gia Long (thửa 76 tờ 13) | 144.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223805 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Hà Văn Anh (thửa 320 tờ 12) Đến giáp đường Gia Long (thửa 9 tờ 11) | 86.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223806 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Hà Văn Anh (thửa 320 tờ 12) Đến giáp đường Gia Long (thửa 9 tờ 11) | 115.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223807 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Hà Văn Anh (thửa 320 tờ 12) Đến giáp đường Gia Long (thửa 9 tờ 11) | 144.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223808 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Hà Văn Anh (thửa 320 tờ 12) Đến nhà ông Phạm Gia Lãm (thửa 35 tờ 15) | 86.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223809 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Hà Văn Anh (thửa 320 tờ 12) Đến nhà ông Phạm Gia Lãm (thửa 35 tờ 15) | 115.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223810 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 2 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Hà Văn Anh (thửa 320 tờ 12) Đến nhà ông Phạm Gia Lãm (thửa 35 tờ 15) | 144.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223811 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Đặng Bìa (thửa 30 tờ 08) Đến giáp đường Gia Long (thửa 37 tờ 8) | 86.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223812 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Đặng Bìa (thửa 30 tờ 08) Đến giáp đường Gia Long (thửa 37 tờ 8) | 115.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223813 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Từ nhà ông Đặng Bìa (thửa 30 tờ 08) Đến giáp đường Gia Long (thửa 37 tờ 8) | 144.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223814 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Đường từ nhà ông Lê Công Minh (thửa 59, tờ 21) Đến nhà bà Nguyễn Thị Thanh Ly (thửa 104, tờ 19) | 210.600 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223815 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Đường từ nhà ông Lê Công Minh (thửa 59, tờ 21) Đến nhà bà Nguyễn Thị Thanh Ly (thửa 104, tờ 19) | 280.800 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223816 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Đường từ nhà ông Lê Công Minh (thửa 59, tờ 21) Đến nhà bà Nguyễn Thị Thanh Ly (thửa 104, tờ 19) | 351.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223817 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Đường từ đầu nhà ông Trần Văn Thành (thửa 346, tờ bản đồ 8) Đến hết nhà bà Lê Thị Mộng Hà (thửa 257 tờ bản đồ 8) | 86.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223818 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Đường từ đầu nhà ông Trần Văn Thành (thửa 346, tờ bản đồ 8) Đến hết nhà bà Lê Thị Mộng Hà (thửa 257 tờ bản đồ 8) | 115.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223819 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Đường từ đầu nhà ông Trần Văn Thành (thửa 346, tờ bản đồ 8) Đến hết nhà bà Lê Thị Mộng Hà (thửa 257 tờ bản đồ 8) | 144.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223820 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tây Nam 1 - Xã Đại Lãnh | Đường từ nhà bà Võ Thị Rớt (dọc đường sắt thửa 206 tờ 22) Nhà ông Hoàng Văn Dặn thôn Tây Nam 2 (thửa 173 tờ 12) | 86.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
