Lưu ý: Toàn bộ nội dung trả lời cho các câu hỏi dưới đây đều do AI Luật - Trợ lý ảo LuatVietnam.vn cung cấp. AI Luật đang từng bước hoàn thiện mỗi ngày nên có thể mắc lỗi. Bạn hãy cân nhắc kỹ và kiểm tra lại những thông tin quan trọng khi tham khảo.

AI Luật trả lời:
Căn cứ vào Điều 121 Luật Đất đai, số 31/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/08/2024, việc chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, bao gồm việc xây dựng nhà ở, phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. Ông F có thể xin chuyển mục đích sử dụng đất nếu đáp ứng các điều kiện sau:
1. Điều kiện chuyển mục đích sử dụng đất:
Đất nông nghiệp phải nằm trong quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hoặc quy hoạch chung, quy hoạch phân khu đã được phê duyệt.
Ông F phải thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật khi chuyển mục đích sử dụng đất.
2. Thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất:
Ông F cần nộp hồ sơ xin chuyển mục đích sử dụng đất tại cơ quan tài nguyên và môi trường địa phương. Hồ sơ bao gồm đơn xin chuyển mục đích sử dụng đất, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, và các giấy tờ khác theo quy định.
Cơ quan tài nguyên và môi trường sẽ thẩm định nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất và trình Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền quyết định.
3. Trình tự, thủ tục cụ thể:
Căn cứ vào Điều 44 Nghị định 102/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/08/2024, trình tự, thủ tục giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất được quy định chi tiết. Ông F cần nộp đơn xin chuyển mục đích sử dụng đất và thực hiện các bước theo hướng dẫn của cơ quan chức năng.
4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
Nếu ông F đã xây dựng nhà tạm mà chưa được phép chuyển mục đích sử dụng đất, ông có thể bị yêu cầu khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất trước khi vi phạm, theo quy định tại Điều 10 Nghị định 123/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 04/10/2024.
Ông F nên liên hệ với cơ quan quản lý đất đai tại địa phương để được hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ trong quá trình thực hiện các thủ tục cần thiết.


AI Luật trả lời:
Căn cứ vào Điều 650 Bộ luật Dân sự, số 91/2015/QH13 có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong trường hợp không có di chúc. Do đó, mảnh đất của bà G sẽ được chia thừa kế theo pháp luật.
1. Xác định hàng thừa kế:
Căn cứ vào Điều 651 Bộ luật Dân sự, số 91/2015/QH13 , hàng thừa kế thứ nhất bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Trong trường hợp này, ba người con của bà G thuộc hàng thừa kế thứ nhất và sẽ được hưởng phần di sản bằng nhau.
2. Quyền và nghĩa vụ của người thừa kế:
Theo Điều 614 Bộ luật Dân sự, số 91/2015/QH13 , kể từ thời điểm mở thừa kế, những người thừa kế có các quyền và nghĩa vụ tài sản do người chết để lại. Do đó, cả ba người con đều có quyền yêu cầu chia mảnh đất này.
3. Trường hợp một người không muốn chia:
Nếu một người con đang sinh sống trên mảnh đất không muốn chia, nhưng những người con còn lại muốn chia, thì có thể xảy ra tranh chấp. Trong trường hợp này, các bên có thể tự thỏa thuận hoặc yêu cầu tòa án giải quyết tranh chấp thừa kế.
4. Thủ tục giải quyết tranh chấp thừa kế:
Căn cứ vào Điều 105 Nghị định 102/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/08/2024, nếu không thể tự thỏa thuận, các bên có thể nộp đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã. Nếu hòa giải không thành, các bên có thể khởi kiện tại tòa án để yêu cầu chia di sản thừa kế.
5. Thực hiện nghĩa vụ tài sản:
Theo Điều 615 Bộ luật Dân sự, số 91/2015/QH13 , những người thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại. Do đó, trước khi chia di sản, cần thực hiện các nghĩa vụ tài sản của bà G nếu có.
Như vậy, mảnh đất sẽ được chia đều cho ba người con của bà G theo quy định của pháp luật về thừa kế. Nếu có tranh chấp, các bên có thể yêu cầu tòa án giải quyết.

AI Luật trả lời:
Căn cứ vào Điều 137 Luật Đất đai, số 31/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/08/2024, anh A có thể thực hiện các bước sau để hợp pháp hóa quyền sử dụng đất của mình:
1. Kiểm tra giấy tờ về quyền sử dụng đất:
Nếu anh A có một trong các loại giấy tờ về quyền sử dụng đất được lập trước ngày 15/10/1993, anh có thể được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà không phải nộp tiền sử dụng đất. Các giấy tờ này bao gồm giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp trong quá trình thực hiện chính sách đất đai của Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ, giấy tờ do cơ quan thuộc chế độ cũ cấp, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tạm thời, giấy tờ chuyển nhượng quyền sử dụng đất, mua bán nhà ở gắn liền với đất ở, và các giấy tờ khác được quy định tại Điều 137.
2. Trường hợp không có giấy tờ:
Nếu anh A không có giấy tờ về quyền sử dụng đất, anh có thể tham khảo Điều 138 của Luật Đất đai 2024. Theo đó, nếu anh A đang sử dụng đất ổn định mà không có giấy tờ về quyền sử dụng đất, không vi phạm pháp luật về đất đai, và không thuộc trường hợp đất được giao không đúng thẩm quyền, anh có thể được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
3. Thực hiện nghĩa vụ tài chính:
Anh A cần thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật nếu thuộc trường hợp phải nộp tiền sử dụng đất.
4. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận:
Anh A cần nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ bao gồm các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, giấy tờ nhân thân, và các giấy tờ khác theo quy định.
5. Xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã:
Nếu đất đã được sử dụng ổn định và không có tranh chấp, anh A cần có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất về việc sử dụng đất ổn định, không có tranh chấp.
6. Trường hợp đặc biệt:
Nếu đất được giao không đúng thẩm quyền, anh A cần tham khảo Điều 140 của Luật Đất đai 2024 để biết thêm chi tiết về việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trong trường hợp này.
Anh A nên liên hệ với cơ quan quản lý đất đai tại địa phương để được hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ trong quá trình thực hiện các thủ tục cần thiết.