Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 223641 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đường từ nhà ông Lê Mậu (thửa 51, tờ bản đồ số 71) Đến giáp nhà bà Mai Thị Liên (thửa 186, tờ bản đồ số 34) | 83.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223642 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đường từ nhà ông Lê Mậu (thửa 51, tờ bản đồ số 71) Đến giáp nhà bà Mai Thị Liên (thửa 186, tờ bản đồ số 34) | 104.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223643 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | giáp đường 327 (thửa 842, tờ bản đồ 25) Mương NIA bắc | 111.540 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223644 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | giáp đường 327 (thửa 842, tờ bản đồ 25) Mương NIA bắc | 148.720 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223645 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | giáp đường 327 (thửa 842, tờ bản đồ 25) Mương NIA bắc | 185.900 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223646 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Đoàn Văn Thanh Đến nhà ông Lê Sĩ Thở | 60.840 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223647 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Đoàn Văn Thanh Đến nhà ông Lê Sĩ Thở | 81.120 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223648 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Đoàn Văn Thanh Đến nhà ông Lê Sĩ Thở | 101.400 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223649 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ đất ông Đặng Ngọc Vinh (thửa 107, tờ bản đồ 23) Đến mương NIA Bắc (thửa 198, tờ bản đồ 23) | 62.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223650 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ đất ông Đặng Ngọc Vinh (thửa 107, tờ bản đồ 23) Đến mương NIA Bắc (thửa 198, tờ bản đồ 23) | 83.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223651 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ đất ông Đặng Ngọc Vinh (thửa 107, tờ bản đồ 23) Đến mương NIA Bắc (thửa 198, tờ bản đồ 23) | 104.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223652 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Lương Đình Trinh (thửa 574, tờ bản đồ 25) Đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20) | 62.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223653 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Lương Đình Trinh (thửa 574, tờ bản đồ 25) Đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20) | 83.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223654 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Lương Đình Trinh (thửa 574, tờ bản đồ 25) Đến giáp nhà ông Nguyễn Trọng Thuận (thửa 435 tờ 20) | 104.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223655 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ Trường Mẫu giáo thôn Xuân Tây Đến Đập dâng thôn Xuân Tây | 111.540 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223656 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ Trường Mẫu giáo thôn Xuân Tây Đến Đập dâng thôn Xuân Tây | 148.720 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223657 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ Trường Mẫu giáo thôn Xuân Tây Đến Đập dâng thôn Xuân Tây | 185.900 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 223658 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Hùng Đến nhà ông Lương Đình Quãng (thửa 710, tờ bản đồ 23) | 111.540 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 223659 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Hùng Đến nhà ông Lương Đình Quãng (thửa 710, tờ bản đồ 23) | 148.720 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223660 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Tây - Xã Vạn Hưng | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Hùng Đến nhà ông Lương Đình Quãng (thửa 710, tờ bản đồ 23) | 185.900 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
