Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21961 | Huyện Phong Điền | Quốc lộ 49B - Xã Điền Lộc | Từ thửa đất số 26, tờ 18 (Đình làng Đại Lộc) đến giáp đư | 240.000 | 204.000 | 168.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21962 | Huyện Phong Điền | Quốc lộ 49B - Xã Điền Lộc | Từ thửa đất số 26, tờ 18 (Đình làng Đại Lộc) đến giáp đư | 300.000 | 255.000 | 210.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21963 | Huyện Phong Điền | Quốc lộ 49B - Xã Điền Lộc | Từ cầu Điền Lộc đến hết thửa đất số 26, tờ 18 (Đình làng Đại Lộc) | 720.000 | 600.000 | 480.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21964 | Huyện Phong Điền | Quốc lộ 49B - Xã Điền Lộc | Từ cầu Điền Lộc đến hết thửa đất số 26, tờ 18 (Đình làng Đại Lộc) | 960.000 | 800.000 | 640.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21965 | Huyện Phong Điền | Quốc lộ 49B - Xã Điền Lộc | Từ cầu Điền Lộc đến hết thửa đất số 26, tờ 18 (Đình làng Đại Lộc) | 1.200.000 | 1.000.000 | 800.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21966 | Huyện Phong Điền | KV3 - Xã Phong Thu | Các khu vực, vị trí còn lại | 60.000 | 60.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21967 | Huyện Phong Điền | KV3 - Xã Phong Thu | Các khu vực, vị trí còn lại | 80.000 | 80.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21968 | Huyện Phong Điền | KV3 - Xã Phong Thu | Các khu vực, vị trí còn lại | 100.000 | 100.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21969 | Huyện Phong Điền | KV2 - Xã Phong Thu | Các thôn Vân Trạch Hoà, Huỳnh Liên, An Thôn | 72.000 | 66.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21970 | Huyện Phong Điền | KV2 - Xã Phong Thu | Các thôn Vân Trạch Hoà, Huỳnh Liên, An Thôn | 96.000 | 88.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21971 | Huyện Phong Điền | KV2 - Xã Phong Thu | Các thôn Vân Trạch Hoà, Huỳnh Liên, An Thôn | 120.000 | 110.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21972 | Huyện Phong Điền | KV1 - Xã Phong Thu | Các thôn Trạch Hữu, Đông Lái, Tây Lái | 78.000 | 72.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21973 | Huyện Phong Điền | KV1 - Xã Phong Thu | Các thôn Trạch Hữu, Đông Lái, Tây Lái | 104.000 | 96.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21974 | Huyện Phong Điền | KV1 - Xã Phong Thu | Các thôn Trạch Hữu, Đông Lái, Tây Lái | 130.000 | 120.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21975 | Huyện Phong Điền | Đường Tỉnh lộ 6B - Xã Phong Thu | Từ ngã ba giao với đường Tỉnh lộ 6 đến giáp địa giới hành chính xã Phong Hòa | 99.000 | 84.000 | 78.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21976 | Huyện Phong Điền | Đường Tỉnh lộ 6B - Xã Phong Thu | Từ ngã ba giao với đường Tỉnh lộ 6 đến giáp địa giới hành chính xã Phong Hòa | 132.000 | 112.000 | 104.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21977 | Huyện Phong Điền | Đường Tỉnh lộ 6B - Xã Phong Thu | Từ ngã ba giao với đường Tỉnh lộ 6 đến giáp địa giới hành chính xã Phong Hòa | 165.000 | 140.000 | 130.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21978 | Huyện Phong Điền | Tỉnh lộ 17 - Xã Phong Thu | Từ giáp Địa giới hành chính thị trấn Phong Điền đến giáp địa giới hành chính xã Phong Mỹ | 99.000 | 84.000 | 78.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21979 | Huyện Phong Điền | Tỉnh lộ 17 - Xã Phong Thu | Từ giáp Địa giới hành chính thị trấn Phong Điền đến giáp địa giới hành chính xã Phong Mỹ | 132.000 | 112.000 | 104.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21980 | Huyện Phong Điền | Tỉnh lộ 17 - Xã Phong Thu | Từ giáp Địa giới hành chính thị trấn Phong Điền đến giáp địa giới hành chính xã Phong Mỹ | 165.000 | 140.000 | 130.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
