Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 222881 | Huyện Vạn Ninh | Đường Bê tông Quãng hội - Thôn Quãng Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Từ Nguyễn Huệ (thửa 505 tờ 50) Cầu Mỹ Quãng (thửa 215 tờ 57) | 150.150 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222882 | Huyện Vạn Ninh | Đường Bê tông Quãng hội - Thôn Quãng Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Từ Nguyễn Huệ (thửa 505 tờ 50) Cầu Mỹ Quãng (thửa 215 tờ 57) | 200.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222883 | Huyện Vạn Ninh | Đường Bê tông Quãng hội - Thôn Quãng Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Từ Nguyễn Huệ (thửa 505 tờ 50) Cầu Mỹ Quãng (thửa 215 tờ 57) | 250.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222884 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Ngã ba nhà ông Ngọc (thửa 174 tờ 50) Đến nhà ông Huệ (thửa 112 tờ 49) | 150.150 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222885 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Ngã ba nhà ông Ngọc (thửa 174 tờ 50) Đến nhà ông Huệ (thửa 112 tờ 49) | 200.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222886 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Ngã ba nhà ông Ngọc (thửa 174 tờ 50) Đến nhà ông Huệ (thửa 112 tờ 49) | 250.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222887 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Từ nhà ông Lê Chí Tâm (thửa 273 tờ 49) Đến nhà ông Bùi Xuân Huệ (thửa 112 tờ 49) | 150.150 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222888 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Từ nhà ông Lê Chí Tâm (thửa 273 tờ 49) Đến nhà ông Bùi Xuân Huệ (thửa 112 tờ 49) | 200.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222889 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Từ nhà ông Lê Chí Tâm (thửa 273 tờ 49) Đến nhà ông Bùi Xuân Huệ (thửa 112 tờ 49) | 250.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222890 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Từ nhà ông Trà (thửa 345 tờ 50) Đến nhà ông Mai Hùng Tài (thửa 59 tờ 49) | 150.150 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222891 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Từ nhà ông Trà (thửa 345 tờ 50) Đến nhà ông Mai Hùng Tài (thửa 59 tờ 49) | 200.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222892 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Từ nhà ông Trà (thửa 345 tờ 50) Đến nhà ông Mai Hùng Tài (thửa 59 tờ 49) | 250.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222893 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Đường QH khu DC ruộng Bà Mênh (giáp đường liên xã vào KDC) | 204.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222894 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Đường QH khu DC ruộng Bà Mênh (giáp đường liên xã vào KDC) | 273.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222895 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Đường QH khu DC ruộng Bà Mênh (giáp đường liên xã vào KDC) | 341.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222896 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Đường nội bộ Khu dân cư ruộng Bà Thu | 204.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222897 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Đường nội bộ Khu dân cư ruộng Bà Thu | 273.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222898 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Đường nội bộ Khu dân cư ruộng Bà Thu | 341.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222899 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bình Sinh Mã Quang Điền (thửa 351 tờ 50) | 204.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222900 | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quãng Hội 1 - Xã Vạn Thắng | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Bình Sinh Mã Quang Điền (thửa 351 tờ 50) | 273.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
