Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 219161 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường liên xã Quang Thạnh Thửa 547 tờ 6 - Đến đình Quang Thạnh thửa 676 tờ 7 | 145.860 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219162 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường liên xã Quang Thạnh Thửa 547 tờ 6 - Đến đình Quang Thạnh thửa 676 tờ 7 | 194.480 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219163 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường liên xã Quang Thạnh Thửa 547 tờ 6 - Đến đình Quang Thạnh thửa 676 tờ 7 | 243.100 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219164 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường nhà ông Phạm Tấn Sang (Thửa 484 tờ 7) - Đến nhà ông Huỳnh Ngọc Chọn (thửa 485 tờ 7) | 145.860 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219165 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường nhà ông Phạm Tấn Sang (Thửa 484 tờ 7) - Đến nhà ông Huỳnh Ngọc Chọn (thửa 485 tờ 7) | 194.480 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219166 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường nhà ông Phạm Tấn Sang (Thửa 484 tờ 7) - Đến nhà ông Huỳnh Ngọc Chọn (thửa 485 tờ 7) | 243.100 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219167 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Từ giáp đường Quốc lộ 27C - đến đập tràn cũ giáp ranh xã Diên Phước (nhà bà Võ Thị Bảy) | 198.900 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219168 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Từ giáp đường Quốc lộ 27C - đến đập tràn cũ giáp ranh xã Diên Phước (nhà bà Võ Thị Bảy) | 265.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219169 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Từ giáp đường Quốc lộ 27C - đến đập tràn cũ giáp ranh xã Diên Phước (nhà bà Võ Thị Bảy) | 331.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219170 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường nhà ông Phạm Văn Son - đến Đỗ Cộng (cạnh cây xăng Hưng Thịnh, thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m | 198.900 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219171 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường nhà ông Phạm Văn Son - đến Đỗ Cộng (cạnh cây xăng Hưng Thịnh, thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m | 265.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219172 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường nhà ông Phạm Văn Son - đến Đỗ Cộng (cạnh cây xăng Hưng Thịnh, thôn Quang Thạnh) đường bê tông rộng 5m | 331.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219173 | Huyện Diên Khánh | Đường Hương lộ 39 - Xã Diên Hòa | từ ngã 4 Cầu Lùng - đến giáp xã Diên Lộc | 198.900 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219174 | Huyện Diên Khánh | Đường Hương lộ 39 - Xã Diên Hòa | từ ngã 4 Cầu Lùng - đến giáp xã Diên Lộc | 265.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219175 | Huyện Diên Khánh | Đường Hương lộ 39 - Xã Diên Hòa | từ ngã 4 Cầu Lùng - đến giáp xã Diên Lộc | 331.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219176 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường Hương lộ 62 từ nhà ông Đỗ Văn Xuân - đến trạm vật liệu xây dựng | 198.900 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219177 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường Hương lộ 62 từ nhà ông Đỗ Văn Xuân - đến trạm vật liệu xây dựng | 265.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 219178 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Đường Hương lộ 62 từ nhà ông Đỗ Văn Xuân - đến trạm vật liệu xây dựng | 331.500 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 219179 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - | 198.900 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 219180 | Huyện Diên Khánh | Diên Hòa | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - | 265.200 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
