Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 21501 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Phước | Đoạn từ cầu Thủ Lễ (thửa số 622, tờ bản đồ số 19) đến giáp ranh xã Quảng Thọ (thửa số 210, tờ bản đồ 24) | 234.000 | 138.000 | 114.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21502 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Phước | Đoạn từ cầu Thủ Lễ (thửa số 622, tờ bản đồ số 19) đến giáp ranh xã Quảng Thọ (thửa số 210, tờ bản đồ 24) | 312.000 | 184.000 | 152.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21503 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Phước | Đoạn từ cầu Thủ Lễ (thửa số 622, tờ bản đồ số 19) đến giáp ranh xã Quảng Thọ (thửa số 210, tờ bản đồ 24) | 390.000 | 230.000 | 190.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21504 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Phước | Đoạn từ giáp ranh thị trấn Sịa (thửa số 286, tờ bản đồ số 15) đền cầu Thủ Lễ (thửa số 73, tờ bản đồ 19) | 276.000 | 162.000 | 117.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 21505 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Phước | Đoạn từ giáp ranh thị trấn Sịa (thửa số 286, tờ bản đồ số 15) đền cầu Thủ Lễ (thửa số 73, tờ bản đồ 19) | 368.000 | 216.000 | 156.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 21506 | Huyện Quảng Điền | Tỉnh lộ 4 - Xã Quảng Phước | Đoạn từ giáp ranh thị trấn Sịa (thửa số 286, tờ bản đồ số 15) đền cầu Thủ Lễ (thửa số 73, tờ bản đồ 19) | 460.000 | 270.000 | 195.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 21507 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch khu dân cư kết hợp thương mại bến xe khách huyện - Thị trấn Sịa | Đường 16,5m - | 804.000 | 482.400 | 321.600 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21508 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch khu dân cư kết hợp thương mại bến xe khách huyện - Thị trấn Sịa | Đường 16,5m - | 1.072.000 | 643.200 | 428.800 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21509 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch khu dân cư kết hợp thương mại bến xe khách huyện - Thị trấn Sịa | Đường 16,5m - | 1.340.000 | 804.000 | 536.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 21510 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 9,5m - | 2.160.000 | 1.296.000 | 864.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21511 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 9,5m - | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.152.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21512 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 9,5m - | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 21513 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 11,5m - | 2.160.000 | 1.296.000 | 864.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21514 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 11,5m - | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.152.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21515 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 11,5m - | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 21516 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 13,5m - | 2.160.000 | 1.296.000 | 864.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21517 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 13,5m - | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.152.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 21518 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 13,5m - | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 21519 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 16,5m - | 2.160.000 | 1.296.000 | 864.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 21520 | Huyện Quảng Điền | Các tuyến đường quy hoạch trung tâm thương mại huyện Quảng Điền - Thị trấn Sịa | Đường 16,5m - | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.152.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
