Bảng giá đất quận 2 - TP. Hồ Chí Minh
(Kèm theo Quyết định 51/2014/QĐ-UBND ngày 31/12/2014, sửa đổi, bổ sung bởi Quyết định 30/2017/QĐ-UBND ngày 22/7/2017)
Đơn vị tính: 1.000 đồng/m2
|
STT |
Tên Đường |
Đoạn Đường |
GIÁ |
|
|
TỪ |
ĐẾN |
|||
|
1 |
Trần Não |
Xa Lộ Hà Nội |
Lương Định Của |
22,000 |
|
Lương Định Của |
Cầu Cá Trê |
13,200 |
||
|
2 |
Lương Định Của |
Ngã Tư Trần Não - Lương Định Của |
Nguyễn Thị Định |
13,200 |
|
3 |
Đường Số 1, Phường Bình An |
Trần Não |
Cuối Đường |
7,800 |
|
4 |
Đường Số 2, Phường Bình An |
Trần Não |
Cuối Đường |
7,800 |
|
5 |
Đường Số 3, Phường Bình An |
Đường 2 |
Đường 5 |
7,800 |
|
6 |
Đường Số 4, Phường Bình An |
Đường Số 3 |
Cuối Đường |
5,800 |
|
7 |
Đường Số 5, Phường Bình An |
Đường Số 3 |
Cuối Đường |
5,800 |
|
8 |
Đường Số 6, Phường Bình An |
Đường 3 |
Đường 8 |
5,800 |
|
9 |
Đường Số 7, Phường Bình An |
Đường 3 |
Đường 8 |
5,800 |
|
10 |
Đường Số 8, Phường Bình An |
Đường 3 |
Đường 9 |
5,800 |
|
11 |
Đường Số 9, Phường Bình An |
Đường 8 |
Đường 13 |
5,800 |
|
12 |
Đường Số 10, Phường Bình An |
Trần Não |
Đường 8 |
7,800 |
|
13 |
Đường Số 11, Phường Bình An |
Trần Não |
Cuối Đường |
7,800 |
|
14 |
Đường Số 12, Phường Bình An |
Trần Não |
Cuối Đường |
7,800 |
|
15 |
Đường Số 13, Phường Bình An |
Đường 12 |
Đường 9 |
7,800 |
|
16 |
Đường Số 14, 15 Phường Bình An |
Đường 12 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
17 |
Đường Số 16, Phường Bình An |
Đường 14 |
Khu Dự Án Him Lam |
7,800 |
|
18 |
Đường Số 17, 18 Phường Bình An |
Trần Não |
Lương Định Của |
7,700 |
|
19 |
Đường Số 19, Phường Bình An |
Trần Não |
Đường 20 |
7,800 |
|
20 |
Đường Số 19b, Phường Bình An |
Trần Não |
Đường 20 |
7,800 |
|
21 |
Đường Số 20, Phường Bình An |
Trần Não |
Giáp Sông Sài Gòn |
8,600 |
|
22 |
Đường Số 21, Phường Bình An |
Trần Não |
Đường Số 20 |
8,600 |
|
23 |
Đường Số 22, Phường Bình An |
Đường 21 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
24 |
Đường Số 23, Phường Bình An |
Trần Não |
Cuối Đường |
8,600 |
|
25 |
Đường Số 24, Phường Bình An |
Trần Não |
Đường 25 |
7,800 |
|
26 |
Đường Số 25, Phường Bình An |
Đường 29 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
27 |
Đường Số 26, 28 Phường Bình An |
Đường 25 |
Sông Sài Gòn |
7,800 |
|
28 |
Đường Số 27, Phường Bình An |
Trần Não |
Đường 25 |
7,800 |
|
29 |
Đường Số 29, Phường Bình An |
Trần Não |
Sông Sài Gòn |
7,800 |
|
30 |
Đường Số 30, Phường Bình An |
Trần Não |
Khu Dự Án Công Ty Phú Nhuận |
7,800 |
|
31 |
Đường Số 30b, Phường Bình An |
Đường Số 30 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
32 |
Đường Số 31, Phường Bình An |
Trần Não |
Sông Sài Gòn |
7,800 |
|
33 |
Đường Số 32, Phường Bình An |
Đường Số 31 |
Sông Sài Gòn |
7,800 |
|
34 |
Đường Số 33, Phường Bình An |
Trần Não |
Khu Dân Cư Dự Án Hà Quang |
7,800 |
|
35 |
Đường Số 1, Dự Án Thạnh Phú (Nhà Số 1 Đến Nhà Số 9 Đường 33), Phường Bình An) |
Trần Não |
Cuối Đường |
8,600 |
|
36 |
Đường Số 2, Dự Án Thạnh Phú (Hẻm Số 1 Đường 33, P. Bình An) |
Đường Số 1 |
Cuối Đường |
8,600 |
|
37 |
Đường Số 34, Phường Bình An |
Trần Não |
Sông Sài Gòn |
7,800 |
|
38 |
Đường Số 35, Phường Bình An |
Đường Số 34 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
39 |
Đường Số 36, Phường Bình An |
Đường 41 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
40 |
Đường Số 37, Phường Bình An |
Đường 38 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
41 |
Đường Số 38, Phường Bình An |
Đường 37 |
Sông Sài Gòn |
7,800 |
|
42 |
Đường Số 39, Phường Bình An |
Đường 34 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
43 |
Đường Số 40, Phường Bình An |
Đường 37 |
Đường 39 |
7,800 |
|
44 |
Đường Số 41, Phường Bình An |
Đường 36 |
Đường 38 |
7,800 |
|
45 |
Đường Số 45, Phường Bình An |
Lương Định Của |
Khu Dân Cư Dự Án Công Ty Bình Minh |
7,800 |
|
46 |
Đường Số 46, Phường Bình An |
Đường 45 |
Đường 47 |
7,800 |
|
47 |
Đường Số 47, Phường Bình An |
Đường Số 45 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
48 |
Đường Số 48, Phường Bình An |
Đường Số 46 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
49 |
Đặng Hữu Phổ, Phường Thảo Điền |
Thảo Điền |
Đường Số 39 |
7,800 |
|
50 |
Đỗ Quang, Phường Thảo Điền |
Xuân Thủy |
Cuối Đường |
7,800 |
|
51 |
Đường 4, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) |
Thảo Điền |
Sông Sài Gòn |
6,600 |
|
52 |
Đường 6, Phường Thảo Điền |
Trần Ngọc Diện |
Cuối Đường |
6,600 |
|
53 |
Đường 8, Phường Thảo Điền |
Lê Thước |
Cuối Đường |
6,600 |
|
54 |
Đường 9, Phường Thảo Điền |
Lê Thước |
Cuối Đường |
8,400 |
|
55 |
Đường 10, Phường Thảo Điền |
Võ Trường Toản |
Cuối Đường |
10,500 |
|
56 |
Đường 11, Phường Thảo Điền |
Võ Trường Toản |
Cuối Đường |
7,800 |
|
57 |
Đường 12, Phường Thảo Điền |
Võ Trường Toản |
Cuối Đường |
7,800 |
|
58 |
Đường 16, Phường Thảo Điền |
Võ Trường Toản |
Cuối Đường |
7,800 |
|
59 |
Đường 39, Phường Thảo Điền |
Xuân Thủy |
Cuối Đường |
7,800 |
|
60 |
Đường 40, Phường Thảo Điền |
Nguyễn Văn Hưởng |
Cuối Đường |
6,600 |
|
61 |
Đường 41, Phường Thảo Điền |
Quốc Hương |
Nguyễn Bá Huân |
7,800 |
|
62 |
Đường 42, Phường Thảo Điền |
Đường 41 |
Đường 48 |
6,600 |
|
63 |
Đường 43, Phường Thảo Điền |
Đường 41 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
64 |
Đường 44, Phường Thảo Điền |
Đường 41 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
65 |
Đường 46, Phường Thảo Điền |
Quốc Hương |
Cuối Đường |
7,800 |
|
66 |
Đường 47, Phường Thảo Điền |
Đường 59 |
Đường 66 |
6,600 |
|
67 |
Đường 48, 59, Phường Thảo Điền |
Quốc Hương |
Cuối Đường |
7,800 |
|
68 |
Đường 49b, Phường Thảo Điền |
Xuân Thủy |
Sông Sài Gòn |
7,800 |
|
69 |
Đường 50, Phường Thảo Điền |
Xuân Thuỷ |
Lê Văn Miến |
7,400 |
|
70 |
Đường 54, Phường Thảo Điền |
Đường 49b |
Sông Sài Gòn |
6,600 |
|
71 |
Đường 55, Phường Thảo Điền |
Đường 41 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
72 |
Đường 56, Phường Thảo Điền |
Trọn Đường |
|
6,600 |
|
73 |
Đường 57, Phường Thảo Điền |
Đường 44 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
74 |
Đường 58, Phường Thảo Điền |
Đường 55 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
75 |
Đường 60, Phường Thảo Điền |
Đường 59 |
Rạch Ông Dí |
6,600 |
|
76 |
Đường 61, Phường Thảo Điền |
Giáp Đường 60 |
Đường 47 |
6,600 |
|
77 |
Đường 62, Phường Thảo Điền |
Đường 61 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
78 |
Đường 63, Phường Thảo Điền |
Đường 64 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
79 |
Đường 64, Phường Thảo Điền |
Đường 66 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
80 |
Đường 65, Phường Thảo Điền |
Quốc Hương |
Cuối Đường |
7,500 |
|
81 |
Đường 66, Phường Thảo Điền |
Nguyễn Văn Hưởng |
Đường 47 |
6,600 |
|
82 |
Đường Số 1, Phường Thảo Điền (Khu Báo Chí) |
Thảo Điền |
Sông Sài Gòn |
7,800 |
|
83 |
Đường Số 2, Phường Thảo Điền |
Thảo Điền |
Sông Sài Gòn |
6,600 |
|
84 |
Đường Số 4, Phường Thảo Điền |
Nguyễn Ư Dĩ |
Cuối Đường |
7,800 |
|
85 |
Đường Số 5, Kp 1, Phường Thảo Điền |
Nguyễn Ư Dĩ |
Cuối Đường |
8,100 |
|
86 |
Đường Số 5, Kp 3, Phường Thảo Điền |
Đầu Đường |
Rạch Báo Chí |
8,400 |
|
87 |
Lê Thước, Phường Thảo Điền |
Xa Lộ Hà Nội |
Đường Số 12 |
8,400 |
|
88 |
Lê Văn Miến, Phường Thảo Điền |
Quốc Hương |
Thảo Điền |
7,800 |
|
89 |
Ngô Quang Huy, Phường Thảo Điền |
Quốc Hương |
Thảo Điền |
8,400 |
|
90 |
Nguyễn Bá Huân, Phường Thảo Điền |
Xuân Thủy |
Cuối Đường |
8,400 |
|
91 |
Nguyễn Bá Lân, Phường Thảo Điền |
Xuân Thủy |
Xa Lộ Hà Nội |
8,400 |
|
92 |
Nguyễn Cừ, Phường Thảo Điền |
Xuân Thuỷ |
Cuối Đường |
8,400 |
|
93 |
Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền |
Thảo Điền |
Rạch Ông Chua |
8,400 |
|
94 |
Nguyễn Duy Hiệu, Phường Thảo Điền |
Thảo Điền |
Cuối Đường |
8,400 |
|
95 |
Nguyễn Ư Dĩ, Phường Thảo Điền |
Trần Ngọc Diện |
Cuối Đường |
8,400 |
|
96 |
Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền |
Xuân Thuỷ |
Thảo Điền |
9,200 |
|
97 |
Quốc Hương, Phường Thảo Điền |
Xa Lộ Hà Nội |
Đường 47 |
9,200 |
|
98 |
Thảo Điền, Phường Thảo Điền |
Xa Lộ Hà Nội |
Nguyễn Văn Hưởng |
14,600 |
|
99 |
Tống Hữu Định, Phường Thảo Điền |
Quốc Hương |
Thảo Điền |
8,400 |
|
100 |
Trần Ngọc Diện, Phường Thảo Điền |
Thảo Điền |
Sông Sài Gòn |
9,200 |
|
101 |
Trúc Đường (Đường Số 3 Khu Báo Chí), Phường Thảo Điền |
Thảo Điền |
Sông Sài Gòn |
10,200 |
|
102 |
Võ Trường Toản |
Xa Lộ Hà Nội |
Đường 11 |
9,600 |
|
ĐƯỜNG 11 |
RIVERSIDE |
8,100 |
||
|
103 |
Xa Lộ Hà Nội |
Chân Cầu Sài Gòn |
Cầu Rạch Chiếc |
14,400 |
|
104 |
Xuân Thủy, Phường Thảo Điền |
Thảo Điền |
Quốc Hương |
11,000 |
|
Quốc Hương |
Nguyễn Văn Hưởng |
9,600 |
||
|
105 |
Đường Chính (Đoạn 1, Dự Án Fidico), Lộ Giới 12m - 17m, Phường Thảo Điền |
Đường Thảo Điền |
Đường Ven sông |
7,400 |
|
106 |
Đường Nhánh Cụt (Dự Án Fidico), Lộ Giới 7m-12m, Phường Thảo Điền |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
107 |
An Phú, Phường An Phú |
Xa Lộ Hà Nội |
Cuối Đường |
9,200 |
|
108 |
Đặng Tiến Đông, Phường An Phú |
Đoàn Hữu Trưng |
Cuối Đường |
6,600 |
|
109 |
Đỗ Xuân Hợp, Phường Bình Trưng Đông-An Phú |
Nguyễn Duy Trinh |
Cầu Nam Lý |
6,000 |
|
110 |
Đoàn Hữu Trưng, Phường An Phú |
Trọn Đường |
|
7,800 |
|
111 |
Đường 1 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh), Phường An Phú |
Đường Số 10 |
Đường Số 15 |
7,000 |
|
112 |
Đường 2 (Dự Án Khu Nhà Ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà Ở Cán Bộ Công Nhân Viên - Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú |
Trọn Đường |
|
7,000 |
|
113 |
Đường 3 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh) |
Đường Số 10 |
Đường Số 15 |
7,000 |
|
114 |
Đường 4 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh) |
Đường Số 3 |
Đường Số 14 |
7,000 |
|
115 |
Đường 5 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh) |
Đường Số 10 |
Đường Số 14 |
7,000 |
|
116 |
Đường 6 (Dự Án Khu Nhà Ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà Ở Cán Bộ Công Nhân Viên - Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú |
Trọn Đường |
|
7,000 |
|
117 |
Đường 7 (Dự Án Khu Nhà Ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà Ở Cán Bộ Công Nhân Viên - Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú |
Đường Số 8 |
Cuối Đường |
7,000 |
|
118 |
Đường 8 (Dự Án Khu Nhà Ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà Ở Cán Bộ Công Nhân Viên - Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú |
Đường Số 6 |
Cuối Đường |
7,000 |
|
119 |
Đường 9 (Dự Án Khu Nhà Ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà Ở Cán Bộ Công Nhân Viên - Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú |
Đường Số 6 |
Cuối Đường |
7,000 |
|
120 |
Đường 10 (Dự Án Khu Nhà Ở Văn Minh + Dự Án Khu Nhà Ở Cán Bộ Công Nhân Viên - Cty Quản Lý Và Phát Triển Nhà Quận 2), Phường An Phú |
Đường Số 1 |
Đường Số 6 |
7,000 |
|
121 |
Đường 11 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh), Phường An Phú |
Đường Số 1 |
Đường Số 6 |
7,000 |
|
122 |
Đường 12 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh), Phường An Phú |
Đường Số 1 |
Đường Số 3 |
7,000 |
|
123 |
Đường 13 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh), Phường An Phú |
Đường Số 3 |
Đường Số 4 |
7,000 |
|
124 |
Đường 14 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh), Phường An Phú |
Đường Số 1 |
Đường Số 6 |
7,000 |
|
125 |
Đường 15 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Văn Minh), Phường An Phú |
Đường Số 1 |
Cuối Đường |
7,000 |
|
126 |
Đường 1 (Đường H), Kp1, Phường An Phú |
Lương Định Của |
Cuối Đường |
6,600 |
|
127 |
Đường 1, Kp4, Phường An Phú |
Xa Lộ Hà Nội |
Đường 8 |
9,200 |
|
128 |
Đường 2, Kp1, Phường An Phú |
Lương Định Của |
Cuối Đường |
9,200 |
|
129 |
Đường 2, Kp4, Phường An Phú |
Xa Lộ Hà Nội |
Cuối Đường |
6,600 |
|
130 |
Đường 3, Kp1, Phường An Phú |
Đường 6 (Khu Tđc 1ha) |
Cuối Đường |
6,600 |
|
131 |
Đường 3, Kp4, Phường An Phú |
Đường 2 |
Đặng Tiến Đông |
8,800 |
|
132 |
Đường 4, Kp1, Phường An Phú |
Đường 1- Đường H (Khu Tđc 1ha) |
Cuối Đường |
6,600 |
|
133 |
Đường 4, Kp4, Phường An Phú |
Đường 3 |
Đường 8 |
6,600 |
|
134 |
Đường 5, Kp1, Phường An Phú |
Đường 2- (Khu Tđc 1ha) |
Cuối Đường |
6,600 |
|
135 |
Đường 5, Kp4, Phường An Phú |
Đường 4 |
An Phú |
7,000 |
|
136 |
Đường 6, Kp1, Phường An Phú |
Đường 1- Đường H (Khu Tđc 1ha) |
Cuối Đường |
6,600 |
|
137 |
Đường 7, Phường An Phú |
Đường 1 |
Đoàn Hữu Trưng |
6,600 |
|
138 |
Đường 8, Phường An Phú |
An Phú |
Đoàn Hữu Trưng |
8,800 |
|
139 |
Đường 9, Phường An Phú |
Đoàn Hữu Trưng |
Cuối Đường |
6,300 |
|
140 |
Đường 10, Phường An Phú |
Đoàn Hữu Trưng |
Cuối Đường |
7,800 |
|
141 |
Đường 11, Phường An Phú |
Đoàn Hữu Trưng |
Cuối Đường |
6,600 |
|
142 |
Đường 12, Phường An Phú |
Xa Lộ Hà Nội |
Cuối Đường |
6,600 |
|
143 |
Đường 13, Phường An Phú |
An Phú |
Giang Văn Minh |
5,200 |
|
144 |
Đường 14, Phường An Phú |
Đường 13 |
Cuối Đường |
6,600 |
|
145 |
Đường 15, Kp4, Phường An Phú |
An Phú |
Cuối Đường |
8,000 |
|
146 |
Đường 16, Kp4, Phường An Phú |
An Phú |
Cuối Đường |
8,000 |
|
147 |
Đường 17, Kp4, Phường An Phú |
Xa Lộ Hà Nội |
Cuối Đường |
7,500 |
|
148 |
Đường 18, Kp4, Phường An Phú |
Võ Trường Toản |
Đường 20 |
10,500 |
|
149 |
Đường 19, Kp4, Phường An Phú |
Võ Trường Toản |
Đường 20 |
9,200 |
|
150 |
Đường 20, Kp4, Phường An Phú |
Đường 18 |
Đường 19 |
9,200 |
|
151 |
Đường 21, Kp4, Phường An Phú |
Giang Văn Minh |
Cuối Đường |
8,000 |
|
152 |
Đường 22, Kp4, Phường An Phú |
Đường 21 |
Cuối Đường |
8,000 |
|
153 |
Đường 23, Kp4, Phường An Phú |
Đường 2 |
Cuối Đường |
8,000 |
|
154 |
Đường 24, Kp5, Phường An Phú (Qh 87ha) |
Xa Lộ Hà Nội |
Cuối Đường |
10,200 |
|
155 |
Đường 25, Kp5, Phường An Phú (Qh 87ha) |
Đường Bắc Nam Ii (Khu 87ha) |
Cuối Đường |
9,900 |
|
156 |
Đường 26, Kp5, Phường An Phú (Qh 87ha) |
Đường 29 (Khu 87ha) |
Cuối Đường |
9,900 |
|
157 |
Đường 27, Kp5, Phường An Phú (Qh 87ha) |
Đường 26 (Khu 87ha) |
Cuối Đường |
9,900 |
|
158 |
Đường 28, Kp5, Phường An Phú (Qh 87ha) |
Đường 27 (Khu 87ha) |
Cuối Đường |
9,900 |
|
159 |
Đường 29, Kp5, Phường An Phú (Qh 87ha) |
Đường Bắc Nam Ii (Khu 87ha) |
Cuối Đường |
9,900 |
|
160 |
Đường A2.10, Phường An Phú |
Đường A2.14 |
Đường A2.15 |
8,000 |
|
161 |
Đường A2.11, Phường An Phú |
Lương Định Của |
Đường A2.15 |
8,000 |
|
162 |
Đường A2.12, Phường An Phú |
Đường A2.14 |
Cuối Đường |
8,000 |
|
163 |
Đường A2.13, Phường An Phú |
Đường A2.14 |
Cuối Đường |
8,000 |
|
164 |
Đường A2.14, Phường An Phú |
Đường A2.10 |
Cuối Đường |
8,000 |
|
165 |
Đường A2.15, Phường An Phú |
Đường A2.10 |
Đường A2.12 |
8,000 |
|
166 |
Đường A2.16, Phường An Phú |
Lương Định Của |
Cuối Đường |
8,000 |
|
167 |
Đường 1-Ksg, Phường An Phú |
Đường A2.1 |
Sông Giồng |
8,000 |
|
168 |
Thân Văn Nhiếp |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
8,000 |
|
169 |
Đường 2-Ksg, Phường An Phú |
Đường 1-Ksg |
Cuối Đường |
8,000 |
|
170 |
Đường 3-Ksg, Phường An Phú |
Đường 1-Ksg |
Đường 2-Ksg |
8,000 |
|
171 |
Đường 4-Ksg, Phường An Phú |
Đường 2-Ksg |
Đường 3-Ksg |
8,000 |
|
172 |
Đường 5-Ksg, Phường An Phú |
Đường 2-Ksg |
Thân Văn Nhiếp |
8,000 |
|
173 |
Đường 6-Ksg, Phường An Phú |
Đường 2-Ksg |
Đường 3-Ksg |
8,000 |
|
174 |
Đường 7-Ksg, Phường An Phú |
Đường 1-Ksg |
Cuối Đường |
8,000 |
|
175 |
Đường Bắc Nam Ii, Kp5, Phường An Phú (Qh 87ha) |
Xa Lộ Hà Nội |
Cuối Đường |
9,600 |
|
176 |
Đường Đông Tây I, Kp5, Phường An Phú (Qh 87ha) |
Ltl 25b |
Cuối Đường |
9,600 |
|
177 |
Đường Số 1, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) |
Trọn Đường |
|
19,500 |
|
178 |
Đường Số 2, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) |
Trọn Đường |
|
19,500 |
|
179 |
Đường Số 3, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) |
Trọn Đường |
|
19,500 |
|
180 |
Đường Số 4 (Dự Án Sài Gòn Riviera) |
Trọn Đường |
|
19,500 |
|
181 |
Đường Số 5, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) |
Trọn Đường |
|
19,500 |
|
182 |
Đường Số 6, Phường An Phú (Dự Án Sài Gòn Riviera) |
Đường Giăng Văn Minh |
Cuối Đường |
21,000 |
|
183 |
Đường Số 1, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 7 |
Đường Số 4 |
8,000 |
|
184 |
Đường Số 2, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 7 |
Đường Số 8 |
8,000 |
|
185 |
Đường Số 3, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 9 |
Đường Số 10 |
8,000 |
|
186 |
Đường Số 4, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 12 |
Cuối Đường |
8,000 |
|
187 |
Đường Số 5, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 10 |
Cuối Đường |
8,000 |
|
188 |
Đường Số 6, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 7 |
Cuối Đường |
8,000 |
|
189 |
Đường Số 7, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Lương Định Của |
Đường Số 6 |
8,000 |
|
190 |
Đường Số 8, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 1 |
Đường Số 6 |
8,000 |
|
191 |
Đường Số 9, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 1 |
Đường Số 6 |
8,000 |
|
192 |
Đường Số 10, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 1 |
Đường Số 6 |
8,000 |
|
193 |
Đường Số 11, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 1 |
Đường Số 5 |
8,000 |
|
194 |
Đường Số 12, Phường An Phú (Dự Án 17,3 Ha) |
Đường Số 1 |
Đường Số 6 |
8,400 |
|
195 |
Đường Số 6, Phường An Phú |
Đặng Tiến Đông |
Đường 8 |
8,000 |
|
196 |
Giang Văn Minh, Phường An Phú |
Xa Lộ Hà Nội |
Cuối Đường |
9,200 |
|
197 |
Đồng Văn Cống |
Ngã 3 Cát Lái - Mai Chí Thọ |
Cầu Giồng Ông Tố |
6,800 |
|
Cầu Giồng Ông Tố |
Đường Vành Đai Phía Đông |
8,400 |
||
|
198 |
Nguyễn Thị Định |
Đường Dẫn Đường Cao Tốc Tphcm- Long Thành-Dầu Giây |
Cầu Giồng Ông Tố 1 |
8.000 |
|
Cầu Giồng Ông Tố 1 |
Đường Vành Đai Phía Đông |
9.800 |
||
|
Đường Vành Đai Phía Đông |
Phà Cát Lái |
7.500 |
||
|
199 |
Đường Song Hành (Dự Án 131ha Phường An Phú) |
Trần Não |
Mai Chí Thọ |
15.000 |
|
200 |
Nguyễn Hoàng |
Xa Lộ Hà Nội |
Lương Định Của |
14,000 |
|
201 |
Nguyễn Quý Đức |
Đường Song Hành |
Cuối Đường |
14,400 |
|
202 |
Vũ Tông Phan |
Nguyễn Hoàng |
Cuối Đường |
13,500 |
|
203 |
Trần Lựu |
Vũ Tông Phan |
Cuối Đường |
13,500 |
|
204 |
Đường Số 4 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 3 |
Lương Định Của |
12,400 |
|
205 |
Đường Số 4a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 3 |
Cuối Đường |
12,200 |
|
206 |
Đường 5 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Trần Não |
Đường Số 8 |
12,400 |
|
207 |
Thái Thuận |
Nguyễn Quý Cảnh |
Cuối Đường |
12,600 |
|
208 |
Đường 7 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 5 |
Thái Thuận |
13,500 |
|
209 |
Đường 7a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 5 |
Đường Số 7 |
13,500 |
|
210 |
Đường 7b (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường 7c1 |
Đường Số 7 |
13,500 |
|
211 |
Đường 7c (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 5 |
Đường Số 7 |
13,500 |
|
212 |
Đường 7c1 , Phường An Phú |
Đường Số 7a |
Đường Số 7c |
13,500 |
|
213 |
Nguyễn Quý Cảnh |
Đường Song Hành |
Cuối Đường |
13,500 |
|
214 |
Đường 8a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 7c |
Đường Số 9 |
13,500 |
|
215 |
Đường 9 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 1 |
Đường Số 6 |
12,600 |
|
216 |
Đường 10 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 2 |
Đường Vành Đai Phía Tây |
12,600 |
|
217 |
Đường 11 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 10 |
Lương Định Của |
12,600 |
|
218 |
Đường 11a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 11 |
Đường Vành Đai Phía Tây |
10,700 |
|
219 |
Đường 12 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 3 |
Đường Số 37 |
12,000 |
|
220 |
Đường 14 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Song Hành |
Vũ Tông Phan |
13,500 |
|
221 |
Đường 15 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường A1 |
Đường Số 23 |
12,200 |
|
222 |
Dương Văn An |
Nguyễn Hoàng |
Đường Số 17 |
13,500 |
|
223 |
Đường 17 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Thái Thuận |
Đường Số 14 |
13,500 |
|
224 |
Đường 18 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 17 |
Đường Số 20 |
13,500 |
|
225 |
Đường 18a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 6 |
Đường Số 18 |
13,500 |
|
226 |
Đường 19 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Thái Thuận |
Đường Số 22 |
13,500 |
|
227 |
Đường 19a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 19 |
Đường Số 23 |
13,500 |
|
228 |
Đường Số 20 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 17 |
Cuối Đường |
13,500 |
|
229 |
Đường Số 21 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 14 |
Đường Số 22 |
12,400 |
|
230 |
Đường Số 22 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Vũ Tông Phan |
Đường Số 16 |
13,500 |
|
231 |
Đường Số 23 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 16 |
Đường Số 19 |
12,200 |
|
232 |
Đường Số 24 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 2 |
Đường Số 31 |
12,400 |
|
233 |
Đường Số 24a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 24 |
Đường Số 25 |
12,400 |
|
234 |
Đường Số 24b (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 24 |
Đường Số 25 |
11,600 |
|
235 |
Đường Số 25 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 2 |
Đường Số 31 |
12,400 |
|
236 |
Đường Số 27 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 30 |
Đường Số 31 |
12,400 |
|
237 |
Đường Số 28 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 31 |
Đường Số 31c |
12,400 |
|
238 |
Đường Số 29 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 31 |
Đường Số 31 |
12,400 |
|
239 |
Cao Đức Lân |
Lương Định Của |
Vành Đai Phía Đông |
13,500 |
|
240 |
Đỗ Pháp Thuận |
Cao Đức Lân |
Đường Số 32 |
13,500 |
|
241 |
Bùi Tá Hán |
Cao Đức Lân |
Cuối Đường |
13,500 |
|
242 |
Đường Số 31a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Bùi Tá Hán |
Cuối Đường |
11,900 |
|
243 |
Đường Số 31b (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Bùi Tá Hán |
Cuối Đường |
13,500 |
|
244 |
Đường Số 31c (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Bùi Tá Hán |
Cuối Đường |
13,500 |
|
245 |
Đường Số 31d (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Bùi Tá Hán |
Cuối Đường |
13,500 |
|
246 |
Đường Số 31e (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đỗ Pháp Thuận |
Đường Số 28 |
13,500 |
|
247 |
Đường Số 31f (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đỗ Pháp Thuận |
Đường Số 28 |
13,500 |
|
248 |
Đường Số 32 (Dự Án 131ha),Phường An Phú |
Đường Số 3 |
Đường Số 30 |
12,000 |
|
249 |
Đường Số 33 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 3 |
Đường Số 34b |
12,000 |
|
250 |
Đường Số 34 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 4a |
Cuối Đường |
12,000 |
|
251 |
Đường Số 34a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 33 |
Đường Số 34 |
12,000 |
|
252 |
Đường Số 34b (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Trọn Đường |
|
12,000 |
|
253 |
Đường Số 35 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 37 |
Lương Định Của |
12,000 |
|
254 |
Đường Số 35a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 35 |
Cuối Đường |
12,000 |
|
255 |
Đường Số 36 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 31 |
Đường Số 35 |
12,000 |
|
256 |
Đường Số 36a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 36 |
Đường Số 31a |
12,000 |
|
257 |
Đường Số 36b (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 36 |
Đường Số 31a |
12,000 |
|
258 |
Đường Số 36c (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 36 |
Đường Số 31a |
12,000 |
|
259 |
Đường Số 37 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 3 |
Đường Số 30 |
12,400 |
|
260 |
Đường 2, 3, 5 Phường Bình Trưng Đông |
Trọn Đường |
|
4,400 |
|
261 |
Đường 6, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Nguyễn Văn Giáp |
5,200 |
|
262 |
Đường 7, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 9 |
5,200 |
|
Đường 9 |
Đường 17 |
4,800 |
||
|
263 |
Đường 8, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 9 |
Đường 17 |
4,400 |
|
264 |
Đường 9, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 8 |
Cuối Đường |
4,800 |
|
265 |
Đường 10, 11, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 8 |
Đường 18 |
4,800 |
|
266 |
Đường 12, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 8 |
Giáo Xứ Mỹ Hoà |
4,800 |
|
267 |
Đường 13, 15, 16, 17 Phường Bình Trưng Đông |
Đường 8 |
Đường 18 |
4,800 |
|
268 |
Đường 14, Phường Bình Trưng Đông |
Giáo Xứ Mỹ Hoà |
Đường 18 |
4,800 |
|
269 |
Đường 18, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 10 |
Đường 17 |
4,400 |
|
270 |
Đường 19, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 9 |
Đường 11 |
5,100 |
|
271 |
Đường 20, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 24 |
4,800 |
|
272 |
Đường 21, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 23 |
5,100 |
|
Đường 23 |
Đường 37 |
4,400 |
||
|
273 |
Đường 22, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 21 |
Đường 28 |
3,700 |
|
274 |
Đường 23, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 21 |
Đường 31 |
4,500 |
|
275 |
Đường 24, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 9 |
Đường 23 |
3,900 |
|
276 |
Đường 25, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 24 |
Cuối Đường |
4,200 |
|
277 |
Đường 26, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 27 |
Đường 25 |
3,700 |
|
278 |
Đường 27, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 24 |
Cuối Đường |
4,400 |
|
279 |
Đường 28, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 21 |
Đường 24 |
4,500 |
|
280 |
Đường 29, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 24 |
Đường 21 |
4,200 |
|
281 |
Đường 30, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 31 |
4,800 |
|
282 |
Đường 31, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 23 |
Cuối Đường |
4,200 |
|
283 |
Đường 32, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 31 |
4,500 |
|
284 |
Đường 33, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Dự Án Công Ty Thủ Thiêm |
4,500 |
|
Khu Dân Cư Hiện Hữu |
Đường Số 51 |
5,100 |
||
|
285 |
Đường 34, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Dự Án Công Ty Thủ Thiêm |
4,200 |
|
286 |
Đường 35, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 13 |
Đường 17 |
4,500 |
|
287 |
Đường 37, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 24 |
Cuối Đường |
4,800 |
|
288 |
Đường 38, Phường Bình Trưng Đông |
Lê Văn Thịnh |
Nguyễn Trung Nguyệt |
4,800 |
|
289 |
Đường 39, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Cuối Đường |
4,800 |
|
290 |
Đường 40, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Văn Giáp |
Nguyễn Đôn Tiết |
3,700 |
|
291 |
Đường 41, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Trung Nguyệt |
Đường 42 |
4,200 |
|
292 |
Đường 42, Phường Bình Trưng Đông |
Lê Văn Thịnh |
Đường 6 |
4,800 |
|
293 |
Đường 43, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 24 |
Khu 154ha |
4,800 |
|
294 |
Đường 44, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 24 |
Khu 154ha |
4,800 |
|
295 |
Đường 46, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 48 |
Cuối Đường |
4,800 |
|
296 |
Đường 47, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 50 |
5,400 |
|
297 |
Đường 48, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 46 |
Hẻm 37 Đường 49 |
4,500 |
|
298 |
Đường 49, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường Số 52 |
6,000 |
|
299 |
Đường 50, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 46 |
Đường 49 |
5,100 |
|
300 |
Đường 53 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường 54 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường 33 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
5,400 |
|
301 |
Đường 54 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Cuối Đường |
5,400 |
|
302 |
Đường 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường 63, Phường Bình Trưng Đông |
Đỗ Xuân Hợp |
5,100 |
|
303 |
Đường 60 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 59 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
5,100 |
|
304 |
Đường 61 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 53 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
5,100 |
|
305 |
Đường 62 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
5,100 |
|
306 |
Đường 63 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường Số 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
5,100 |
|
307 |
Đường Nội Bộ Thuộc Dự Án Cty Thái Dương, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Dự Án Cty Khang Điền |
5,100 |
|
308 |
Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông - Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường Số 8 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ, Phường Bình Trưng Đông) |
6.600 |
|
309 |
Đường Số 2 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Cuối Đường |
6,200 |
|
310 |
Đường Số 3 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường Số 2 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
6,200 |
|
311 |
Đường Số 4 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Đường Số 3 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
6,200 |
|
312 |
Đường Số 5 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Đường Số 2 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Đường Số 8 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
6,200 |
|
313 |
Đường Số 6 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Cuối Đường |
6,200 |
|
314 |
Đường Số 8 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Đường Số 1 (Dự Án Tân Hoàn Mỹ), Phường Bình Trưng Đông |
Cuối Đường |
6,200 |
|
315 |
Đường 51, Phường Bình |
Dự Án Công Ty Phú Nhuận |
Đường Số 58 |
6,200 |
|
316 |
Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 42 |
5,400 |
|
317 |
Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng Đông |
Đường Bình Trưng |
Hẻm 112, Đường 42 |
4,200 |
|
Hẻm 112, Đường 42 |
Đường 6 |
4,800 |
||
|
Đường 6 |
Khu Dân Cư Dự Án 154ha |
4,200 |
||
|
318 |
Đường Bình Trưng, Phường Bình Trưng Đông - Cát Lái |
Lê Văn Thịnh |
Nguyễn Văn Giáp |
3,700 |
|
319 |
Đường 1, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 38 |
4,400 |
|
320 |
Lê Hữu Kiều |
Nguyễn Thị Định |
Bát Nàn |
6,000 |
|
321 |
Đường 3, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 38 |
4,000 |
|
322 |
Đường 53-Btt |
Lê Hữu Kiều |
Bát Nàn |
5,200 |
|
323 |
Bát Nàn |
Đồng Văn Cống |
Cuối Đường |
4,000 |
|
324 |
Đường 5, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 6 |
4,400 |
|
325 |
Đường 6, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Thị Định |
Nguyễn Tư Nghiêm |
4,400 |
|
326 |
Nguyễn Đăng Đạo |
Đường 47-Btt |
Đường 53-Btt |
5,200 |
|
327 |
Đường 47-Btt |
Lê Hữu Kiều |
Bát Nàn |
5,200 |
|
328 |
Đường 48-Btt |
Lê Hữu Kiều |
Bát Nàn |
5,200 |
|
329 |
Đường 49-Btt |
Lê Hữu Kiều |
Bát Nàn |
5,200 |
|
330 |
Đường 50-Btt |
Lê Hữu Kiều |
Nguyễn Đặng Đạo |
5,200 |
|
331 |
Đường 51-Btt |
Lê Hữu Kiều |
Nguyễn Đặng Đạo |
5,200 |
|
332 |
Đường 52-Btt |
Lê Hữu Kiều |
Bát Nàn |
5.200 |
|
333 |
Đường 8, Phường Bình Trưng Tây |
Bình Trưng |
Đường 27 |
5,200 |
|
334 |
Đường 13, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 14 |
Đường 39 |
4,400 |
|
335 |
Đường 10, Phường Bình Trưng Tây |
Bình Trưng |
Đường 39 |
4,400 |
|
Đường 39 |
Đường 30 |
4,400 |
||
|
336 |
Đường 14, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 33 |
4,400 |
|
337 |
Đường 11, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 39 |
Đường 42 |
3,700 |
|
338 |
Đường 15, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 38 |
3,700 |
|
339 |
Đường 17, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Sông Giồng Ông Tố |
3,700 |
|
340 |
Đường 18, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 3 |
Đường 28 |
3,700 |
|
341 |
Đường 19, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 38 |
3,700 |
|
342 |
Đường 21, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 22 |
Đường 38 |
3,700 |
|
343 |
Đường 22 Khu Phố 1, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 21 |
3,700 |
|
344 |
Đường 22, Khu Phố 4, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Cuối Đường |
3,700 |
|
345 |
Đường 23, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Cuối Đường |
4,000 |
|
346 |
Đường 24, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 5 |
Đường 34 |
3,700 |
|
347 |
Đường 28, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 38 |
3,700 |
|
348 |
Đường 29, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Thị Định |
Khu Tuổi Trẻ |
3,700 |
|
349 |
Đường 30 Phường Bình Trưng Tây |
Bình Trưng |
Nguyễn Tư Nghiêm |
3,700 |
|
350 |
Đường 31 Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Tuyển |
Đường 13 |
3,700 |
|
351 |
Đường 32, Phường Thạnh Mỹ Lợi-Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
4,400 |
|
352 |
Đường 33, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 13 |
Lê Văn Thịnh |
3,700 |
|
353 |
Đường 34, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 5 |
Nguyễn Thị Định |
3,700 |
|
354 |
Đường 35, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Tuyển |
Nguyễn Duy Trinh |
4,000 |
|
355 |
Đường 36, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
3,700 |
|
356 |
Đường 37, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 13 |
Đường 35 |
3,700 |
|
357 |
Đường 38, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 1 |
Đường 19 |
3,700 |
|
358 |
Đường 39, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 10 |
Lê Văn Thịnh |
4,400 |
|
359 |
Đường Bình Trưng (Phường Bình Trưng Tây - Cát Lái) |
Nguyễn Thị Định |
Đường 10 |
4,400 |
|
360 |
Đường D10 (10m), Phường Bình Trưng Tây (Tuổi Trẻ) |
Trọn Đường |
|
5,000 |
|
361 |
Đường D14 (14m), Phường Bình Trưng Tây (Tuổi Trẻ) |
Trọn Đường |
|
5,600 |
|
362 |
Đường Số 2 Phường Bình Trưng Tây (Của Công Ty Thế Kỷ 21) |
Trọn Đường |
|
5,200 |
|
363 |
Đường Số 7, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Thị Định |
Đường 27 |
3,700 |
|
364 |
Đường Số 9, Phường Bình Trưng Tây |
Bình Trưng |
Cuối Đường |
3,700 |
|
365 |
Đường Số 25, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
3,700 |
|
366 |
Đường Số 26, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
4,000 |
|
367 |
Đường Số 27, Phường Bình Trưng Tây |
Bình Trưng |
Đường 8 |
3,700 |
|
368 |
Đường Số 41, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường 4 |
3,700 |
|
369 |
Đường Số 42, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 11 |
Đường 39 |
3,700 |
|
370 |
Lê Văn Thịnh |
Nguyễn Duy Trinh |
Nguyễn Thị Định |
5,800 |
|
371 |
Nguyễn Duy Trinh |
Cầu Giồng Ông Tố |
Cầu Xây Dựng |
6,600 |
|
372 |
Nguyễn Tư Nghiêm, Phường Bình Trưng Tây |
Nguyễn Duy Trinh |
Nguyễn Tuyển |
5,800 |
|
373 |
Nguyễn Tuyển, Phường Bình Trưng Tây |
Trọn Đường |
|
5,800 |
|
374 |
Đường 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Trịnh Khắc Lập |
6,600 |
|
375 |
Đường 3, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Đường 6 |
6,600 |
|
376 |
Đường 4, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Đồng Văn Cống |
Trịnh Khắc Lập |
5,200 |
|
377 |
Đường 5, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Đường 3 |
4,400 |
|
378 |
Đường 6, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Đường 3 |
Đường 4 |
6,000 |
|
379 |
Đường 7, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Đồng Văn Cống |
Thích Mật Thể |
5,400 |
|
380 |
Đường 16, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Đường 18 |
6,000 |
|
381 |
Đường 18, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Rạch Bến Dốc |
5,400 |
|
382 |
Đường 19, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Đường 18 |
4,400 |
|
383 |
Đường 20, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
4,400 |
|
384 |
Đường 21, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
5,100 |
|
385 |
Đường Số 22, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
3,900 |
|
386 |
Đường Số 23, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
3,900 |
|
387 |
Đường Số 24, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
3,900 |
|
388 |
Đường Số 25, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
3,900 |
|
389 |
Thạnh Mỹ Lợi, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Đường 16 |
6,000 |
|
390 |
Thích Mật Thể, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Đường 16 |
Đồng Văn Cống |
5,400 |
|
391 |
Trịnh Khắc Lập, Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Nguyễn Thị Định |
Đồng Văn Cống |
5,700 |
|
392 |
Đường 1, Phường Cát Lái |
Nguyễn Thị Định |
Đường 10 |
4,800 |
|
393 |
Đường 2, Phường Cát Lái |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
4,400 |
|
394 |
Đường 3, Phường Cát Lái |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
5,200 |
|
395 |
Đường 5, Phường Cát Lái |
Nguyễn Thị Định |
Cuối Đường |
5,200 |
|
396 |
Đường 10, Phường Cát Lái |
Trọn Đường |
|
4,400 |
|
397 |
Đường 11, Phường Cát Lái |
Trọn Đường |
|
4,400 |
|
398 |
Đường 12, 13, Phường Cát Lái |
Trọn Đường |
|
4,600 |
|
399 |
Đường 24, Phường Cát Lái |
Lê Văn Thịnh |
Lê Đình Quản |
4,800 |
|
400 |
Đường 25, Phường Cát Lái |
Lê Văn Thịnh |
Lê Đình Quản |
4,800 |
|
401 |
Đường 26, Phường Cát Lái |
Đường Số 25 |
Nguyễn Đôn Tiết |
5,100 |
|
402 |
Đường 28, Phường Cát Lái |
Lê Văn Thịnh |
Lê Đình Quản |
4,600 |
|
403 |
Đường Số 29, Phường Cát Lái |
Nguyễn Thị Định |
Lê Văn Thịnh Nối Dài |
4,800 |
|
404 |
Đường 30, Phường Cát Lái |
Nguyễn Thị Định |
Lê Đình Quản |
4,500 |
|
405 |
Lê Phụng Hiểu, Phường Cát Lái |
Nguyễn Thị Định |
Cảng Cát Lái |
4,500 |
|
406 |
Lê Văn Thịnh Nối Dài, Phường Cát Lái |
Ngã 3 Đường Lê Văn Thịnh-Đường 24 |
Đường Số 5 |
5,100 |
|
407 |
Lê Đình Quản, Phường Cát Lái |
Đường 5 |
Đường 28 |
4,800 |
|
408 |
Nguyễn Đôn Tiết |
Trọn Đường |
|
4,000 |
|
409 |
Hẻm 112, Đường 42, Phường Bình Trưng Đông |
Đường 42 |
Nguyễn Văn Giáp |
5,700 |
|
410 |
Đường 52-Tml |
Bát Nàn |
Lê Hiến Mai |
6,800 |
|
411 |
Đường 54-Tml |
Trương Văn Bang |
Đồng Văn Cống |
6,800 |
|
412 |
Đường 55-Tml |
Bát Nàn |
Tạ Hiện |
6,800 |
|
413 |
Đường 56-Tml |
Đường 52-Tml |
Cuối Đường |
6,800 |
|
414 |
Đường 57-Tml |
Đường 52-Tml |
Đồng Văn Cống |
6,800 |
|
415 |
Đường 58-Tml |
Nguyễn Văn Kỉnh |
Đường 103-Tml |
7,000 |
|
416 |
Đường 59-Tml |
Tạ Hiện |
Nguyễn An |
7,000 |
|
417 |
Đường B2 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
418 |
Đường B3 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
419 |
Đường B4 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
420 |
Đường A9 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
421 |
Đường C5 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
422 |
Đường C6 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
423 |
Đường C7 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
424 |
Đường C8 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
425 |
Đường C9 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
426 |
Đường C10 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
427 |
Đường 60-Tml |
Lê Hiến Mai |
Đặng Như Mai |
7.000 |
|
428 |
Đường 61-Tml |
Đường 62-Tml |
Đường 60-Tml |
6,800 |
|
429 |
Đường 68-Tml |
Nguyễn Văn Kỉnh |
Trương Văn Bang |
6,800 |
|
430 |
Đường 62-Tml |
Nguyễn Thanh Sơn |
Đặng Như Mai |
7,000 |
|
431 |
Đường 64-Tml |
Nguyễn Văn Kỉnh |
Đường 103-Tml |
7,000 |
|
432 |
Đường 67-Tml |
Đặng Như Mai |
Phan Bá Vành |
6,600 |
|
433 |
Đường E4 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
434 |
Đường 69-Tml |
Đặng Như Mai |
Cuối Đường |
6,800 |
|
435 |
Đường F2 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,600 |
|
436 |
Đường F7 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
437 |
Đường F8 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
438 |
Đường F9 (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha), Phường Thạnh Mỹ Lợi |
Trọn Đường |
|
6,800 |
|
439 |
Đường 39-Cl |
Đường 66-Cl |
Đường 63-Cl |
4,500 |
|
440 |
Đường 42-Cl |
Đường 64-Cl |
Đường 60-Cl |
4,500 |
|
441 |
Đường 43-Cl |
Đường 71-Cl |
Đường 69-Cl |
4,500 |
|
442 |
Đường 45-Cl |
Đường 39-Cl |
Đường 60-Cl |
4,500 |
|
443 |
Đường 46-Cl |
Đường 69-Cl |
Đường 60-Cl |
5,100 |
|
444 |
Đường 47-Cl |
Đường 69-Cl |
Đường 67-Cl |
4,200 |
|
445 |
Đường 49-Cl |
Đường 69-Cl |
Đường 67-Cl |
4,200 |
|
446 |
Đường 50-Cl |
Đường 65-Cl |
Đường 60-Cl |
4,200 |
|
447 |
Đường 51-Cl |
Đường 69-Cl |
Đường 67-Cl |
4,200 |
|
448 |
Đường 52-Cl |
Đường 60-Cl |
Cuối Đường |
4,200 |
|
449 |
Đường 53-Cl |
Đường 67-Cl |
Cuối Đường |
4,200 |
|
450 |
Đường 54-Cl |
Đường 64-Cl |
Đường 60-Cl |
4,200 |
|
451 |
Đường 55-Cl |
Đường 66-Cl |
Cuối Đường |
4,200 |
|
452 |
Đường 56-Cl |
Đường 65-Cl |
Đường 60-Cl |
4,200 |
|
453 |
Đường 57-Cl |
Đường 71-Cl |
Đường 60-Cl |
4,200 |
|
454 |
Đường 60-Cl |
Đường 42-Cl |
Đường 57-Cl |
4,200 |
|
455 |
Đường 64-Cl |
Đường 39-Cl |
Đường 56-Cl |
4,200 |
|
456 |
Đường 65-Cl |
Đường 39-Cl |
Đường 57-Cl |
4,200 |
|
457 |
Đường 66-Cl |
Đường 39-Cl |
Đường 57-Cl |
4,100 |
|
458 |
Đường 67-Cl |
Đường 46-Cl |
Đường 55-Cl |
4,200 |
|
459 |
Đường 69-Cl |
Đường 43-Cl |
Cuối Đường |
3,900 |
|
460 |
Đường 70-Cl |
Đường 43-Cl |
Đường 57-Cl |
4,500 |
|
461 |
Đường 71-Cl |
Đường 43-Cl |
Đường 57-Cl |
4,500 |
|
462 |
Đường 16 (Khu Tái Định Cư 50ha), Phường Cát Lái |
Đường 23 |
Đường 45 |
4,500 |
|
463 |
Đường 50 (Khu Tái Định Cư 50ha), Phường Cát Lái |
Đường 41 |
Đường 45 |
4,500 |
|
464 |
Đường 51 (Khu Tái Định Cư 50ha), Phường Cát Lái |
Đường 60 |
Đường 47 |
4,500 |
|
465 |
Đường 55 (Khu Tái Định Cư 50ha), Phường Cát Lái |
Đường 60 |
Đường 57 |
4,500 |
|
466 |
Đường 61 (Khu Tái Định Cư 50ha), Phường Cát Lái |
Đường 60 |
Đường 63 |
4,500 |
|
467 |
Mai Chí Thọ |
Hầm Sông Sài Gòn |
Nút Giao Cát Lái-Xa Lộ Hà Nội |
9,000 |
|
468 |
Đường 10a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 10 |
Đường 11a |
12,000 |
|
469 |
Đường Số 12a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 3 |
Đường Số 37 |
12,000 |
|
470 |
Đường Số 26 (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 30 |
Đường Số 31 |
12,400 |
|
471 |
Đường Số 27a (Dự Án 131ha), Phường An Phú |
Đường Số 27 |
Đường Số 26 |
12,400 |
|
472 |
Đường D1 (Dự Án Khu Dân Cư Him Lam), Phường Bình An |
Lương Định Của |
Đường Số 16 |
7,800 |
|
473 |
Đường D2 (Dự Án Khu Dân Cư Him Lam), Phường Bình An |
Lương Định Của |
Cuối Đường |
7,800 |
|
474 |
Đường D3 (Dự Án Khu Dân Cư Him Lam), Phường Bình An |
Đường D2 (Dự Án Khu Dân Cư Him Lam) |
Cuối Đường |
7,400 |
|
475 |
Đường D4 (Dự Án Khu Dân Cư Him Lam), Phường Bình An |
Đường D1 (Dự Án Khu Dân Cư Him Lam) |
Đường D2 |
7,400 |
|
476 |
Đường Số 43-Btt |
Lê Văn Thịnh |
Cuối Đường |
4,600 |
|
477 |
Đường Số 44-Btt |
Trọn Đường |
|
4,200 |
|
478 |
Đường Số 45-Btt |
Trọn Đường |
|
4,200 |
|
479 |
Phan Văn Đáng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Đồng Văn Cống |
Trương Văn Bang |
8,000 |
|
480 |
Nguyễn An, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Nguyễn Văn Kỉnh |
Đường 103-Tml |
8,000 |
|
481 |
Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Lê Hữu Kiều |
Cuối Đường |
8,000 |
|
482 |
Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Bát Nàn |
Cuối Đường |
8,000 |
|
483 |
Nguyễn Thanh Sơn, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Đồng Văn Cống |
Đường 103-Tml |
8,000 |
|
484 |
Lê Hiến Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Đồng Văn Cống |
Đường 103-Tml |
8,000 |
|
485 |
Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Đồng Văn Cống |
Đường 103-Tml |
8,000 |
|
486 |
Đặng Như Mai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Đồng Văn Cống |
Đường 103-Tml |
8,000 |
|
487 |
Nguyễn Địa Lô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Trọn Đường |
|
8,000 |
|
488 |
Lâm Quang Ky, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Đồng Văn Cống |
Sử Hy Nhan |
8,000 |
|
489 |
Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Đồng Văn Cống |
Cuối Đường |
8,000 |
|
490 |
Phan Bá Vành, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha1) |
Trọn Đường |
|
7,000 |
|
491 |
Nguyễn Mộng Tuân, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 174ha) |
Trương Văn Bang |
Cuối Đường |
7,500 |
|
492 |
Trương Gia Mô, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha) |
Đồng Văn Cống |
Cuối Đường |
8,000 |
|
493 |
Nguyễn Quang Bật, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Trương Gia Mô |
Phạm Hy Lượng |
7,000 |
|
494 |
Đàm Văn Lễ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Trương Gia Mô |
Nguyễn Khoa Đăng |
8,000 |
|
495 |
Phạm Thận Duật, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Trương Gia Mô |
Nguyễn Khoa Đăng |
6,600 |
|
496 |
Phạm Công Trứ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Nguyễn Trọng Quản |
Cuối Đường |
6,500 |
|
497 |
Phạm Hy Lượng, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Phạm Công Trứ |
Cuối Đường |
6,500 |
|
498 |
Phạm Đôn Lễ, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Đàm Văn Lễ |
Đường Số 1 |
6,600 |
|
499 |
Nguyễn Trọng Quản, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Phạm Công Trứ |
Cuối Đường |
6,500 |
|
500 |
Vũ Phương Đề, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Trọn Đường |
|
6,500 |
|
501 |
Quách Giai, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Sử Hy Nhan |
Cuối Đường |
6,500 |
|
502 |
Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi (Dự Án 143ha - Khu 1) |
Trọn Đường |
|
6,500 |
|
503 |
Đường 4, Phường Bình Trưng Tây |
Đường 5 |
Đường 23 |
4,000 |
|
504 |
Đường 39-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đỗ Xuân Hợp |
Đường 50-Ap |
4,800 |
|
505 |
Đường 40-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đỗ Xuân Hợp |
Đường 50-Ap |
4,800 |
|
506 |
Đường 41-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 45-Ap |
Đường 44-Ap |
4,800 |
|
507 |
Đường 42-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 49-Ap |
Cuối Đường |
4,800 |
|
508 |
Đường 43-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 40-Ap |
Đường 42-Ap |
4,800 |
|
509 |
Đường 44-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 40-Ap |
Cuối Đường |
4,800 |
|
510 |
Đường 45-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 40-Ap |
Đường 42-Ap |
4,800 |
|
511 |
Đường 46-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 40-Ap |
Cuối Đường |
4,800 |
|
512 |
Đường 47-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 40-Ap |
Đường 42-Ap |
4,800 |
|
513 |
Đường 48-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 40-Ap |
Đường 42-Ap |
4,800 |
|
514 |
Đường 49-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 39-Ap |
Cuối Đường |
4,800 |
|
515 |
Đường 50-Ap (Qh Tđc Khu Lh Tdtt Và Nhà Ở Rạch Chiếc) |
Đường 39-Ap |
Cuối Đường |
4,800 |
|
516 |
Đường Trong Dự Án Công Ty Caric |
Đường 12 |
Cuối Đường |
7,800 |
|
517 |
Đường 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm, Cty Phú Nhuận) |
Dự Án Công Ty Phú Nhuận |
Đường 58 |
5,400 |
|
518 |
Đường 52 (Dự Án Cty Phú Nhuận) |
Đường Ven Sông Giồng Ông Tố Dự Án Công Ty Phú Nhuận |
5,400 |
|
|
519 |
Đường 55 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường 54 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường 63 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
5,100 |
|
520 |
Đường 57 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Trọn Đường |
|
5,100 |
|
521 |
Đường 58 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Cuối Đường |
5,100 |
|
522 |
Đường 59 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 51 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
Đường Số 56 (Dự Án Cty Thủ Thiêm) |
5,100 |
|
523 |
Đường 64-Btđ (Dự Án Cty Trường Thịnh) |
Nguyễn Duy Trinh |
Đường Số 65 |
6,000 |
|
524 |
Đường 65-Btđ (Dự Án Cty Trường Thịnh) |
Trọn Đường |
|
6,000 |
|
525 |
Đường 46-Btt |
Trọn Đường |
|
4,600 |
|
526 |
Võ Chí Công |
Cầu Bà Cua |
Cầu Phú Mỹ |
7.000 |
|
527 |
Đường 53-Tml (Dự Án Công Ty Hà Đô) |
Bát Nàn |
Tạ Hiện |
7,000 |
|
528 |
Đường 63-Tml (Dự Án Khu Nhà Ở Cty Huy Hoàng - 174ha) |
Nguyễn An |
Đặng Như Mai |
7,000 |
|
529 |
Đường 65-Tml (Dự Án Công Ty Tnhh Trung Tiến) |
Đặng Như Mai |
Nguyễn Địa Lô |
7,000 |
|
530 |
Đường 66-Tml (Dự Án Công Ty Tnhh Trung Tiến) |
Phan Bá Vành |
Đường 65-Tml |
7,000 |
|
531 |
Đường 70-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Đường 74-Tml |
Đường 69-Tml |
7,000 |
|
532 |
Đường 71-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Nguyễn Văn Kỉnh |
Đường 103-Tml |
7,000 |
|
533 |
Đường 72-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Đường 74-Tml |
Đường 69-Tml |
7,000 |
|
534 |
Đường 73-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Phan Bá Vành |
Cuối Đường |
7,000 |
|
535 |
Đường 74-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Phan Bá Vành |
Cuối Đường |
7,000 |
|
536 |
Đường 75-Tml (Dự Án Công Ty Tnhh Đá Bình Dương) |
Nguyễn Địa Lô |
Nguyễn Mộng Tuân |
7,000 |
|
537 |
Đường 76-Tml (Dự Án Công Ty Kcn Sài Gòn) |
Đường 79-Tml |
Đường 80-Tml |
7,000 |
|
538 |
Đường 77-Tml (Dự Án Công Ty Kcn Sài Gòn) |
Đường 79-Tml |
Đường 80-Tml |
7,000 |
|
539 |
Đường 78-Tml (Dự Án Công Ty Kcn Sài Gòn) |
Đường 77-Tml |
Đồng Văn Cống |
7,000 |
|
540 |
Đường 79-Tml (Dự Án Công Ty Kcn Sài Gòn) |
Lâm Quang Ky |
Nguyễn Khoa Đăng |
7,000 |
|
541 |
Đường 80-Tml (Dự Án Công Ty Kcn Sài Gòn) |
Đường 79-Tml |
Cuối Đường |
7,000 |
|
542 |
Đường 81-Tml (Dự Án Công Ty Kcn Sài Gòn) |
Lâm Quang Ky |
Nguyễn Khoa Đăng |
7,000 |
|
543 |
Đường 82-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Nguyễn Địa Lô |
Lâm Quang Ky |
7,000 |
|
544 |
Đường 83-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Nguyễn Địa Lô |
Lâm Quang Ky |
7,000 |
|
545 |
Đường 84-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Nguyễn Văn Kỉnh |
Trương Văn Bang |
7,000 |
|
546 |
Đường 85-Tml (Dự Án Công Ty Phú Nhuận) |
Nguyễn Văn Kỉnh |
Trương Văn Bang |
7,000 |
|
547 |
Đường 86-Tml (Dự Án Công Ty Quang Trung) |
Lâm Quang Ky |
Nguyễn Văn Kỉnh |
7,000 |
|
548 |
Đường 87-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 103-Tml |
Quách Giai |
7,000 |
|
549 |
Đường 88-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 103-Tml |
Đường 96-Tml |
7,000 |
|
550 |
Đường 89-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Trọn Đường |
|
7,000 |
|
551 |
Đường 90-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 103-Tml |
Quách Giai |
7,000 |
|
552 |
Đường 91-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Vũ Phương Đề |
Sử Hy Nhan |
7,000 |
|
553 |
Đường 92-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Vũ Phương Đề |
Đường 96-Tml |
7,000 |
|
554 |
Đường 93-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 92-Tml |
Đường 96-Tml |
7,000 |
|
555 |
Đường 94-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Vũ Phương Đề |
Sử Hy Nhan |
7,000 |
|
556 |
Đường 95-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 88-Tml |
Sử Hy Nhan |
7,000 |
|
557 |
Đường 96-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 88-Tml |
Sử Hy Nhan |
7,000 |
|
558 |
Đường 97-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 102-Tml |
Đàm Văn Lễ |
7,000 |
|
559 |
Đường 98-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Nguyễn Khoa Đăng |
Đường 99-Tml |
7,000 |
|
560 |
Đường 99-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 102-Tml |
Cuối Đường |
7,000 |
|
561 |
Đường 100-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 102-Tml |
Nguyễn Trọng Quản |
7,000 |
|
562 |
Đường 101-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Đường 102-Tml |
Đàm Văn Lễ |
7,000 |
|
563 |
Đường 102-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Nguyễn Khoa Đăng |
Trương Gia Mô |
7,000 |
|
564 |
Đường 103-Tml (Dự Án 143ha Và Dự Án Công Ty Cp Đầu Tư Thủ Thiêm) |
Bát Nàn |
Đường 90-Tml |
8,000 |
|
565 |
Đường 104-Tml (Dự Án Công Ty Huy Hoàng + Công Ty Phú Nhuận) |
Trọn Đường |
|
8.000 |
LuatVietnam
RSS