Công văn 745/TCHQ-KTTT của Tổng cục Hải quan về việc sửa đổi, bổ sung Danh mục và mức giá mặt hàng quản lý rủi ro về giá

  • Thuộc tính
  • Nội dung
  • VB gốc
  • Tiếng Anh
  • Hiệu lực
  • VB liên quan
  • Lược đồ
  • Nội dung MIX

    - Tổng hợp lại tất cả các quy định pháp luật còn hiệu lực áp dụng từ văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đính chính…

    - Khách hàng chỉ cần xem Nội dung MIX, có thể nắm bắt toàn bộ quy định pháp luật hiện hành còn áp dụng, cho dù văn bản gốc đã qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung.

  • Tải về
Mục lục
Tìm từ trong trang
Lưu
Theo dõi văn bản

Đây là tiện ích dành cho thành viên đăng ký phần mềm.

Quý khách vui lòng Đăng nhập tài khoản LuatVietnam và đăng ký sử dụng Phần mềm tra cứu văn bản.

Báo lỗi
Ghi chú

thuộc tính Công văn 745/TCHQ-KTTT

Công văn 745/TCHQ-KTTT của Tổng cục Hải quan về việc sửa đổi, bổ sung Danh mục và mức giá mặt hàng quản lý rủi ro về giá
Cơ quan ban hành: Tổng cục Hải quanSố công báo:
Đã biết

Vui lòng đăng nhập tài khoản gói Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao để xem Số công báo. Nếu chưa có tài khoản Quý khách đăng ký tại đây!

Số hiệu:745/TCHQ-KTTTNgày đăng công báo:Đang cập nhật
Loại văn bản:Công vănNgười ký:Nguyễn Văn Cẩn
Ngày ban hành:08/02/2010Ngày hết hiệu lực:Đang cập nhật
Áp dụng:
Đã biết

Vui lòng đăng nhập tài khoản để xem Ngày áp dụng. Nếu chưa có tài khoản Quý khách đăng ký tại đây!

Tình trạng hiệu lực:
Đã biết

Vui lòng đăng nhập tài khoản gói Tiêu chuẩn hoặc Nâng cao để xem Tình trạng hiệu lực. Nếu chưa có tài khoản Quý khách đăng ký tại đây!

Lĩnh vực: Xuất nhập khẩu, Hành chính
Tình trạng hiệu lực: Đã biết
Ghi chú
Ghi chú: Thêm ghi chú cá nhân cho văn bản bạn đang xem.
Hiệu lực: Đã biết
Tình trạng: Đã biết

BỘ TÀI CHÍNH
TỔNG CỤC HẢI QUAN
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
--------------

Số: 745/TCHQ-KTTT
V/v Sửa đổi, bổ sung Danh mục và mức giá mặt hàng quản lý rủi ro về giá  

Hà Nội, ngày 08 tháng 02 năm 2010

 

 

Kính gửi: Cục Hải quan các Tỉnh, Thành phố

 

Nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý giá tính thuế, ngăn chặn các hiện tượng gian lận thương mại qua giá đồng thời bổ sung thêm nguồn thông tin dữ liệu để hỗ trợ công tác kiểm tra, tham vấn và xác định trị giá tại các Cục Hải quan Tỉnh, Thành phố.

Căn cứ:

- Điều 6 Nghị định 40/2007/NĐ-CP ngày 16 tháng 3 năm 2007 của Chính phủ về việc xây dựng, quản lý, sử dụng cơ sở dữ liệu giá;

- Điểm b.1 khoản 1 mục I phần III Thông tư 40/2008/TT-BTC ngày 21 tháng 5 năm 2008 của Bộ Tài chính quy định thẩm quyền xây dựng, công bố, hướng dẫn thực hiện danh mục mặt hàng quản lý rủi ro về giá;

- Quyết định số 1102/QĐ-BTC ngày 21 tháng 5 năm 2008 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc xây dựng, quản lý, sử dụng cơ sở dữ liệu giá.

Tổng cục Hải quan ban hành kèm theo công văn này “Danh mục sửa đổi, bổ sung một số nhóm hàng và dữ liệu trong Danh mục mặt hàng quản lý rủi ro về giá ban hành kèm theo công văn số 5931/TCHQ-KTTT ngày 02 tháng 10 năm 2009 của Tổng cục Hải quan”. Cụ thể:

1. Bổ sung vào danh mục mặt hàng quản lý rủi ro về giá ban hành kèm theo công văn số 5931/TCHQ-KTTT ngày 02 tháng 10 năm 2009 các nhóm hàng sau:

- Kính xây dựng thuộc mã số: 7007.

- Vải các loại thuộc mã số: 5801, 5802.

- Điện thoại di động thuộc mã số: 8517.

2. Bổ sung, sửa đổi mức giá các mặt hàng thuộc danh mục quản lý rủi ro bao gồm:

- Ô tô các loại;

- Rượu các loại.

3. Mức giá ban hành kèm theo công văn này sẽ áp dụng kể từ ngày 10 tháng 02 năm 2010 và thay thế toàn bộ mức giá mặt hàng xe ô tô các loại; rượu, bia các loại quy định tại các công văn số: 5931/TCHQ-KTTT ngày 02 tháng 10 năm 2009.

4. Việc khai thác, sử dụng mức giá ban hành kèm theo công văn này được thực hiện theo đúng quy định tại Thông tư số: 40/2008/TT-BTC ngày 21/5/2008, Quyết định số: 1102/QĐ-BTC ngày 21/5/2008 của Bộ Tài chính và hướng dẫn tại công văn số: 5931/TCHQ-KTTT ngày 02 tháng 10 năm 2009 của Tổng cục Hải quan.

5. Giao Cục trưởng Cục Hải quan các Tỉnh, Thành phố căn cứ tình hình thực tế, thu thập các nguồn thông tin và đề xuất xây dựng mức giá kiểm tra mặt hàng điện thoại di động thuộc mã số: 8517 theo đúng hướng dẫn tại quyết định số: 1102/QĐ-BTC ngày 21/5/2008 của Bộ trưởng Bộ Tài chính và báo cáo về Tổng cục Hải quan trước ngày 28/02/2010 để ban hành bổ sung mức giá kiểm tra theo đúng quy định.

Tổng cục Hải quan thông báo để Cục Hải quan các Tỉnh thành phố biết và triển khai thực hiện./.

 

 

Nơi nhận:
- Như trên;
- Lãnh đạo BTC (để báo cáo);
- Vụ Chính sách thuế - BTC;
- Vụ Pháp chế - BTC;
- Các Vụ, Cục thuộc cơ quan TCHQ;
- Lưu: VT, KTTT (30).

KT. TỔNG CỤC TRƯỞNG
PHÓ TỔNG CỤC TRƯỞNG




Nguyễn Văn Cẩn

 

DANH MỤC

SỬA ĐỔI BỔ SUNG DANH MỤC QUẢN LÝ RỦI RO VỀ GIÁ
(Ban hành kèm theo công văn số 745/TCHQ-KTTT ngày 08 tháng 02 năm 2010)

STT

MÃ HÀNG

TÊN HÀNG

NHÃN HIỆU

MODEL

NĂM SẢN XUẤT

XUẤT XỨ

ĐƠN VỊ TÍNH

MỨC GIÁ (USD)

1

 

I. Xe ôtô chở người từ 16 chỗ trở xuống

2

 

1. Hiệu ACURA

 

 

 

 

 

 

3

 

1.1. Xe mới 100%

 

 

 

 

 

 

4

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2009, dung tích 3.664cc

ACURA

MDX

2009

Canada

Chiếc

37,000.00

5

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2008, dung tích 3.664cc

ACURA

MDX

2008

Canada

Chiếc

34,500.00

6

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX SPORT, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2009, dung tích 3.664cc

ACURA

SPORT

2009

Canada

Chiếc

40,000.00

7

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX SPORT, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2008, dung tích 3.664cc

ACURA

SPORT

2008

Canada

Chiếc

36,000.00

8

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX SPORT, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2007, dung tích 3.664cc

ACURA

SPORT

2007

Canada

Chiếc

33,000.00

9

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX TECH, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2009, dung tích 3.664cc

ACURA

TECH

2009

Canada

Chiếc

38,500.00

10

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX TECH, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2008, dung tích 3.664cc

ACURA

TECH

2008

Canada

Chiếc

35,500.00

11

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX TECH, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2007, dung tích 3.664cc

ACURA

TECH

2007

Canada

Chiếc

32,000.00

12

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu ACURA RDX, do Canada sản xuất năm 2007, dung tích 2.300cc

ACURA

RDX

2007

Canada

Chiếc

28,000.00

13

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu ACURA RDX, do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 2.300cc

ACURA

RDX

2007

Mỹ

Chiếc

26,000.00

14

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu ACURA TSX, do Nhật  sản xuất năm 2007, dung tích 2.400cc

ACURA

TSX

2007

Nhật

Chiếc

22,000.00

15

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu ACURA ZDX, do Canada sản xuất năm 2009, dung tích 3.700cc

ACURA

ZDX

2009

Canada

Chiếc

37,000.00

16

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu ACURA ZDX-Tech,  do Canada sản xuất năm 2009, dung tích 3.700cc

ACURA

ZDX-Tech

2009

Canada

Chiếc

40,500.00

17

 

1.2. Xe đã qua sử dụng

18

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu ACURA MDX, 3.664cc Mỹ sản xuất 2008

ACURA

MDX

2008

Mỹ

Chiếc

34,000.00

19

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu ACURA MDX, 3.700cc Mỹ sản xuất 2007

ACURA

MDX

2007

Mỹ

Chiếc

30,000.00

20

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu ACURA MDX, 3.664cc Canada sản xuất 2007

ACURA

MDX

2007

Canada

Chiếc

30,000.00

21

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu ACURA MDX, 3.664cc Canada sản xuất 2006

ACURA

MDX

2006

Canada

Chiếc

26,000.00

22

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX SPORT, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2008, dung tích 3.664cc

ACURA

SPORT

2008

Canada

Chiếc

34,500.00

23

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu Acura MDX Sport, Canada sản xuất năm 2007, dung tích 3.464cc

ACURA

SPORT

2007

Canada

Chiếc

31,000.00

24

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA MDX, loại 7 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2007, dung tích 3.700cc

ACURA

TECH

2007

Canada

Chiếc

30,500.00

25

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu Acura MDX Tech, Canada sản xuất năm 2006, dung tích 3.664cc

ACURA

TECH

2006

Canada

Chiếc

27,000.00

26

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA RDX, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 2.300cc

ACURA

RDX

2008

Mỹ

Chiếc

27,000.00

27

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA RDX, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 2.300cc

ACURA

RDX

2007

Mỹ

Chiếc

22,000.00

28

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA RDX, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2006, dung tích 2.300cc

ACURA

RDX

2006

Mỹ

Chiếc

19,500.00

29

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA RL, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2008, dung tích 3.700cc

ACURA

RL

2008

Nhật

Chiếc

34,500.00

30

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA TSX, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2006, dung tích 2.400cc

ACURA

TSX

2006

Nhật

Chiếc

17,000.00

31

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA TLS, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

ACURA

TLS

2007

Mỹ

Chiếc

30,400.00

32

8703

Ôtô du lịch hiệu ACURA TL, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 3.500cc

ACURA

TL

2008

Mỹ

Chiếc

28,500.00

33

8703

Xe ôtô du lịch hiệu ACURA TL-Tech loại 5 chỗ do Mỹ sản xuất năm 2009, dung tích 3.500cc

ACURA

TL-Tech

2009

Mỹ

Chiếc

31,500.00

34

 

2. Hiệu AUDI

35

 

2.1. Xe mới 100%

 

 

 

 

 

 

36

8703

Xe ôtô du lịch hiệu AUDI A8, dung tích 4.2 TFSI do Đức sản xuất năm 2009

AUDI*

A8

2009

Đức

Chiếc

55,732.00

37

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI A8 do Đức sx năm 2008, dt 4.200 cc  

AUDI

A8

2008

Đức

Chiếc

60,000.00

38

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu AUDI A8L SAL QUATTRO do Đức sx năm 2008, dt 4.200 cc

AUDI

A8L-4.2 SAL QUATTRO

2008

Đức

Chiếc

64,000.00

39

8703

Xe ôtô du lịch hiệu AUDI A6, dung tích 2.0 TFSI do Đức sản xuất năm 2009

AUDI*

A6-TFSI

2009

Đức

Chiếc

24,467.00

40

8703

Xe ôtô du lịch hiệu AUDI A6, dung tích 2.8 TFSI do Đức sản xuất năm 2009

AUDI*

A6-TFSI

2009

Đức

Chiếc

30,726.00

41

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI A5 do Đức sx năm 2009, dt 3.197 cc 

AUDI

A5

2009

Đức

Chiếc

30,000.00

42

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI A5 QUATTRO do Đức sx năm 2008, dt 3.200 cc 

AUDI

A5-QUATTRO

2008

Đức

Chiếc

29,500.00

43

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI A4-Cabriolet Quattro SE do Đức sx năm 2009, dt 1.984 cc 

AUDI

A4-

2009

Đức

Chiếc

25,500.00

44

8703

Xe ôtô du lịch hiệu AUDI A4, dung tích 1.8 TFSI do Đức sản xuất năm 2009

AUDI*

A4-TFSI

2009

Đức

Chiếc

17,927**

45

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu AUDI Q5-do Đức sx năm 2008, dt 1.988 cc 

AUDI

AUDI Q5-1.988

2008

Đức

Chiếc

25,500.00

46

8703

Ôtô du lịch hiệu AUDI Q7 3.6 QUATTRO Premium, loại 7 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 3.597 cc 

AUDI

Q7-3.6 QUATTRO

2008

Đức

Chiếc

39,000.00

47

8703

Ôtô du lịch hiệu AUDI Q7 3.6 QUATTRO, loại 7 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 3.597 cc 

AUDI

Q7-3.6 QUATTRO

2007

Đức

Chiếc

36,000.00

48

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu AUDI Q7 3.6, do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 3.600 cc 

AUDI

Q7 3.6

2008

Đức

Chiếc

36,000.00

49

8703

Xe ôtô du lịch hiệu AUDI Q7, dung tích 4.2 TFSI do Đức sản xuất năm 2009

AUDI*

Q7-4.2 TFSI

2009

Đức

Chiếc

38,450.00

50

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu AUDI Q7 4.2 QUATTRO do Đức sx năm 2008, dt 4.200 cc 

AUDI

Q7 4.2 QUATTRO

2008

Đức

Chiếc

52,000.00

51

8703

Ôtô du lịch hiệu AUDI Q7 4.2 QUATTRO, loại 7 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 4.163 cc 

AUDI

Q7 QUATTRO 4.2

2007

Đức

Chiếc

45,000.00

52

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu AUDI Q7 4.2 QUATTRO do Slovakia sx năm 2008, dt 4.200 cc 

AUDI

Q7 4.2 QUATTRO

2008

Slovakia

Chiếc

50,000.00

53

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu AUDI Q7 3.6 QUATTRO do Slovakia sx năm 2008, dt 3.600 cc 

AUDI

Q7 3.6 QUATTRO

2008

Slovakia

Chiếc

44,156.00

54

8703

Ôtô du lịch hiệu AUDI TT QUATTRO, loại 2 chỗ ngồi do Hungary sản xuất năm 2007, dung tích 3.200 cc 

AUDI

TT 3.2 QUATTRO

2007

Hungary

Chiếc

33,000.00

55

 

2.2. Xe đã qua sử dụng

56

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI R8 do Đức sx năm 2007, dt 4.200 cc 

AUDI

R8

2007

Đức

Chiếc

70,000.00

57

8703

Xe ôtô du lịch 2 chỗ hiệu AUDI TT do Hungary sx năm 2009, dt 2.000 cc 

AUDI

TT

2009

Hungary

Chiếc

25,000.00

58

8703

Xe ôtô du lịch 2 chỗ hiệu AUDI TT do Hungary sx năm 2007, dt 2.000 cc 

AUDI

TT

2007

Hungary

Chiếc

21,000.00

59

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI TTC do Hungary sx năm 2008, dt 2.000 cc 

AUDI

TTC

2008

Hungary

Chiếc

28,000.00

60

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI TTS do Hungary sx năm 2008, dt 2.000 cc 

AUDI

TTS

2008

Hungary

Chiếc

28,600.00

61

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI TT QUATRO do Hungary sx năm 2008, dt 2.000 cc 

AUDI

TT-QUATRO

2008

Hungary

Chiếc

28,600.00

62

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI TT do Đức sx năm 2008, dt 2.000 cc 

AUDI

TT

2008

Đức

Chiếc

28,600.00

63

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu AUDI A5 do Đức sx năm 2008, dt 3.197 cc 

AUDI

A5

2008

Đức

Chiếc

26,500.00

64

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu AUDI A4 do Đức sx năm 2008, dt 2.000 cc 

AUDI

A4

2008

Đức

Chiếc

24,000.00

65

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu AUDI A4 do Đức sx năm 2007, dt 2.000 cc 

AUDI

A4

2007

Đức

Chiếc

21,500.00

66

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu AUDI A4 do Đức sx năm 2005, dt 1.800 cc 

AUDI

A4-1.8

2005

Đức

Chiếc

15,200.00

67

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu AUDI A4 do Đức sx năm 2006, dt 1.800 cc 

AUDI

A4-1.8

2006

Đức

Chiếc

16,800.00

68

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ ngồi hiệu Audi A6  dung tích 3.000 cc, Mỹ sản xuất 2008 

AUDI

A6

2008

Mỹ

Chiếc

35,600.00

69

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ ngồi hiệu Audi A6  dung tích 3.000 cc, Đức sản xuất 2008

AUDI

A6

2008

Đức

Chiếc

37,000.00

70

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ ngồi hiệu Audi A6  dung tích 3.000 cc, Đức sản xuất 2006

AUDI

A6

2006

Đức

Chiếc

26,000.00

71

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ ngồi hiệu Audi A6  dung tích 2.393 cc, Đức sản xuất 2006

AUDI

A6

2006

Đức

Chiếc

20,000.00

72

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ ngồi hiệu Audi A6  dung tích 3.200 cc, Đức sản xuất 2005

AUDI

A6

2005

Đức

Chiếc

18,700.00

73

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu AUDI Q7 3.6, do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 3.600 cc

AUDI

Q7 3.6

2009

Đức

Chiếc

36,000.00

74

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu AUDI Q7 3.6, do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 3.600cc

AUDI

Q7 3.6

2008

Đức

Chiếc

34,000.00

75

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu AUDI Q7 3.6, do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 3.600cc

AUDI

Q7 3.6

2007

Đức

Chiếc

31,000.00

76

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ ngồi hiệu Audi Q7  dung tích 3.597 cc Đức sản xuất 2006

AUDI

Q7 3.6

2006

Đức

Chiếc

27,000.00

77

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ, hiệu AUDI Q7,  4.163 cc Đức sản xuất 2008

AUDI

Q7 4.2

2008

Đức

Chiếc

41,800.00

78

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ, hiệu AUDI Q7 QUATRO, 4.163cc, Đức sản xuất 2008

AUDI

Q7 4.2 QUATRO

2008

Đức

Chiếc

46,000.00

79

8703

Xe ôtô du lịch 06 chỗ, hiệu AUDI Q7,  4.163cc, Đức sản xuất 2007

AUDI

Q7 4.2

2007

Đức

Chiếc

38,000.00

80

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu Audi Q7, do Đức xuất năm 2006, dung tích 4.163cc

AUDI

Q7 4.2

2006

Đức

Chiếc

32,000.00

81

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu Audi Q7 QUATRO, do Slovakia sản xuất năm 2008, dung tích 4.163cc

AUDI

Q7 4.2 QUATRO

2008

Slovakia

Chiếc

45,000.00

82

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu Audi Q5, do Đức xuất năm 2009, dung tích 3.200cc

AUDI

Q5

2009

Đức

Chiếc

27,000.00

83

8703

Xe ôtô du lịch 07 chỗ hiệu Audi S5, do Đức xuất năm 2008, dung tích 4.200cc

AUDI

S5

2008

Đức

Chiếc

35,000.00

84

 

3. Hiệu BENTLEY

85

 

3.1. Xe mới 100%

 

 

 

 

 

 

86

8703

Xe ôtô 04 chỗ hiệu Bentley Continental Flying Spur dung tích 6.000cc do Anh sản xuất 2008

BENTLEY

CONTINENTAL FLYING SPUR

2008

Anh

Chiếc

154,000.00

87

8703

Xe ôtô du lịch hiệu BENTLEY ARNAGE loại 5 chỗ ngồi do Anh sản xuất năm 2009, dung tích 6.800cc

BENTLEY

ARNAGE

2009

Anh

Chiếc

173,000.00

88

8703

Xe ôtô 4 chỗ hiệu Bentley Continental Flying Spurspeed dung tích 6.000cc do Anh sản xuất 2008

BENTLEY

CONTINENTAL FLYING SPUR SPEED

2008

Anh

Chiếc

170,000.00

89

 

3.2. Xe đã qua sử dụng

 

 

 

 

 

 

90

8703

Xe ôtô 4 chỗ hiệu Bentley Continental Flying Spur dung tích 6.000cc do Anh sản xuất 2009

BENTLEY

CONTINENTAL FLYING SPUR

2009

Anh

Chiếc

150,000.00

91

8703

Xe ôtô 4 chỗ hiệu Bentley Continental Flying Spur Speed dung tích 6.000cc do Anh sản xuất 2008

BENTLEY

CONTINENTAL FLYING SPUR SPEED

2008

Anh

Chiếc

165,400.00

92

8703

Xe ôtô 4 chỗ hiệu BENTLEY CONTINENTAL, do Anh sản xuất 2006, dung tích 6.000cc

BENTLEY

CONTINENTAL

2006

Anh

Chiếc

144,600.00

93

8703

Xe ôtô du lịch hiệu BENTLEY ARNAGE loại 5 chỗ ngồi do Anh sản xuất năm 2006, dung tích 6.800cc

BENTLEY

ARNAGE

2006

Anh

Chiếc

164,500.00

94

 

4. Hiệu BMW

95

 

4.1. Xe mới 100%

96

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 320i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 1.995cc

BMW

320i

2008

Đức

Chiếc

26,400.00

97

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 320i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 1.995cc

BMW

320i

2007

Đức

Chiếc

25,000.00

98

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 325i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 2.497cc

BMW

325i

2009

Đức

Chiếc

40,000.00

99

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 325i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 2.497cc

BMW

325i

2008

Đức

Chiếc

31,000.00

100

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 325i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 2.497cc

BMW

325i

2007

Đức

Chiếc

29,000.00

101

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu BMW 328i do Đức sx năm 2008, dt 2.996cc

BMW

328i

2008

Đức

Chiếc

33,600.00

102

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 328i loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 2.996cc

BMW

328i

2007

Đức

Chiếc

31,500.00

103

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 523i loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 2.497cc

BMW

523i

2008

Đức

Chiếc

35,000.00

104

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 525i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 3.000cc

BMW

525i

2007

Đức

Chiếc

33,000.00

105

8703

Xe ôtô du lịch hiệu BMW 530i, loại 5 chỗ do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 2.996cc

BMW

530i

2008

Đức

Chiếc

43,000.00

106

8703

Xe ôtô du lịch hiệu BMW 530i, loại 5 chỗ do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 2.996cc

BMW

530i

2007

Đức

Chiếc

40,000.00

107

8703

Xe ôtô du lịch hiệu BMW 535i, loại 5 chỗ do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 3.000cc

BMW

535i

2007

Đức

Chiếc

45,000.00

108

8703

Xe ôtô du lịch hiệu BMW 630i CABRIO, loại 4 chỗ do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 2.996cc

BMW

630i

2008

Đức

Chiếc

58,000.00

109

8703

Xe ôtô 5 chỗ BMW 730Li, dung tích 2.996cc do Đức sản xuất 2008

BMW

730Li

2008

Đức

Chiếc

63,000.00

110

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 730Li, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 2.996cc

BMW

730Li

2007

Đức

Chiếc

60,000.00

111

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 740Li, loại 4 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 4.395cc

BMW

740Li

2009

Đức

Chiếc

68,000.00

112

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 740Li, loại 4 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 3.000cc

BMW

740Li

2009

Đức

Chiếc

65,600.00

113

8703

Xe ôtô 5 chỗ BMW 750Li, dung tích 4.799cc do Đức sản xuất 2008

BMW

750Li

2008

Đức

Chiếc

84,000.00

114

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu BMW 750Li, do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 4.800cc

BMW

750Li

2007

Đức

Chiếc

75,000.00

115

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu BMW 750Li, do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 4.400cc

BMW

750Li

2009

Đức

Chiếc

73,000.00

116

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu BMW 760Li, do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 5.972cc

BMW

760Li

2007

Đức

Chiếc

96,000.00

117

8703

Xe ôtô 5 chỗ BMW X5, dung tích 3.000cc do Mỹ sản xuất năm 2008

BMW

X5 3.0

2008

Mỹ  

Chiếc

50,000.00

118

8703

Xe ôtô 5 chỗ BMW X5, dung tích 3.000cc do Đức sản xuất năm 2008

BMW

X5 3.0

2008

Đức

Chiếc

56,000.00

119

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW X5 3.0, loại 7 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 2.996cc

BMW

X5 3.0

2007

Đức

Chiếc

50,000.00

120

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu BMW X5 do Đức sx năm 2008, dt 4.800 cc

BMW

X5 4.8

2008

Đức

Chiếc

82,000.00

121

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu BMW X6 do Đức sx năm 2008, dt 2.979 cc

BMW

X6 3.0

2008

Đức

Chiếc

60,000.00

122

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu BMW X6 do Mỹ sx năm 2008, dt 2.979 cc

BMW

X6 3.0

2008

Mỹ

Chiếc

55,000.00

123

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu BMW X6 do Mỹ sx năm 2009, dt 2.979 cc

BMW

X6 3.0

2009

Mỹ

Chiếc

57,000.00

124

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu BMW X6 do Đức sx năm 2008, dt 4.395 cc

BMW

X6 4.4

2008

Đức

Chiếc

65,000.00

125

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu BMW X6 do Đức sx năm 2008, dt 5.000cc

BMW

X6 5.0

2008

Đức

Chiếc

70,000.00

126

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW ALPINA B7, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 4.398cc

BMW

ALPINA B7

2007

Đức

Chiếc

95,000.00

127

8703

Xe ôtô 5 chỗ BMW M6, dung tích 5.000cc do Đức sản xuất 2007

BMW

M6

2007

Đức

Chiếc

74,000.00

128

8703

Xe ôtô 2 chỗ BMW Z4, dung tích 2.996cc do Đức sản xuất 2008

BMW

Z4

2008

Đức

Chiếc

32,000.00

129

 

4.2. Xe đã qua sử dụng

130

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 325i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2005, dung tích 2.996cc

BMW

325i

2005

Đức

Chiếc

20,000.00

131

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 328i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2006, dung tích 3.000cc

BMW

328i

2006

Đức

Chiếc

28,365.00

132

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 328i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 3.000cc

BMW

328i

2007

Đức

Chiếc

30,500.00

133

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 335i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 3.000cc

BMW

335i

2008

Đức

Chiếc

35,500.00

134

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ, hiệu BMW 523i, dung tích 2.497cc, do Đức sản xuất năm 2005

BMW

523i

2005

Đức

Chiếc

24,000.00

135

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 525i, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2006, dung tích 3.000cc

BMW

525i

2006

Mỹ

Chiếc

27,500.00

136

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 525i, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2005, dung tích 2.500cc

BMW

525i

2005

Mỹ

Chiếc

25,500.00

137

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ ngồi, hiệu BMW 530i, dung tích 3.0 lít, Đức sản xuất 2006

BMW

530i

2006

Đức

Chiếc

29,000.00

138

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 535i, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 3.000cc

BMW

535i

2007

Đức

Chiếc

36,000.00

139

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ ngồi hiệu BMW 730LI dung tích xi lanh 2.996cc, sản xuất 2006

BMW

730LI

2006

Đức

Chiếc

33,000.00

140

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ ngồi hiệu BMW 740LI dung tích xi lanh 4.000cc, sản xuất 2006

BMW

740LI

2006

Đức

Chiếc

35,000.00

141

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 750LI, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 4.398cc

BMW

750LI

2009

Đức

Chiếc

69,000.00

142

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 750LI, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 4.398cc

BMW

750LI

2008

Đức

Chiếc

65,500.00

143

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 750Li, loại 05 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2005, dung tích 5.972cc

BMW

760Li

2005

Đức

Chiếc

62,000.00

144

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW X3, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2006, dung tích 2.500cc

BMW

X3

2006

Đức

Chiếc

22,000.00

145

8703

Xe Ôtô du lịch hiệu BMW X5-30I, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 3.000cc

BMW

X5-30I

2008

Mỹ

Chiếc

45,000.00

146

8703

Xe Ôtô du lịch hiệu BMW X5, loại 7 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 3.000cc

BMW

X5

2007

Mỹ

Chiếc

40,000.00

147

8703

Xe Ôtô du lịch hiệu BMW X5, loại 7 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2006, dung tích 3.000cc

BMW

X5

2006

Mỹ

Chiếc

32,000.00

148

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu BMW X6 do Mỹ sx năm 2008, dt 4.395cc

BMW

X6 4.4

2008

Mỹ

Chiếc

54,500.00

149

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu BMW X6 do Đức sx năm 2008, dt 2.979cc

BMW

X6 3.0

2008

Đức

Chiếc

52,800.00

150

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu BMW X6 do Mỹ sx năm 2008, dt 2.979cc

BMW

X6 3.0

2008

Mỹ

Chiếc

50,000.00

151

8703

Xe ôtô du lịch 04 chỗ, hiệu BMW 630CI, dung tích 2.996cc, sản xuất năm 2007

BMW

630CI

2007

Đức

Chiếc

38,069.00

152

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu BMW 650i, do Mỹ sản xuất năm 2006, dung tích 4.800cc

BMW

650i

2006

Mỹ

Chiếc

48,500.00

153

8703

Xe ôtô 4 chỗ hiệu BMW 650Ci Convertible, do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 4.800cc

BMW

650Ci

2008

Mỹ

Chiếc

55,000.00

154

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW 650I CONVERTIBLE, loại 4 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2005, dung tích 4.800cc

BMW

650i

2005

Đức

Chiếc

50,000.00

155

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW M6, loại 4 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 5.000cc

BMW

M6

2008

Đức

Chiếc

69,000.00

156

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW M6, loại 4 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 4.999cc

BMW

M6

2007

Đức

Chiếc

66,600.00

157

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW M3, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 4.000cc

BMW

M3

2008

Đức

Chiếc

44,500.00

158

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW M3, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 4.000cc

BMW

M3

2007

Đức

Chiếc

43,500.00

159

8703

Ôtô du lịch hiệu BMW Z4, loại 2 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 2.996cc

BMW

Z4

2009

Đức

Chiếc

32,000.00

160

 

5. Hiệu CADILLAC

161

 

5.1 Xe mới 100%

162

8703

Ôtô du lịch hiệu CADILLAC CTS, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2009, dung tích 3.600cc

CADILLAC

CTS

2009

Mỹ

Chiếc

28,000.00

163

8703

Ôtô du lịch hiệu CADILLAC CTS, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 3.605cc

CADILLAC

CTS

2007

Mỹ

Chiếc

26,000.00

164

8703

Ôtô du lịch 8 chỗ hiệu CADILLAC ESCALADE, do Mỹ sản xuất năm 2009, dung tích 6.200cc

CADILLAC

ESCALADE

2009

Mỹ

Chiếc

50,000.00

165

8703

Ôtô du lịch 8 chỗ hiệu CADILLAC ESCALADE ESV, do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 6.200cc

CADILLAC

ESCALADE ESV

2007

Mỹ

Chiếc

45,600.00

166

 

5.2. Xe đã qua sử dụng

167

8703

Ôtô du lịch 7 chỗ hiệu CADILLAC ESCALADE, do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 6.200cc

CADILLAC

ESCALADE

2008

Mỹ

Chiếc

43,800.00

168

 

6. Hiệu CHEVROLET mới 100%

169

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu CHEVROLET COBALT LS do Mỹ sx năm 2007, dt 2.200cc

CHEVROLET

COBALT LS

2007

Mỹ

Chiếc

12,777.00

170

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu CHEVROLET EXPRESS, do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 5.300cc

CHEVROLET

EXPRESS

2007

Mỹ

Chiếc

24,000.00

171

 

7. Hiệu CHRYSLER

172

 

7.1. Xe mới 100%

173

8703

Ôtô du lịch hiệu CHRYSLER PT CRUISER, loại 5 chỗ ngồi do Mexico sản xuất năm 2007, dung tích 2.429cc

CHRYSLER

PT CRUISER

2007

Mexico

Chiếc

12,000.00

174

8703

Xe ôtô 05 chỗ ngồi, hiệu Chrysler 300 Touring, dung tích 2.736cc, năm sản xuất 2009, xuất xứ Canada

CHRYSLER

300 Touring

2009

Canada

Chiếc

20,000.00

175

8703

Xe ôtô 05 chỗ ngồi, hiệu Chrysler 300 Touring, dung tích 3.500cc, năm sản xuất 2007, xuất xứ Mỹ

CHRYSLER

300 Touring

2007

Mỹ

Chiếc

26,000.00

176

8703

Xe ôtô 05 chỗ ngồi, hiệu Chrysler 300C, dung tích 5.700cc, năm sản xuất 2009, xuất xứ Mỹ

CHRYSLER

300C

2009

Mỹ

Chiếc

30,000.00

177

8703

Xe ôtô 05 chỗ ngồi, hiệu Chrysler 300LX, dung tích 3.700cc, năm sản xuất 2008, xuất xứ Canada

CHRYSLER

300LX

2008

Canada

Chiếc

20,000.00

178

8703

Xe ôtô 4 chỗ hiệu CHRYSLER 300 LTD dung tích 3.500 do Mỹ sản xuất 2007

CHRYSLER

300 LTD

2007

Mỹ

Chiếc

24,500.00

179

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu CHRYSLER TOWN & COUNTRY TOURING ED do Mỹ sx năm 2008, dt 3.800cc V6

CHRYSLER

TOWN & COUNTRY TOURING ED

2008

Mỹ

Chiếc

27,000.00

180

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu CHRYSLER TOWN & COUNTRY LTD Rtus53 do Mỹ sx năm 2008, dt 4.000cc V6

CHRYSLER

TOWN & COUNTRY LTD

2008

Mỹ

Chiếc

28,900.00

181

8703

Xe ôtô lưu động 7 chỗ hiệu COACHHOUSE PLATINUM 261xl do Mỹ sx năm 2007, dt 6.800cc

COACHHOUSE

PLATINUM

2007

Mỹ

Chiếc

121,500.00

182

 

7.2 Xe đã qua sử dụng

183

8703

Xe ôtô 05 chỗ ngồi, hiệu Chrysler SEBRING, dung tích 2.400cc, năm sản xuất 2008, xuất xứ Mỹ

CHRYSLER

SEBRING

2008

Mỹ

Chiếc

18,800.00

184

8703

Xe ôtô 05 chỗ ngồi, hiệu Chrysler 300 Touring, dung tích 2.736cc, năm sản xuất 2008, xuất xứ Canada

CHRYSLER

300 Touring

2008

Canada

Chiếc

19,000.00

185

 

8. Hiệu DAIHATSU mới 100%

186

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu DAIHATSU TERIOS 4WD động cơ xăng, 2 cầu do Indonesia sx năm 2008, dt 1.495cc

DAIHATSU

TERIOS

2008

Indonesia

Chiếc

8,000.00

187

 

9. Hiệu DODGE mới 100%

188

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu DODGE CALIBER SE dung tích 2.000cc do Mỹ sản xuất 2008

DODGE

CALIBER SE

2008

Mỹ

Chiếc

12,500.00

189

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu DODGE GRAND CARAVAN SXT, do Mỹ sx 2008, dt 4.000cc V6

DODGE

GRAND CARAVAN SXT

2008

Mỹ

Chiếc

23,250.00

190

 

10. Hiệu FORD mới 100%

191

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu FORD I Max dung tích 2.000cc do Đài Loan sản xuất 2009

FORD

I MAX

2009

Đài Loan

Chiếc

10,000.00

192

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu FORD EDGE LTD dung tích 3.500cc do Canada sản xuất 2007

FORD

EDGE LTD

2007

Canada

Chiếc

24,000.00

193

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu FORD ESCAPE XLT dung tích 2.300cc do Mỹ sản xuất 2007

FORD

ESCAPE XLT

2007

Mỹ

Chiếc

17,000.00

194

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu FORD EXPLORER dung tích 4.000cc do Mỹ sản xuất 2007

FORD

EXPLORER

2007

Mỹ

Chiếc

27,500.00

195

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu FORD MUSTANG, dung tích 4.000cc, Model 2008, Mỹ sản xuất 2008

FORD

MUSTANG

2008

Mỹ

Chiếc

20,900.00

196

 

11. Hiệu FERRARI đã qua sử dụng

197

8703

Xe ôtô 2 chỗ hiệu Ferrari dung tích 6.000cc do Ý sản xuất năm 2006

FERRARI

 

2006

Ý

Chiếc

170,000.00

198

 

12. Hiệu FIAT

199

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu FIAT BRAVO DYNAMIC dung tích 1.400cc do Ý sản xuất năm 2009

FIAT

BRAVO DYNAMIC

2009

Ý

Chiếc

19,500.00

200

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu FIAT 500 dung tích 1.200cc do Ý sản xuất năm 2009

FIAT

500

2009

Ý

Chiếc

12,000.00

201

 

13. Hiệu HONDA

202

 

13.1. Xe mới 100%

203

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu HONDA ACCORD LXP, do Mỹ - Nhật sx năm 2008, dt 2.354cc

HONDA

ACCORD LXP

2008

Mỹ-Nhật

Chiếc

19,500.00

204

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu HONDA ACCORD, do Đài Loan sx năm 2009, dt 2.354cc

HONDA

ACCORD

2009

Đài Loan

Chiếc

15,500.00

205

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ hiệu HONDA ACCORD, do Đài Loan sx năm 2009, dt 1.999cc

HONDA

ACCORD

2009

Đài Loan

Chiếc

12,500.00

206

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ hiệu HONDA ACCORD EX, do Mỹ - Nhật sx năm 2008, dt 2.354cc

HONDA

ACCORD EX

2008

Mỹ-Nhật

Chiếc

19,500.00

207

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA ACCORD EX, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ - Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 2.354cc

HONDA

ACCORD EX

2007

Mỹ - Nhật

Chiếc

19,000.00

208

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA ACCORD EXL, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ - Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 2.400cc

HONDA

ACCORD EXL

2007

Mỹ - Nhật

Chiếc

20,400.00

209

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA ACCORD EX, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ - Nhật sản xuất năm 2009, dung tích 3.500cc

HONDA

ACCORD EX

2009

Mỹ - Nhật

Chiếc

21,500.00

210

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA ACCORD EX, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ - Nhật sản xuất năm 2008, dung tích 3.500cc

HONDA

ACCORD EX

2008

Mỹ - Nhật

Chiếc

20,425.00

211

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu HONDA ACCORD EXL, do Mỹ - Nhật sx năm 2008, dt 3.500cc

HONDA

ACCORD EXL

2008

Mỹ - Nhật

Chiếc

21,500.00

212

8703

Ôtô du lịch hiệu Honda Civic, dung tích 1.799cc, 5 chỗ, Đài Loan sản xuất 2009

HONDA

CIVIC

2009

Đài Loan

Chiếc

12,000.00

213

8703

Ôtô du lịch hiệu Honda Civic, dung tích 1.799cc, 5 chỗ, Mỹ, Canada sản xuất 2007

HONDA

CIVIC

2007

Mỹ, Canada

Chiếc

12,850.00

214

8703

Ôtô du lịch hiệu Honda Civic, dung tích 1.799cc, 5 chỗ, Mỹ sản xuất 2008

HONDA

CIVIC

2008

Mỹ

Chiếc

15,000.00

215

8703

Ôtô du lịch hiệu Honda Civic, dung tích 1.300cc, 5 chỗ, Mỹ sản xuất 2009

HONDA

CIVIC

2009

Mỹ

Chiếc

13,500.00

216

8703

Ôtô du lịch hiệu Honda Jazz, dung tích 1.500cc, Nhật sản xuất 2008

HONDA

JAZZ

2008

Nhật

Chiếc

13,500.00

217

8703

Ôtô du lịch hiệu Honda Insight LX, dung tích 1.300cc, Nhật sản xuất 2009

HONDA

INSIGHT - LX

2009

Nhật

Chiếc

15,000.00

218

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA CR-V EX, loại 5 chỗ ngồi do Đài Loan sản xuất năm 2007, dung tích 2.000cc

HONDA

CR-V EX

2007

Đài Loan

Chiếc

12,500.00

219

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA CR-V EX, loại 5 chỗ ngồi do Đài Loan sản xuất năm 2007, dung tích 2.400cc

HONDA

CR-V EX

2007

Đài Loan

Chiếc

13,700.00

220

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA CR-V EX, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 2.400cc

HONDA

CR-V EX

2008

Mỹ

Chiếc

19,000.00

221

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA CR-V EX, loại 5 chỗ ngồi do Mexico sản xuất năm 2008, dung tích 2.400cc

HONDA

CR-V EX

2008

Mexico

Chiếc

19,000.00

222

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA CR-V EX L, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2009, dung tích 2.354cc

HONDA

CR-V EX L

2009

Mỹ+Nhật

Chiếc

19,500.00

223

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA CR-V EX L, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2008, dung tích 2.354cc

HONDA

CR-V EX L

2008

Nhật

Chiếc

19,500.00

224

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA CR-V EX, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 2.400cc

HONDA

CR-V EX

2007

Nhật

Chiếc

19,000.00

225

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ hiệu HONDA ELEMENT SC, do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 2.354cc

HONDA

ELEMENT SC

2007

Nhật

Chiếc

17,300.00

226

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ hiệu HONDA FIT SPORT EXT, do Nhật sx năm 2008, dt 1.500cc

HONDA

FIT SPORT EXT

2008

Nhật

Chiếc

12,500.00

227

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA FIT, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 1.500cc

HONDA

FIT

2007

Nhật

Chiếc

11,300.00

228

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA FIT, loại 5 chỗ ngồi do Đài Loan sản xuất năm 2009, dung tích 1.500cc

HONDA

FIT

2009

Đài Loan

Chiếc

9,500.00

229

8703

Xe ôtô 8 chỗ hiệu Honda Odyssey EX-L dung tích 3.500cc, do Mỹ sản xuất năm 2008

HONDA

Odyssey EX-L

2008

Mỹ

Chiếc

28,000.00

230

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu Honda Odyssey EX dung tích 3.500cc, do Mỹ sản xuất 2007

HONDA

Odyssey EX

2007

Mỹ

Chiếc

26,000.00

231

8703

Xe ôtô 8 chỗ hiệu Honda Odyssey Touring dung tích 3.500cc do Mỹ sản xuất 2008

HONDA

Odyssey Touring

2008

Mỹ

Chiếc

29,000.00

232

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA PILOT EXL, loại 8 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2009, dung tích 3.500cc

HONDA

PILOT - EX L

2009

Mỹ

Chiếc

29,500.00

233

 

13.2. Xe đã qua sử dụng

234

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA ACCORD, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2006, dung tích 2.400cc

HONDA

ACCORD

2006

Mỹ

Chiếc

14,400.00

235

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ ngồi, hiệu HONDA FIT, dung tích 1.456cc, Nhật sản xuất 2006

HONDA

FIT

2006

Nhật

Chiếc

9,300.00

236

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA ODYSSEY, loại 7 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 3.500cc

HONDA

ODYSSEY

2008

Mỹ

Chiếc

25,500.00

237

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA ODYSSEY, loại 8 chỗ ngồi do Canada sản xuất năm 2005, dung tích 3.500cc

HONDA

ODYSSEY

2005

Canada

Chiếc

16,000.00

238

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA ODYSSEY, loại 7 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2005, dung tích 3.500cc

HONDA

ODYSSEY

2005

Mỹ

Chiếc

17,000.00

239

8703

Ôtô du lịch hiệu HONDA PILOT EXL, loại 8 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2005, dung tích 3.500cc

HONDA

PILOT EXL

2005

Mỹ

Chiếc

16,000.00

240

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu HONDA PILOT EX, dung tích 3.500cc, Mỹ sản xuất 2005

HONDA

PILOT EX

2005

Mỹ

Chiếc

15,500.00

241

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ hiệu HONDA CRV dung tích 2.300cc, Mỹ sản xuất 2008

HONDA

CRV

2008

Mỹ

Chiếc

17,000.00

242

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ hiệu HONDA CIVIC HYBYRD dung tích 1.300cc, Mỹ-Nhật sản xuất 2007

HONDA

CIVIC

2007

Mỹ-Nhật

Chiếc

14,500.00

243

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ hiệu HONDA CIVIC dung tích 1.800cc, Canada sản xuất 2006

HONDA

CIVIC

2006

Canada

Chiếc

13,500.00

244

 

14. Hiệu Hummer

245

 

14.1. Xe mới 100%

246

8703

Xe ôtô 6 chỗ hiệu Hummer H2 dung tích 6.200cc do Mỹ sản xuất 2007

HUMMER

H2

2007

Mỹ

Chiếc

39,000.00

247

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu Hummer H3-BASE dung tích 3.659cc do Mỹ sản xuất 2008

HUMMER

H3-BASE

2008

Mỹ

Chiếc

24,000.00

248

 

14.2. Xe đã qua sử dụng

249

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu Hummer H2 dung tích 6.200cc do Mỹ sản xuất 2008

HUMMER

H2

2008

Mỹ

Chiếc

43,000.00

250

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu Hummer H2 dung tích 6.000cc do Mỹ sản xuất 2006

HUMMER

H2

2006

Mỹ

Chiếc

32,250.00

251

8703

Xe ôtô 6 chỗ hiệu Hummer H2 dung tích 6.000cc do Mỹ sản xuất 2005

HUMMER

H2

2005

Mỹ

Chiếc

30,511.00

252

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu Hummer H3 dung tích 3.500cc do Mỹ sản xuất 2006

HUMMER

H3

2006

Mỹ

Chiếc

20,500.00

253

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu Hummer H3 dung tích 3.500cc do Mỹ sản xuất 2005

HUMMER

H3

2005

Mỹ

Chiếc

18,000.00

254

 

15. Hiệu JEEP mới 100%

255

8703

Xe ôtô con 7 chỗ hiệu Jeep Wranger Unlimited shahara 4x4, dung tích 3.800cc, V6 do Mĩ sản xuất năm 2008

JEEP

WRANGER

2008

Mỹ

Chiếc

24,165.00

256

 

16. Hiệu LANDROVER

257

 

16.1. Xe mới 100%

258

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu Landrover Freelader dung tích 3.192cc do Anh sản xuất năm 2008

LAND ROVER

Freelader

2008

Anh

Chiếc

21,500.00

259

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu Landrover Discovery dung tích 4.394cc do Anh sản xuất năm 2008

LAND ROVER

Discovery

2008

Anh

Chiếc

32,000.00

260

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LANDROVER FREELADER 2HSE dung tích 3.192cc do Anh sản xuất năm 2008

LAND ROVER

FREELADER 2HSE

2008

Anh

Chiếc

21,500.00

261

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu Landrover Range rover HSE dung tích 4.394cc do Anh sản xuất năm 2008

LAND ROVER

Range Rover HSE

2008

Anh

Chiếc

45,000.00

262

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LANDROVER RANGE ROVER HSE dung tích 4.400cc do Anh sản xuất 2007

LAND ROVER

Range Rover HSE

2007

Anh

Chiếc

44,650.00

263

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu Landrover Range Rover Vogue TDV8 dung tích 4.999cc do Anh sản xuất năm 2009

LAND ROVER

Range Rover Vogue

2009

Anh

Chiếc

40,000.00

264

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu Landrover Range Supercharged V8 dung tích 4.999cc do Anh sản xuất năm 2009

LAND ROVER

Range Rover Supercharged

2009

Anh

Chiếc

47,000.00

265

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu Landrover Range Supercharged V8 dung tích 4.197cc do Anh sản xuất năm 2008

LAND ROVER

Range Rover Supercharged

2008

Anh

Chiếc

45,000.00

266

 

16.2. Xe đã qua sử dụng

267

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu LAND ROVER LR3 dung tích 4.400cc do Anh sản xuất 2008

LAND ROVER

LR3

2008

Anh

Chiếc

31,500.00

268

 

Hủy toàn bộ mục 23 Hiệu LANDROVER tại công văn 5931 vì trùng với Mục 15/CV 5931

269

 

17. Hiệu LEXUS

270

 

17.1. Xe mới 100%

271

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS ES350, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2009, dung tích 3.500cc

LEXUS

ES350

2009

Nhật

Chiếc

27,000.00

272

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS ES350, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2008, dung tích 3.500cc

LEXUS

ES350

2008

Nhật

Chiếc

26,500.00

273

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS GS350, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2009, dung tích 3.500cc

LEXUS

GS350

2009

Nhật

Chiếc

34,000.00

274

8703

Xe ôtô 8 chỗ hiệu LEXUS GX470, do Nhật sản xuất năm 2008, dung tích 4.700cc

LEXUS

GX470

2008

Nhật-Mỹ

Chiếc

36,000.00

275

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS LS460, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 4.608cc

LEXUS

LS460

2007

Nhật

Chiếc

47,000.00

276

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS LS460L, 4 chỗ, dung tích 4.600cc sản xuất 2009

LEXUS

LS460L

2009

Mỹ-Nhật

Chiếc

54,000.00

277

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS LS460L, 4 chỗ, dung tích 4.600cc sản xuất 2008

LEXUS

LS460L

2008

Mỹ-Nhật

Chiếc

52,000.00

278

8703

Xe ôtô 4 chỗ hiệu LEXUS LS600HL, do Nhật sản xuất năm 2009, dung tích 4.969cc

LEXUS

LS600HL

2009

Nhật

Chiếc

80,000.00

279

8703

Xe ôtô 4 chỗ hiệu LEXUS LS600HL, do Nhật sản xuất năm 2008, dung tích 4.969cc

LEXUS

LS600HL

2008

Nhật

Chiếc

78,000.00

280

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS LX470, loại 8 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 4.700cc

LEXUS

LX470

2007

Nhật

Chiếc

48,000.00

281

8703

Xe ôtô du lịch 8 chỗ, hiệu LEXUS LX570, dung tích 5.700cc sản xuất 2009

LEXUS

LX570

2009

Nhật

Chiếc

61,500.00

282

8703

Xe ôtô du lịch 8 chỗ, hiệu LEXUS LX570, dung tích 5.700cc sản xuất 2008

LEXUS

LX570

2008

Nhật

Chiếc

60,000.00

283

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu LEXUS IS250 C, do Nhật sx năm 2009, dt 2.500cc

LEXUS

IS250 C

2009

Nhật

Chiếc

30,000.00

284

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu LEXUS IS250, do Nhật sx năm 2009, dt 2.500cc

LEXUS

IS250

2009

Nhật

Chiếc

30,000.00

285

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu LEXUS IS250, do Nhật sx năm 2008, dt 2.500cc

LEXUS

IS250

2008

Nhật

Chiếc

25,000.00

286

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS IS250, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 2.500cc

LEXUS

IS250

2007

Nhật

Chiếc

23,500.00

287

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS IS350, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

LEXUS

IS350

2007

Nhật

Chiếc

27,500.00

288

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LEXUS RX350, dung tích 3.456cc, do Mỹ-Canada – Nhật sản xuất 2009

LEXUS

RX350

2009

Mỹ-Nhật-Canada

Chiếc

31,000.00

289

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LEXUS RX350, dung tích 3.456cc do Mỹ-Canada – Nhật sản xuất 2008

LEXUS

RX350

2008

Mỹ-Nhật-Canada

Chiếc

30,000.00

290

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS RX 350 loại 5 chỗ ngồi do Mỹ - Nhật – Canada sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

LEXUS

RX350

2007

Mỹ-Nhật-Canada

Chiếc

28,500.00

291

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LEXUS RX400H, do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 3.311cc

LEXUS

RX400H

2007

Nhật

Chiếc

31,000.00

292

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ, hiệu Lexus RX450h, dung tích 3.500cc, do Nhật sản xuất năm 2009

LEXUS

RX450H

2009

Nhật

Chiếc

33,500.00

293

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LEXUS SC430, dung tích 4.300cc do Nhật sản xuất 2008

LEXUS

SC430

2008

Nhật

Chiếc

45,000.00

294

 

17.2. Xe đã qua sử dụng

295

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS ES350, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

LEXUS

ES350

2007

Mỹ

Chiếc

23,500.00

296

8703

Xe ôtô du lịch hiệu LEXUS ES350, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2006, dung tích 3.500cc

LEXUS

ES350

2006

Nhật

Chiếc

21,600.00

297

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS ES330, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2005, dung tích 3.300cc

LEXUS

ES330

2005

Nhật

Chiếc

15,000.00

298

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ ngồi hiệu Lexus GS300, dung tích xi lanh 3.000cc, do Nhật sản xuất năm 2006

LEXUS

GS300

2006

Nhật

Chiếc

23,000.00

299

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS GS350, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2008, dung tích 3.500cc

LEXUS

GS350

2008

Nhật

Chiếc

30,000.00

300

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS GS350, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ-Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

LEXUS

GS350

2007

Mỹ-Nhật

Chiếc

27,500.00

301

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS GS350, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ-Nhật sản xuất năm 2006, dung tích 3.500cc

LEXUS

GS350

2006

Mỹ-Nhật

Chiếc

25,000.00

302

8703

Xe ôtô 8 chỗ hiệu LEXUS GX470, do Nhật sản xuất năm 2008, dung tích 4.700cc

LEXUS

GX470

2008

Nhật-Mỹ

Chiếc

32,500.00

303

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS GX470, loại 8 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2006, dung tích 4.700cc

LEXUS

GX470

2006

Nhật

Chiếc

27,500.00

304

8703

Xe ôtô du lịch 08 chỗ, hiệu Lexus GX470, dung tích 4664cc do Nhật sản xuất năm 2005

LEXUS

GX470

2005

Nhật

Chiếc

25,000.00

305

8703

Xe ôtô du lịch 08 chỗ, hiệu Lexus LS 430, dung tích 4.300cc, do Nhật sản xuất năm 2005

LEXUS

LS430

2005

Nhật

Chiếc

28,000.00

306

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LEXUS LS460, do Nhật sản xuất 2006, dung tích 4.600cc

LEXUS

LS460

2006

Nhật

Chiếc

38,000.00

307

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LEXUS LS460, do Nhật sản xuất 2007, dung tích 4.600cc

LEXUS

LS460

2007

Nhật

Chiếc

42,000.00

308

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS LS460L, 4 chỗ, dung tích 4.600cc sản xuất 2008

LEXUS

LS460L

2008

Mỹ-Nhật

Chiếc

49,500.00

309

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS LS460L, 4 chỗ, dung tích 4.600cc sản xuất 2007

LEXUS

LS460L

2007

Mỹ-Nhật

Chiếc

44,500.00

310

8703

Xe ôtô du lịch hiệu LEXUS LX470, loại 8 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2006, dung tích 4.700cc

LEXUS

LX470

2006

Nhật

Chiếc

38,500.00

311

8703

Xe ôtô 8 chỗ ngồi hiệu LEXUS LX470, do Nhật sản xuất 2005, dung tích 4.700cc

LEXUS

LX470

2005

Nhật

Chiếc

35,600.00

312

8703

Xe ôtô du lịch 8 chỗ, hiệu LEXUS LX570, dung tích 5.700cc sản xuất 2009

LEXUS

LX570

2009

Nhật

Chiếc

59,500.00

313

8703

Xe ôtô du lịch 8 chỗ, hiệu LEXUS LX570, dung tích 5.700cc sản xuất 2008

LEXUS

LX570

2008

Nhật

Chiếc

59,000.00

314

8703

Xe ôtô du lịch 08 chỗ ngồi hiệu LEXUS LX570, dung tích 5,7 lít, Nhật sản xuất 2007

LEXUS

LX570

2007

Nhật

Chiếc

53,500.00

315

8703

Xe ôtô du lịch 08 chỗ ngồi hiệu LEXUS LS600HL, dung tích 5,000cc, Nhật sản xuất 2008

LEXUS

LS600HL

2008

Nhật

Chiếc

76,000.00

316

8703

Xe ôtô du lịch 08 chỗ ngồi hiệu LEXUS LS600HL, dung tích 5,000cc, Nhật sản xuất 2007

LEXUS

LS600HL

2007

Nhật

Chiếc

70,000.00

317

8703

Xe ôtô du lịch 08 chỗ ngồi hiệu LEXUS LS400H, dung tích 3.311cc, Mỹ sản xuất 2008

LEXUS

LS400H

2008

Mỹ

Chiếc

30,000.00

318

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ, hiệu Lexus RX330, dung tích 3.311cc, do Canada sản xuất năm 2006

LEXUS

RX330

2006

Canada

Chiếc

22,000.00

319

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ, hiệu Lexus RX330, dung tích 3.311cc, do Canada sản xuất năm 2005

LEXUS

RX330

2005

Canada

Chiếc

21,000.00

320

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS RX 350 loại 5 chỗ ngồi do Mỹ - Nhật - Canada sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

LEXUS

RX350

2007

Mỹ-Nhật-Canada

Chiếc

26,000.00

321

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS RX350, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2006, dung tích 3.500cc

LEXUS

RX350

2006

Nhật

Chiếc

23,500.00

322

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS RX400H, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2007, dung tích 3.311cc

LEXUS

RX400H

2007

Nhật

Chiếc

27,000.00

323

8703

Ôtô du lịch hiệu LEXUS IS250, loại 5 chỗ ngồi do Nhật sản xuất năm 2006, dung tích 2.500cc

LEXUS

IS250

2006

Nhật

Chiếc

19,500.00

324

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LEXUS SC430, dung tích 4.300cc do Nhật sản xuất 2007

LEXUS

SC430

2007

Nhật

Chiếc

36,000.00

325

 

18. Hiệu LINCOLN mới 100%

326

8703

Xe ôtô 8 chỗ hiệu LINCOLN NAVIGATOR dung tích 5.400cc do Mỹ sản xuất 2007

LINCOLN

NAVIGATOR

2007

Mỹ

Chiếc

45,000.00

327

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu LINCOLN MKX dung tích 3.500cc do Mỹ sản xuất 2008

LINCOLN

MKX

2008

Mỹ

Chiếc

30,000.00

328

 

19. Hiệu MERCEDES BENZ

329

 

19.1 Xe mới 100%

330

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ A 150, loại 5 chỗ ngồi do Poland sản xuất năm 2009, dung tích 1.498cc

MERCEDES BENZ

A 150

2009

Ba Lan

Chiếc

17,000.00

331

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ B180, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 1.700cc

MERCEDES BENZ

B180

2009

Đức

Chiếc

19,000.00

332

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ CDI VIANO, loại 4 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 2.987cc

MERCEDES BENZ

CDI VIANO

2008

Đức

Chiếc

32,800.00

333

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu MERCEDES BENZ CLS300, do Đức sx năm 2009, dt 2.996cc

MERCEDES BENZ

CLS300

2009

Đức

Chiếc

40,100.00

334

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ CLS350 coupe, do Đức sx năm 2008, dt 3.500cc

MERCEDES BENZ

CLS35

2008

Đức

Chiếc

44,200.00

335

8703

Xe ôtô 6 chỗ hiệu MERCEDES BENZ CL550, do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 5.500cc

MERCEDES BENZ

CL550

2007

Mỹ

Chiếc

78,000.00

336

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ E350, loại 4 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 3.498cc

MERCEDES BENZ

E350

2009

Đức

Chiếc

40,000.00

337

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ E63, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 6.208cc

MERCEDES BENZ

E63

2009

Đức

Chiếc

63,000.00

338

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL320, do Mỹ sx năm 2009, dt 2.987cc

MERCEDES BENZ

GL320

2009

Mỹ

Chiếc

43,500.00

339

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL450, do Mỹ sx năm 2007, dt 4.700cc

MERCEDES BENZ

GL450

2007

Mỹ

Chiếc

43,000.00

340

8703

Xe ôtô du lịch 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL450-4 MATIC, do Mỹ sx năm 2008, dt 4.700cc

MERCEDES BENZ

GL450-4 MATIC

2008

Mỹ

Chiếc

57,400.00

341

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL550, do Mỹ sản xuất năm 2009, dung tích 5500cc

MERCEDES BENZ

GL550

2009

Mỹ

Chiếc

65,000.00

342

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL550, do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 5500cc

MERCEDES BENZ

GL550

2008

Mỹ

Chiếc

64,000.00

343

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL550, do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 5500cc

MERCEDES BENZ

GL550

2007

Mỹ

Chiếc

60,000.00

344

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ GL320-4MATIC, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 2.987cc

MERCEDES BENZ

GL320-4MATIC

2008

Mỹ

Chiếc

40,500.00

345

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ GLK 280-4MATIC, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 2.996cc

MERCEDES BENZ

GLK280-4MATIC

2008

Đức

Chiếc

35,500.00

346

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ ML320, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 2.987cc

MERCEDES BENZ

ML320

2008

Mỹ

Chiếc

31,000.00

347

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ ML320-4MATIC, do Mỹ sx năm 2008, dt 3.498cc

MERCEDES BENZ

ML320-4MATIC

2008

Mỹ

Chiếc

39,000.00

348

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ ML350, loại 5 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 3.498cc

MERCEDES BENZ

ML350

2008

Mỹ

Chiếc

41,000.00

349

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ R350, loại 6 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

MERCEDES BENZ

R350

2007

Mỹ

Chiếc

33,000.00

350

8703

Xe ôtô du lịch 6 chỗ hiệu MERCEDES BENZ R350 SUV-Tourer Long, do Mỹ sx năm 2008, dt 3.500cc

MERCEDES BENZ

R350- SUV-Tourer

2008

Mỹ

Chiếc

38,800.00

351

8703

Xe ôtô du lịch 6 chỗ hiệu MERCEDES BENZ R500-4MATIC, do Mỹ sx năm 2008, dt 5.500cc

MERCEDES BENZ

R500 - 4MATIC

2008

Mỹ

Chiếc

53,500.00

352

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ SLK 200, loại 2 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 1.796cc

MERCEDES BENZ

SLK 200

2009

Đức

Chiếc

26,200.00

353

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ SLK 350 Roadster Sports, loại 2 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 3.498cc

MERCEDES BENZ

SLK 350

2009

Đức

Chiếc

40,000.00

354

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ SLK 350 Roadster Sports, loại 2 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 3.498cc

MERCEDES BENZ

SLK 350

2008

Đức

Chiếc

35,000.00

355

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S 350, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 3.000cc

MERCEDES BENZ

S300

2009

Đức

Chiếc

50,700.00

356

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S350, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 3.500cc

MERCEDES BENZ

S350

2008

Đức

Chiếc

52,000.00

357

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S350, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

MERCEDES BENZ

S350

2007

Đức

Chiếc

48,500.00

358

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S500, do Đức sx năm 2009, dt 5.500cc

MERCEDES BENZ

S500

2009

Đức

Chiếc

65,200.00

359

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S500, do Đức sx năm 2008, dt 5.500cc

MERCEDES BENZ

S500

2008

Đức

Chiếc

62,500.00

360

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S550, dung tích 5.500cc do Đức sản xuất năm 2008

MERCEDES BENZ

S550

2008

Đức

Chiếc

70,000.00

361

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S550, dung tích 5.500cc do Đức sản xuất năm 2007

MERCEDES BENZ

S550

2007

Đức

Chiếc

67,000.00

362

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S550, dung tích 5.500cc do Mỹ sản xuất năm 2008

MERCEDES BENZ

S550

2008

Mỹ

Chiếc

65,000.00

363

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S600, dung tích 5.513cc do Đức sản xuất năm 2009

MERCEDES BENZ

S600

2009

Đức

Chiếc

79,500.00

364

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S65, dung tích 5.980cc do Đức sản xuất năm 2009

MERCEDES BENZ

S65

2009

Đức

Chiếc

167,500.00

365

 

19.2. Xe đã qua sử dụng

366

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ A150 CLASSIC, do Đức sx năm 2006, dt 1.498cc

MERCEDES BENZ

A150

2006

Đức

Chiếc

12,500.00

367

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu MERCEDES BENZ C230, do Đức sx năm 2005, dt 1.796cc

MERCEDES BENZ

C230

2005

Đức

Chiếc

14,500.00

368

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu MERCEDES BENZ CL550, do Đức sx năm 2007, dt 5.500cc

MERCEDES BENZ

CL550

2007

Đức

Chiếc

72,000.00

369

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu MERCEDES BENZ CLS500, do Đức sx năm 2005, dt 5.000cc

MERCEDES BENZ

CLS500

2005

Đức

Chiếc

34,500.00

370

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ CLS550, do Đức sx năm 2007, dt 5.500 cc

MERCEDES BENZ

CSL550

2007

Đức

Chiếc

45,600.00

371

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu MERCEDES BENZ CLS550, do Đức sx năm 2006, dt 5.500 cc

MERCEDES BENZ

CLS550

2006

Đức

Chiếc

42,500.00

372

8703

Xe ôtô du lịch 4 chỗ hiệu MERCEDES BENZ CL63 AMG, do Đức sx năm 2007, dt 6.200 cc

MERCEDES BENZ

CL63 AMG

2007

Đức

Chiếc

98,000.00

373

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ E200, do Đức sx năm 2008, dt 1.796cc

MERCEDES BENZ

E200

2008

Đức

Chiếc

23,500.00

374

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ E200, do Đức sx năm 2006, dt 1.796cc

MERCEDES BENZ

E200

2006

Đức

Chiếc

20,000.00

375

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ E220 CDI, do Đức sx năm 2005, dt 2.148 cc

MERCEDES BENZ

E220 CDI

2005

Đức

Chiếc

19,000.00

376

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ E280, do Đức sx năm 2008, dt 2.987cc

MERCEDES BENZ

E280

2008

Đức

Chiếc

30,000.00

377

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ E350, do Đức sx năm 2008, dt 3.500cc

MERCEDES BENZ

E350

2008

Đức

Chiếc

34,000.00

378

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ E350, do Đức sx năm 2006, dt 3.500cc

MERCEDES BENZ

E350

2006

Đức

Chiếc

30,000.00

379

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL320, do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 3.200cc

MERCEDES BENZ

GL320

2008

Mỹ

Chiếc

36,500.00

380

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL320, do Mỹ sản xuất năm 2006, dung tích 3.200cc

MERCEDES BENZ

GL320

2006

Mỹ

Chiếc

33,500.00

381

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL450, do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 4.700cc

MERCEDES BENZ

GL450

2007

Mỹ

Chiếc

40,300.00

382

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ GL450, loại 7 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2006, dung tích 4.700cc

MERCEDES BENZ

GL450

2006

Mỹ

Chiếc

34,000.00

383

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL550, do Mỹ sản xuất năm 2008, dung tích 5500cc

MERCEDES BENZ

GL550

2008

Mỹ

Chiếc

60,500.00

384

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ GL550, do Mỹ sản xuất năm 2007, dung tích 5500cc

MERCEDES BENZ

GL550

2007

Mỹ

Chiếc

56,000.00

385

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu MERCEDES BENZ G55 AMG, do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 5500cc

MERCEDES BENZ

G55

2008

Đức

Chiếc

85,000.00

386

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ ngồi hiệu MERCEDES BENZ ML350, dung tích 3.500cc, Mỹ sản xuất 2008

MERCEDES BENZ

ML350

2008

Mỹ

Chiếc

39,000.00

387

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ ngồi hiệu MERCEDES BENZ ML350, dung tích 3.500cc, Mỹ sản xuất 2006

MERCEDES BENZ

ML350

2006

Mỹ

Chiếc

25,500.00

388

8703

Xe ôtô du lịch 05 chỗ ngồi hiệu MERCEDES BENZ ML63 AMG, dung tích 6.300cc, Mỹ sản xuất 2007

MERCEDES BENZ

ML63 AMG

2007

Mỹ

Chiếc

64,300.00

389

8703

Xe ôtô 6 chỗ hiệu MERCEDES BENZ R350, do Mỹ sản xuất năm 2006, dung tích 3.498cc

MERCEDES BENZ

R350

2006

Mỹ

Chiếc

28,690.00

390

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ R350, loại 6 chỗ ngồi do Mỹ sản xuất năm 2005, dung tích 3.500cc

MERCEDES BENZ

R350

2005

Mỹ

Chiếc

27,000.00

391

8703

Xe ôtô du lịch 06 chỗ, hiệu Mercedes Benz R500, dung tích 4.966cc, do Mỹ sản xuất năm 2006

MERCEDES BENZ

R500

2006

Mỹ

Chiếc

36,600.00

392

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S350, loại 6 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 3.500cc

MERCEDES BENZ

S350

2008

Đức

Chiếc

48,000.00

393

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S350, loại 6 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 3.500cc

MERCEDES BENZ

S350

2007

Đức

Chiếc

45,000.00

394

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S350, do Đức sản xuất năm 2006, dung tích 3.498cc

MERCEDES BENZ

S350

2006

Đức

Chiếc

42,000.00

395

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S350, do Đức sản xuất năm 2005, dung tích 3.498cc

MERCEDES BENZ

S350

2005

Đức

Chiếc

36,000.00

396

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S350L, do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 3.498cc

MERCEDES BENZ

S350L

2008

Đức

Chiếc

49,000.00

397

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S450, do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 4.664cc

MERCEDES BENZ

S450

2007

Đức

Chiếc

51,000.00

398

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S550, dung tích 5.500cc do Đức sản xuất năm 2008

MERCEDES BENZ

S550

2008

Đức

Chiếc

65,000.00

399

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S550, dung tích 5.500cc do Đức sản xuất năm 2007

MERCEDES BENZ

S550

2007

Đức

Chiếc

62,000.00

400

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S550, dung tích 5.500cc do Đức sản xuất năm 2006

MERCEDES BENZ

S550

2006

Đức

Chiếc

55,000.00

401

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S500, do Đức sản xuất năm 2009, dung tích 5.462cc

MERCEDES BENZ

S500

2009

Đức

Chiếc

60,000.00

402

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S500, do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 5.462cc

MERCEDES BENZ

S500

2008

Đức

Chiếc

58,000.00

403

8703

Xe ôtô 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S500, do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 5.462cc

MERCEDES BENZ

S500

2007

Đức

Chiếc

56,000.00

404

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ 4 MATIC S500L, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 5.462cc

MERCEDES BENZ

S500L-4MATIC

2008

Đức

Chiếc

59,000.00

405

8703

Ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S500L, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2006, dung tích 5.462cc

MERCEDES BENZ

S500L

2006

Đức

Chiếc

50,000.00

406

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S500, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2005, dung tích 5.500cc

MERCEDES BENZ

S500

2005

Đức

Chiếc

46,900.00

407

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S600, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 5.500cc

MERCEDES BENZ

S600

2007

Đức

Chiếc

105,000.00

408

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ SLK280, loại 2 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2006, dung tích 3.000cc

MERCEDES BENZ

SLK280

2006

Đức

Chiếc

26,000.00

409

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ SL500, loại 2 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2005, dung tích 4.966cc

MERCEDES BENZ

SL500

2005

Đức

Chiếc

47,000.00

410

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ SL550, loại 2 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 5.500cc

MERCEDES BENZ

SL550

2007

Đức

Chiếc

54,600.00

411

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ SL550, loại 2 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2006, dung tích 5.500cc

MERCEDES BENZ

SL550

2006

Đức

Chiếc

52,000.00

412

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MERCEDES BENZ S 63, dung tích 6.300cc do Đức sản xuất năm 2008

MERCEDES BENZ

S 63

2008

Đức

Chiếc

105,000.00

413

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ SL 63, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 6.200cc

MERCEDES BENZ

SL63

2008

Đức

Chiếc

102,000.00

414

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S63AMG, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2007, dung tích 6.300cc

MERCEDES BENZ

S63AMG

2007

Đức

Chiếc

102,000.00

415

8703

Xe ôtô du lịch hiệu MERCEDES BENZ S65AMG, loại 5 chỗ ngồi do Đức sản xuất năm 2008, dung tích 5.980cc

MERCEDES BENZ

S65AMG

2008

Đức

Chiếc

142,000.00

416

 

20. Hiệu MITSUBISHI

417

 

20.1. Xe mới 100%

418

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu MITSUBISHI GALANT dung tích 2.378cc, do Đài Loan sản xuất 2008

MITSUBISHI

GALANT

2008

Đài Loan

Chiếc

16,410.00

419

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MITSUBISHI COLT PLUS, do Đài Loan sx năm 2008, dt 1.600cc

MITSUBISHI

COLT PLUS

2008

Đài Loan

Chiếc

9,000.00

420

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MITSUBISHI FORTIS, do Đài Loan sx năm 2009, dt 1.800cc

MITSUBISHI

FORTIS

2009

Đài Loan

Chiếc

10,500.00

421

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MITSUBISHI LANCER FORTIS, do Đài Loan sx năm 2009, dt 2.000cc

MITSUBISHI

FORTIS

2009

Đài Loan

Chiếc

11,000.00

422

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MITSUBISHI LANCER IO, do Đài Loan sx năm 2009, dt 2.000cc

MITSUBISHI

LANCER IO

2009

Đài Loan

Chiếc

11,000.00

423

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MITSUBISHI OUT LANDER, do Đài Loan sx năm 2009, dt 2.400cc

MITSUBISHI

OUT LANDER

2009

Đài Loan

Chiếc

16,400.00

424

8703

Xe ôtô du lịch 5 chỗ hiệu MITSUBISHI GRUNDER, do Đài Loan sx năm 2009, dt 2.400cc

MITSUBISHI

GRUNDER

2009

Đài Loan

Chiếc

16,400.00

425

8703

Xe ôtô con 5 chỗ hiệu MITSUBISHI OUTLANDER GLS, do Đài Loan sx năm 2009, dt 3.000cc

MITSUBISHI

OUTLANDER GLS

2009

Đài Loan

Chiếc

28,200.00

426

8703

Xe ôtô con 6 chỗ hiệu MITSUBISHI BRAND L200, do Thai Lan sx năm 2009, dt 2.800cc

MITSUBISHI

BRAND

2009

Thai Lan

Chiếc

26,500.00

427

8703

Xe ôtô con 5 chỗ hiệu MITSUBISHI LANCER, do Nhật sx năm 2009, dt 1.500cc

MITSUBISHI

LANCER

2009

Nhật

Chiếc

12,500.00

428

8703

Xe ôtô con 5 chỗ hiệu MITSUBISHI LANCER GT, do Nhật sx năm 2009, dt 2.000cc

MITSUBISHI

LANCER EX GLS

2009

Nhật

Chiếc

14,000.00

429

8703

Xe ôtô con 7 chỗ hiệu MITSUBISHI ECLIPSE, do Nhật sx năm 2009, dt 2.400cc

MITSUBISHI

ECLIPSE

2009

Nhật

Chiếc

15,300.00

430

8703

Xe ôtô con 7 chỗ hiệu MITSUBISHI PAJERO, do Nhật sx năm 2009, dt 3.200cc

MITSUBISHI

PAJERO

2009

Nhật

Chiếc

36,786.00

431

8703

Xe ôtô con 7 chỗ hiệu MITSUBISHI PAJERO, do Nhật sx năm 2009, dt 2.972cc

MITSUBISHI

PAJERO

2009

Nhật

Chiếc

31,800.00

432

 

20.2. Xe đã qua sử dụng

433

8703

Xe ôtô hiệu Mitsubishi Eclipse GS, 4 chỗ, 2.400cc, Mỹ sản xuất

MITSUBISHI

Eclipse GS

2005

Mỹ

Chiếc

10,000.00

434

 

21. Hiệu MAZDA

435

 

21.1. Xe mới 100%

 

 

 

 

 

 

436

8703

Xe ôtô con 5 chỗ hiệu Mazda CX-7 SPORT dung tích 2.500cc do Nhật sản xuất năm 2009

MAZDA

CX-7 SPORT

2009

Nhật

Chiếc

18,500.00

437

8703

Xe ôtô con 5 chỗ hiệu Mazda 3 dung tích 1.600cc do Nhật sản xuất năm 2009

MAZDA

3

2009

Nhật

Chiếc

11,000.00

438

8703

Xe ôtô con 5 chỗ hiệu Mazda RX8 dung tích 1.298cc do Nhật sản xuất năm 2008

MAZDA

RX8

2009

Nhật

Chiếc

19,000.00

439

8703

Xe ôtô con hiệu Mazda 3 dung tích 1.999cc do Đài Loan sản xuất năm 2009

MAZDA

3

2009

Đài Loan

Chiếc

10,000.00

440

8703

Xe ôtô con hiệu Mazda 5 dung tích 2.000cc do Đài Loan sản xuất năm 2009

MAZDA

5

2009

Đài Loan

Chiếc

10,500.00

441

8703

Xe ôtô con 5 chỗ hiệu Mazda 6 dung tích 2.000cc do Đài Loan sản xuất năm 2009

MAZDA

6

2009

Đài Loan

Chiếc

11,000.00

442

8703

Xe ôtô con 5 chỗ hiệu Mazda TRIBUTE dung tích 2.300cc do Đài Loan sản xuất năm 2009

MAZDA

FTRIBUTE

2009

Đài Loan

Chiếc

16,000.00

443

 

21.2. Xe đã qua sử dụng

444

8703

Xe ôtô con 4 chỗ hiệu Mazda RX-8 dung tích 1.298cc do Nhật sản xuất năm 2008

MAZDA

RX-8

2008

Nhật

Chiếc

15,000.00

445

 

22. Hiệu MINI COOPER

446

 

22.1. Xe mới 100%

447

8703

Xe ôtô con 4 chỗ hiệu MINI COOPER dung tích 1.600cc do Mỹ sản xuất năm 2009

MINI

COOPER

2009

Mỹ

Chiếc

17,200.00

448

 

22.2. Xe đã qua sử dụng

449

8703

Xe ôtô con 4 chỗ hiệu MINI COOPER dung tích 1.600cc do Mỹ sản xuất năm 2008

MINI

COOPER

2008

Mỹ

Chiếc

14,900.00

450

8703

Xe ôtô con 4 chỗ hiệu MINI COOPER dung tích 1.600cc do Mỹ sản xuất năm 2007

MINI

COOPER

2007

Mỹ

Chiếc

13,700.00

451

8703

Xe ôtô con 4 chỗ hiệu MINI COOPER dung tích 1.600cc do Mỹ sản xuất năm 2006

MINI

COOPER

2006

Mỹ

Chiếc

13,500.00

452

 

23. Hiệu NISSAN

453

 

23.1. Xe mới 100%

454

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu NISSAN QASHQAI dung tích 2.000cc do Anh sản xuất năm 2008

NISSAN

QUASHQAI

2008

Anh

Chiếc

13,000.00

455

8703

Ôtô con 7 chỗ hiệu NISSAN QUEST SL dung tích 3.500cc do Mỹ sản xuất năm 2009

NISSAN

QUEST SL

2009

Mỹ

Chiếc

20,300.00

456

8703

Ôtô con 5 chỗ hiệu NISSAN MAXIMA SE, dung tích 3.500cc do Mỹ sản xuất năm 2007

NISSAN

MAXIMA SE

2007

Mỹ

Chiếc

21,800.00

457

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu Nissan Patrol GL Station dung tích 4.759cc do Nhật sản xuất năm 2007

NISSAN

Patrol GL Station

2007

Nhật

Chiếc

37,000.00

458

8703

Ôtô con hiệu NISSAN MURANO, dung tích 3.500cc do Nhật sản xuất 2009

NISSAN

MURANO

2009

Nhật

Chiếc

27,000.00

459

8703

Ôtô con hiệu NISSAN MURANO, dung tích 3.500cc do Nhật sản xuất 2008

NISSAN

MURANO

2008

Nhật

Chiếc

24,000.00

460

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu Nissan Pathfinder S dung tích 4.000cc; 1 cầu do Nhật-Mỹ sản xuất 2009

NISSAN

PATAFINDER-S

2009

Mỹ-Nhật

Chiếc

25,500.00

461

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu Nissan Pathfinder S dung tích 4.000cc; 2 cầu do Nhật-Mỹ sản xuất 2009

NISSAN

PATAFINDER-S

2009

Mỹ-Nhật

Chiếc

27,300.00

462

8703

Xe ôtô 7 chỗ hiệu Nissan Pathfinder SE dung tích 4.000cc; 1 cầu do Nhật-Mỹ sản xuất 2009

NISSAN

PATAFINDER-SE

2009