Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 222821 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Tý (thửa 288 tờ 52) Ngã ba nhà ông Nguyễn Sặc (thửa 359 tờ 52) | 150.150 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222822 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Tý (thửa 288 tờ 52) Ngã ba nhà ông Nguyễn Sặc (thửa 359 tờ 52) | 200.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222823 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Tý (thửa 288 tờ 52) Ngã ba nhà ông Nguyễn Sặc (thửa 359 tờ 52) | 250.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222824 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ nhà ông Phan Văn Kính (thửa 239 tờ 51) Ngã tư nhà ông Phan Son (thửa 502 tờ 52) | 204.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222825 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ nhà ông Phan Văn Kính (thửa 239 tờ 51) Ngã tư nhà ông Phan Son (thửa 502 tờ 52) | 273.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222826 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ nhà ông Phan Văn Kính (thửa 239 tờ 51) Ngã tư nhà ông Phan Son (thửa 502 tờ 52) | 341.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222827 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) Nhà ông Huỳnh Bảy (thửa 5 tờ 53) | 204.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222828 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) Nhà ông Huỳnh Bảy (thửa 5 tờ 53) | 273.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222829 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) Nhà ông Huỳnh Bảy (thửa 5 tờ 53) | 341.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222830 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) Lăng (thửa 447 tờ 52) | 204.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222831 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) Lăng (thửa 447 tờ 52) | 273.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222832 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) Lăng (thửa 447 tờ 52) | 341.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222833 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ nhà ông Quãng Nhà Trần Bổn (thửa 169 tờ 53) | 150.150 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222834 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ nhà ông Quãng Nhà Trần Bổn (thửa 169 tờ 53) | 200.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222835 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Đường từ nhà ông Quãng Nhà Trần Bổn (thửa 169 tờ 53) | 250.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222836 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Từ đường Nguyễn Huệ (thửa 28 tờ 52) Đường Phú Hội (thửa 218 tờ 52) | 204.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222837 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Từ đường Nguyễn Huệ (thửa 28 tờ 52) Đường Phú Hội (thửa 218 tờ 52) | 273.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222838 | Huyện Vạn Ninh | Đường bê tông - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Từ đường Nguyễn Huệ (thửa 28 tờ 52) Đường Phú Hội (thửa 218 tờ 52) | 341.250 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222839 | Huyện Vạn Ninh | Đường Phú Hội - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Từ ngã ba Nguyễn Huệ (thửa 218 tờ 51) Ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) | 204.750 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222840 | Huyện Vạn Ninh | Đường Phú Hội - Thôn Phú Hội 2 - Xã Vạn Thắng | Từ ngã ba Nguyễn Huệ (thửa 218 tờ 51) Ngã tư nhà bà Thiện (thửa 194 tờ 52) | 273.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
