Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 222981 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ Chùa Phước Huệ (thửa 52, tờ 32) Đến đất bà Nuôi (thửa 19, tờ 32) | 108.160 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222982 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ Chùa Phước Huệ (thửa 52, tờ 32) Đến đất bà Nuôi (thửa 19, tờ 32) | 135.200 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222983 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ Trường Vạn Phước 1 (thửa 86, tờ 32) Đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33) | 81.120 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222984 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ Trường Vạn Phước 1 (thửa 86, tờ 32) Đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33) | 108.160 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222985 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ Trường Vạn Phước 1 (thửa 86, tờ 32) Đến đường 2/9 (thửa 12, tờ 33) | 135.200 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222986 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông An (thửa 224, tờ bản đồ 08) Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây | 62.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222987 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông An (thửa 224, tờ bản đồ 08) Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây | 83.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222988 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông An (thửa 224, tờ bản đồ 08) Đến giáp đường 2/9 (thửa 206, tờ bản đồ 08) thôn Tân Phước Tây | 104.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222989 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông Quang (thửa 176, tờ bản đồ 12) Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây | 62.400 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222990 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông Quang (thửa 176, tờ bản đồ 12) Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây | 83.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222991 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông Quang (thửa 176, tờ bản đồ 12) Đến nhà ông Chim (thửa 592, tờ bản đồ 12) thôn Tân Phước Tây | 104.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222992 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông Tài Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây) | 152.100 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222993 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông Tài Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây) | 202.800 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222994 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ nhà ông Tài Đến cống Thổ Quang (thửa 704, tờ bản đồ 05) (thôn Tân Phước Tây) | 253.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222995 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ UBND xã cũ Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây) | 152.100 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222996 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ UBND xã cũ Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây) | 202.800 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222997 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ UBND xã cũ Đến giáp đường sắt (thôn Tân Phước Tây) | 253.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222998 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ chợ Tu Bông (Đường 2/9) Đến Giáp Quốc Lộ 1A (thôn Tân Phước Tây) | 152.100 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222999 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ chợ Tu Bông (Đường 2/9) Đến Giáp Quốc Lộ 1A (thôn Tân Phước Tây) | 202.800 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 223000 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phước Tây - Xã Vạn Phước | Đoạn từ chợ Tu Bông (Đường 2/9) Đến Giáp Quốc Lộ 1A (thôn Tân Phước Tây) | 253.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
