Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 20081 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ cấu Long - đến giáp xã Phú Xuân | 420.000 | 295.000 | 205.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 20082 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ cấu Phước Linh - đến cầu Long | 315.000 | 207.000 | 144.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 20083 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ cấu Phước Linh - đến cầu Long | 420.000 | 276.000 | 192.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 20084 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ cấu Phước Linh - đến cầu Long | 525.000 | 345.000 | 240.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 20085 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ ngã tư Thủy Dương - Thuận An - đến cầu Phước Linh (vùng quy hoạch Khu E - Đô thị An Vân Dương) | 756.000 | 528.000 | 369.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 20086 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ ngã tư Thủy Dương - Thuận An - đến cầu Phước Linh (vùng quy hoạch Khu E - Đô thị An Vân Dương) | 1.008.000 | 704.000 | 492.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 20087 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ ngã tư Thủy Dương - Thuận An - đến cầu Phước Linh (vùng quy hoạch Khu E - Đô thị An Vân Dương) | 1.260.000 | 880.000 | 615.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 20088 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ giáp xã Phú Thượng - đến Ngã tư Thủy Dương - Thuận An | 2.352.000 | 1.293.000 | 906.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 20089 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ giáp xã Phú Thượng - đến Ngã tư Thủy Dương - Thuận An | 3.136.000 | 1.724.000 | 1.208.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 20090 | Huyện Phú Vang | Tỉnh lộ 10A - Xã Phú Mỹ | Từ giáp xã Phú Thượng - đến Ngã tư Thủy Dương - Thuận An | 3.920.000 | 2.155.000 | 1.510.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 20091 | Huyện Phú Vang | Đường Thuỷ Dương - Thuận An - Xã Phú Mỹ | - | 1.764.000 | 969.000 | 678.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 20092 | Huyện Phú Vang | Đường Thuỷ Dương - Thuận An - Xã Phú Mỹ | - | 2.352.000 | 1.292.000 | 904.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 20093 | Huyện Phú Vang | Đường Thuỷ Dương - Thuận An - Xã Phú Mỹ | - | 2.940.000 | 1.615.000 | 1.130.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 20094 | Huyện Phú Vang | KV3 - Xã Phú Dương | Thôn Mai Xuân; Các khu vực còn lại - | 81.000 | 81.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 20095 | Huyện Phú Vang | KV3 - Xã Phú Dương | Thôn Mai Xuân; Các khu vực còn lại - | 108.000 | 108.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 20096 | Huyện Phú Vang | KV3 - Xã Phú Dương | Thôn Mai Xuân; Các khu vực còn lại - | 135.000 | 135.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 20097 | Huyện Phú Vang | KV2 - Xã Phú Dương | Ngoài các vị trí 1, 2, 3 các tuyến đường chính - | 135.000 | 96.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 20098 | Huyện Phú Vang | KV2 - Xã Phú Dương | Ngoài các vị trí 1, 2, 3 các tuyến đường chính - | 180.000 | 128.000 | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 20099 | Huyện Phú Vang | KV2 - Xã Phú Dương | Ngoài các vị trí 1, 2, 3 các tuyến đường chính - | 225.000 | 160.000 | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 20100 | Huyện Phú Vang | KV1 - Xã Phú Dương | Các tuyến đường chính các thôn (Trừ thôn Mai Xuân) - | 168.000 | 117.000 | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
