Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 219281 | Huyện Diên Khánh | Đường số 16 (QH rộng 20m) - Khu dân cư Phú Ân Nam 2 (xã Diên An) | - | 1.125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219282 | Huyện Diên Khánh | Đường số 16 (QH rộng 20m) - Khu dân cư Phú Ân Nam 2 (xã Diên An) | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219283 | Huyện Diên Khánh | Đường số 16 (QH rộng 20m) - Khu dân cư Phú Ân Nam 2 (xã Diên An) | - | 1.875.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219284 | Huyện Diên Khánh | Đường số 15 (QH rộng 16m) - Khu dân cư Phú Ân Nam 2 (xã Diên An) | Từ Đường 23/10 (nhà Hoàng Châu Sơn) - Đến đường số 12 (rộng 16m) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219285 | Huyện Diên Khánh | Đường số 15 (QH rộng 16m) - Khu dân cư Phú Ân Nam 2 (xã Diên An) | Từ Đường 23/10 (nhà Hoàng Châu Sơn) - Đến đường số 12 (rộng 16m) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219286 | Huyện Diên Khánh | Đường số 15 (QH rộng 16m) - Khu dân cư Phú Ân Nam 2 (xã Diên An) | Từ Đường 23/10 (nhà Hoàng Châu Sơn) - Đến đường số 12 (rộng 16m) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219287 | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Diên An | Đường dọc kênh mương Cấp 1 từ thôn Võ Kiện - đến thôn An Ninh | 292.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219288 | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Diên An | Đường dọc kênh mương Cấp 1 từ thôn Võ Kiện - đến thôn An Ninh | 390.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219289 | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư xã Diên An | Đường dọc kênh mương Cấp 1 từ thôn Võ Kiện - đến thôn An Ninh | 487.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219290 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ đất ông Lộc - đến nhà bà Liễu (thôn Phú Ân Nam 4) | 292.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219291 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ đất ông Lộc - đến nhà bà Liễu (thôn Phú Ân Nam 4) | 390.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219292 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ đất ông Lộc - đến nhà bà Liễu (thôn Phú Ân Nam 4) | 487.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219293 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ Trường tiểu học Diên An 2 - đến đường sắt (đến Nghĩa trang chín khúc) | 292.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219294 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ Trường tiểu học Diên An 2 - đến đường sắt (đến Nghĩa trang chín khúc) | 390.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219295 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ Trường tiểu học Diên An 2 - đến đường sắt (đến Nghĩa trang chín khúc) | 487.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219296 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ đất ông Sỹ - đến giáp ranh xã Vĩnh Trung (thôn Phú Ân Nam 2) | 292.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219297 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ đất ông Sỹ - đến giáp ranh xã Vĩnh Trung (thôn Phú Ân Nam 2) | 390.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219298 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ đất ông Sỹ - đến giáp ranh xã Vĩnh Trung (thôn Phú Ân Nam 2) | 487.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219299 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ quán Trương Hoa thôn An Ninh - vào đến gò Củ Chi đến đường sắt | 292.500 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219300 | Huyện Diên Khánh | Diên An | Đường từ quán Trương Hoa thôn An Ninh - vào đến gò Củ Chi đến đường sắt | 390.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
