Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 222101 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Gia Mỹ - Ninh An (Xã đồng bằng) | 102.960 | 74.880 | 56.160 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 222102 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Gia Mỹ - Ninh An (Xã đồng bằng) | 137.280 | 99.840 | 74.880 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 222103 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Gia Mỹ - Ninh An (Xã đồng bằng) | 171.600 | 124.800 | 93.600 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 222104 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Lạc Hòa - Ninh An (Xã đồng bằng) | 102.960 | 74.880 | 56.160 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 222105 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Lạc Hòa - Ninh An (Xã đồng bằng) | 137.280 | 99.840 | 74.880 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 222106 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Lạc Hòa - Ninh An (Xã đồng bằng) | 171.600 | 124.800 | 93.600 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 222107 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ninh Ích - Ninh An (Xã đồng bằng) | 140.400 | 102.960 | 74.880 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 222108 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ninh Ích - Ninh An (Xã đồng bằng) | 187.200 | 137.280 | 99.840 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 222109 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ninh Ích - Ninh An (Xã đồng bằng) | 234.000 | 171.600 | 124.800 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 222110 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ngọc Sơn - Ninh An (Xã đồng bằng) | 140.400 | 102.960 | 74.880 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 222111 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ngọc Sơn - Ninh An (Xã đồng bằng) | 187.200 | 137.280 | 99.840 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 222112 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Ngọc Sơn - Ninh An (Xã đồng bằng) | 234.000 | 171.600 | 124.800 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 222113 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Sơn Lộc - Ninh An (Xã đồng bằng) | 140.400 | 102.960 | 74.880 | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 222114 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Sơn Lộc - Ninh An (Xã đồng bằng) | 187.200 | 137.280 | 99.840 | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 222115 | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Sơn Lộc - Ninh An (Xã đồng bằng) | 234.000 | 171.600 | 124.800 | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 222116 | Thị xã Ninh Hòa | Khu quy hoạch dân cư xã Ninh Bình (dự án tái định cư Tuyến tránh quốc lộ 26) | Từ tiếp theo - Đến giáp quốc lộ 26 (đoạn qua địa bàn xã Ninh Bình) | 504.000 | 252.000 | 151.200 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222117 | Thị xã Ninh Hòa | Khu quy hoạch dân cư xã Ninh Bình (dự án tái định cư Tuyến tránh quốc lộ 26) | Từ tiếp theo - Đến giáp quốc lộ 26 (đoạn qua địa bàn xã Ninh Bình) | 672.000 | 336.000 | 201.600 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 222118 | Thị xã Ninh Hòa | Khu quy hoạch dân cư xã Ninh Bình (dự án tái định cư Tuyến tránh quốc lộ 26) | Từ tiếp theo - Đến giáp quốc lộ 26 (đoạn qua địa bàn xã Ninh Bình) | 840.000 | 420.000 | 252.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 222119 | Thị xã Ninh Hòa | Khu quy hoạch dân cư xã Ninh Bình (dự án tái định cư Tuyến tránh quốc lộ 26) | Từ tiếp theo - Đến cầu Bảng thôn Phước Lý (đoạn qua địa bàn xã Ninh Bình) | 432.000 | 216.000 | 129.600 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 222120 | Thị xã Ninh Hòa | Khu quy hoạch dân cư xã Ninh Bình (dự án tái định cư Tuyến tránh quốc lộ 26) | Từ tiếp theo - Đến cầu Bảng thôn Phước Lý (đoạn qua địa bàn xã Ninh Bình) | 576.000 | 288.000 | 172.800 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
