Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
| STT | Mã hàng (HS8) | Mô tả hàng hóa | Thuế suất cam kết tại thời điểm gia nhập (%) | Thuế suất cam kết cắt giảm (%) | Thời hạn thực hiện (năm) | Quyền đàm phán ban đầu | Phụ thu nhập khẩu(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.201 | 39074010 | - - Dạng phân tán trong nước | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.202 | 39074020 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.203 | 39074090 | - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.204 | 390750 | - Nhựa alkyt: | |||||
| 4.205 | 39075010 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | 8 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.206 | 39075090 | - - Loại khác | 8 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.207 | 390760 | - Poly (etylen terephthalat): | |||||
| 4.208 | 39076010 | - - Dạng phân tán trong nước | 8 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.209 | 39076020 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | 8 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.210 | 39076090 | - - Loại khác | 8 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.211 | - Polyeste khác: | ||||||
| 4.212 | 390791 | - - Chưa no: | |||||
| 4.213 | 39079110 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | 8 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.214 | 39079190 | - - - Loại khác | 8 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.215 | 390799 | - - Loại khác, trừ dạng chưa no: | |||||
| 4.216 | 39079910 | - - - Dạng phân tán trong nước | 8 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.217 | 39079920 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão khác | 8 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.218 | 39079930 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh, vảy | 8 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.219 | 39079940 | - - - Chất phủ bằng bột làm từ polyeste | 8 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.220 | 39079990 | - - - Loại khác | 8 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.221 | 3908 | Polyamit, dạng nguyên sinh | |||||
| 4.222 | 390810 | - Polyamit -6 , -11 , -12 , -6,6 , -6,9 , -6,10 hoặc -6,12: | |||||
| 4.223 | - - Polyamit -6: | ||||||
| 4.224 | 39081011 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | 10 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.225 | 39081012 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh, vảy | 10 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.226 | 39081019 | - - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.227 | - - Loại khác: | ||||||
| 4.228 | 39081091 | - - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | 10 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.229 | 39081092 | - - - Dạng hạt hoặc mảnh, vảy | 10 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.230 | 39081099 | - - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.231 | 390890 | - Loại khác: | |||||
| 4.232 | 39089010 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.233 | 39089020 | - - Dạng hạt hoặc mảnh, vảy | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.234 | 39089090 | - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.235 | 3909 | Nhựa amino, nhựa phenolic và polyuretan, dạng nguyên sinh | |||||
| 4.236 | 390910 | - Nhựa ure, nhựa thioure: | |||||
| 4.237 | 39091010 | - - Hợp chất để đúc | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.238 | 39091090 | - - Loại khác | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.239 | 390920 | - Nhựa melamin: | |||||
| 4.240 | 39092010 | - - Hợp chất để đúc | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.241 | 39092090 | - - Loại khác | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.242 | 390930 | - Nhựa amino khác: | |||||
| 4.243 | 39093010 | - - Hợp chất để đúc | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.244 | 39093090 | - - Loại khác | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.245 | 390940 | - Nhựa phenolic: | |||||
| 4.246 | 39094010 | - - Hợp chất để đúc trừ phenol formaldehyt | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.247 | 39094090 | - - Loại khác | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.248 | 39095000 | - Polyuretan | 6.5 | EU, Nhật, Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.249 | 3910 | Silicon, dạng nguyên sinh | |||||
| 4.250 | - Dạng lỏng hoặc bột nhão: | ||||||
| 4.251 | 39100011 | - - Dạng phân tán và dạng hoà tan | 8 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.252 | 39100019 | - - Loại khác | 8 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.253 | 39100090 | - Loại khác | 8 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.254 | 3911 | Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron-inden, polyterpen, polysulfua, polysulfon và các sản phẩm khác đã ghi trong chú giải 3 của chương này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh | |||||
| 4.255 | 391110 | - Nhựa từ dầu mỏ, nhựa cumaron, nhựa inden hoặc nhựa cumaron-inden v à polyterpen: | |||||
| 4.256 | 39111010 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.257 | 39111090 | - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.258 | 391190 | - Loại khác: | |||||
| 4.259 | 39119010 | - - Dạng lỏng hoặc bột nhão | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.260 | 39119090 | - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.261 | 3912 | Xenlulo và các dẫn xuất hóa học của nó, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh | |||||
| 4.262 | - Axetat xenlulo: | ||||||
| 4.263 | 39121100 | - - Chưa hóa dẻo | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.264 | 39121200 | - - Đã hóa dẻo | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.265 | 391220 | - Nitrat xenlulo (kể cả colodion): | |||||
| 4.266 | 39122010 | - - Chưa hóa dẻo | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.267 | 39122020 | - - Đã hóa dẻo | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.268 | - Ete xenlulo: | ||||||
| 4.269 | 39123100 | - - Carboxymetylxenlulo và muối của nó | 10 | 6.5 | 2010 | Nhật, Hoa kỳ | 0 |
| 4.270 | 39123900 | - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | EU, Hoa kỳ | 0 |
| 4.271 | 391290 | - Loại khác: | |||||
| 4.272 | 39129010 | - - Xenlulo tái sinh | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.273 | 39129020 | - - Loại khác, dạng hạt | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.274 | 39129090 | - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.275 | 3913 | Polyme tự nhiên (ví dụ axit alginic) và các polyme tự nhiên đã biến đổi (ví dụ protein đã làm cứng, các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, dạng nguyên sinh | |||||
| 4.276 | 39131000 | - Axit alginic, các muối và este của nó | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.277 | 39139000 | - Loại khác | 6.5 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.278 | 39140000 | Chất trao đổi ion làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13, dạng nguyên sinh | |||||
| 4.279 | 3915 | Phế liệu, phế thải và mẩu vụn của plastic | |||||
| 4.280 | 39151000 | - Từ polyme etylen | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.281 | 39152000 | - Từ polyme styren | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.282 | 39153000 | - Từ polyme vinyl clorua | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.283 | 391590 | - Từ loại plastic khác: | |||||
| 4.284 | 39159010 | - - Từ copolyme của vinyl axetat và vinyl clorua trong đó thành phần chủ yếu là vinyl axetat monomer | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.285 | 39159090 | - - Loại khác | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.286 | 3916 | Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác, bằng plastic | |||||
| 4.287 | 391610 | - Từ polyme etylen: | |||||
| 4.288 | 39161010 | - - Sợi monofilament | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.289 | - - Dạng thanh, que và hình: | ||||||
| 4.290 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy; dùng để tạo ra sản phẩm sẵn dùng bằng cách đúc, ép: | ||||||
| 4.291 | 39161021 | - - - - Từ polyetylen | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.292 | 39161022 | - - - - Loại khác | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.293 | 39161029 | - - - Loại khác | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.294 | 391620 | - Từ polyme viny clorua: | |||||
| 4.295 | 39162010 | - - Sợi monofilament | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.296 | - - Dạng thanh, que và hình: | ||||||
| 4.297 | 39162021 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy; dùng để tạo ra sản phẩm sẵn dùng bằng cách đúc, ép: | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.298 | 39162029 | - - - Loại khác | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.299 | 391690 | - Từ plastic khác: | |||||
| 4.300 | - - Sợi monofilament | ||||||
| 4.301 | 39169011 | - - - Từ protein đã được làm rắn | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.302 | 39169019 | - - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.303 | - - Dạng thanh và que: | ||||||
| 4.304 | 39169021 | - - - Từ protein đã được làm rắn | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.305 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy; dùng để tạo ra sản phẩm sẵn dùng bằng cách đúc, ép: | ||||||
| 4.306 | 39169022 | - - - - Từ polystyren và copolyme của nó; từ polyvinyl axetat, nhựa epoxy; từ nhựa phenolic (trừ nhựa phenol), nhựa urea, polyuretan; từ axetat xenlulo (đã được hóa dẻo), sợi lưu hóa, xenlulo tái sinh; từ xenluloit hoặc gelatin đã được làm cứng; từ dẫn xu | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.307 | 39169023 | - - - - Loại khác | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.308 | 39169029 | - - - Loại khác | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.309 | - - Dạng hình: | ||||||
| 4.310 | 39169031 | - - - Từ protein đã được làm rắn | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.311 | 39169039 | - - - Loại khác | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.312 | 3917 | Các loại ống, ống dẫn, ống vòi và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng bằng plastic (ví dụ các đoạn nối, khuỷu, vành đệm) | |||||
| 4.313 | 391710 | - Ruột nhân tạo (vỏ xúc xích) bằng protein đã được làm rắn hoặc bằng chất liệu xenlulo: | |||||
| 4.314 | 39171010 | - - Từ protein đã được làm rắn | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.315 | 39171090 | - - Loại khác | 10 | Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.316 | - ống, ống dẫn và ống vòi, loại cứng: | ||||||
| 4.317 | 391721 | - - Bằng polyme etylen: | |||||
| 4.318 | 39172110 | - - - ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | 20 | 17 | 2010 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.319 | 39172190 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.320 | 391722 | - - Bằng polyme propylen: | |||||
| 4.321 | 39172210 | - - - ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.322 | 39172290 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.323 | 391723 | - - Bằng polyme vinyl clorua: | |||||
| 4.324 | 39172310 | - - - ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | 20 | 17 | 2010 | CH Đô-mô-ni-ca, Hon-đu-rát, Hoa kỳ | 0 |
| 4.325 | 39172390 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | CH Đô-mô-ni-ca, Hon-đu-rát, Hoa kỳ | 0 |
| 4.326 | 391729 | - - Bằng plastic khác: | |||||
| 4.327 | 39172910 | - - - ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.328 | 39172990 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.329 | - ống, ống dẫn và ống vòi khác: | ||||||
| 4.330 | 391731 | - - ống, ống dẫn và ống vòi loại dẻo, có áp suất gãy tối thiểu là 27,6 Mpa: | |||||
| 4.331 | 39173110 | - - - ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.332 | 39173190 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.333 | 391732 | - - Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với chất liệu khác, không kèm các linh kiện: | |||||
| 4.334 | 39173210 | - - - Vỏ xúc xích và vỏ giăm bông | 10 | CH Đô-mô-ni-ca, Hon-đu-rát, Hoa kỳ | 0 | ||
| 4.335 | 39173220 | - - - ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.336 | 39173290 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.337 | 391733 | - - Loại khác, chưa gia cố hoặc kết hợp với chất liệu khác, có kèm các linh kiện: | |||||
| 4.338 | 39173310 | - - - ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | 20 | 17 | 2010 | CH Đô-mô-ni-ca, Hon-đu-rát, Hoa kỳ | 0 |
| 4.339 | 39173390 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.340 | 391739 | - - Loại khác: | |||||
| 4.341 | 39173910 | - - - ống xốp phù hợp dùng cho tưới tiêu nông nghiệp | 20 | 15 | 2010 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, \Hoa kỳ | 0 |
| 4.342 | 39173990 | - - - Loại khác | 20 | 15 | 2010 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.343 | 39174000 | - Phụ kiện để ghép nối | 20 | 15 | 2010 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.344 | 3918 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã xác định trong chú giải 9 của chương này | |||||
| 4.345 | 391810 | - Từ polyme vinyl clorua : | |||||
| 4.346 | - - Tấm trải sàn: | ||||||
| 4.347 | 39181011 | - - - Dạng tấm rời để ghép | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.348 | 39181019 | - - - Loại khác | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.349 | 39181090 | - - Loại khác | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.350 | 391890 | - Từ plastic khác: | |||||
| 4.351 | - - Tấm trải sàn: | ||||||
| 4.352 | 39189011 | - - - Dạng tấm rời để ghép, từ polyetylen | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.353 | 39189012 | - - - Dạng tấm rời để ghép, từ plastic khác | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.354 | 39189013 | - - - Loại khác, từ polyetylen | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.355 | 39189019 | - - - Loại khác | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.356 | - - Loại khác: | ||||||
| 4.357 | 39189091 | - - - Từ polyetylen | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.358 | 39189099 | - - - Loại khác | 40 | 27 | 2011 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.359 | 3919 | Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải và các loại tấm phẳng khác tự dính, làm bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn | |||||
| 4.360 | 391910 | - ở dạng cuộn, chiều rộng không quá 20cm: | |||||
| 4.361 | - - Từ polyme của vinyl clorua: | ||||||
| 4.362 | 39191011 | - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.363 | 39191019 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.364 | - - Từ polyetylen: | ||||||
| 4.365 | 39191021 | - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.366 | 39191029 | - - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.367 | 39191090 | - - Loại khác | 20 | 17 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.368 | 391990 | - Loại khác: | |||||
| 4.369 | - - Từ polyme của vinyl clorua: | ||||||
| 4.370 | 39199011 | - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại | 15 | 12 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.371 | 39199019 | - - - Loại khác | 15 | 12 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.372 | 39199090 | - - Loại khác | 15 | 12 | 2010 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.373 | 3920 | Tấm, phiến, màng, lá, dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác | |||||
| 4.374 | 392010 | - Từ polyme etylen: | |||||
| 4.375 | 39201010 | - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại | 10 | 6.5 | 2014 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.376 | 39201090 | - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2014 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.377 | 392020 | - Từ polyme propylen: | |||||
| 4.378 | 39202010 | - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại | 10 | 6.5 | 2014 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.379 | 39202020 | - - Màng BOPP | 8 | 6.5 | 2014 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.380 | - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy: | ||||||
| 4.381 | 39202031 | - - - Từ polyme propylen | 10 | 6.5 | 2014 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.382 | 39202039 | - - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2014 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.383 | 39202090 | - - Loại khác | 10 | 6.5 | 2014 | Ốt-xờ-tờ-rây-li-a, Hoa kỳ | 0 |
| 4.384 | - Từ polyme styren: | ||||||
| 4.385 | 39203010 | - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.386 | 39203090 | - - Loại khác | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.387 | - Từ polyme vinyl clorua: | ||||||
| 4.388 | 392043 | - - Có hàm lượng chất hoá dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng: | |||||
| 4.389 | 39204310 | - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.390 | 39204390 | - - - Loại khác | 20 | 10 | 2012 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.391 | 392049 | - - Loại khác: | |||||
| 4.392 | 39204910 | - - - Băng sử dụng trong sản xuất dây điện và dây điện thoại | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.393 | 39204990 | - - - Loại khác | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.394 | - Từ polyme acrylic: | ||||||
| 4.395 | 39205100 | - - Từ poly (metyl metacrylat) | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.396 | 39205900 | - - Loại khác | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.397 | - Từ polycarbonat, nhựa alkyt, este polyallyl hoặc các polyeste khác: | ||||||
| 4.398 | 392061 | - - Từ polycarbonat: | |||||
| 4.399 | 39206110 | - - - Dạng màng | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
| 4.400 | 39206120 | - - - Sử dụng như chất kết dính bằng cách làm nóng chảy | 15 | 6.5 | 2014 | Hoa kỳ | 0 |
